Font size
Worksheets4급4과
Total questions: 81
Worksheet time: 41mins
Ăn mặc ở
(a)
Bán
(a)
Vật giá
(a)
Báo/tạp chí thông tin sinh hoạt
(a)
Bồn rửa mặt
(a)
Mua
(a)
Đồ sinh hoạt thiếu yếu
(a)
Sản phẩm, dụng cụ vệ sinh cá nhân
(a)
Đồ dùng nhà bếp
(a)
Siêu thị lớn
(a)
Chợ truyền thống
(a)
Giỏ hàng
(a)
Chợ trời
(a)
Đồ cũ
(a)
Cho thêm
(a)
Mặc cả
(a)
Dịch vụ giao hàng nhanh
(a)
Văn phòng ban quan lỉ
(a)
Phí quản lí
(a)
Phỏng bảo vệ
(a)
Nhân viện bảo vệ
(a)
Đội bảo vệ
(a)
Phí giáo dục
(a)
Chi phí gia đình
(a)
Phì giao thông
(a)
Tiền nước
(a)
Tiền điện
(a)
Vứt rác sau khi phân loại
(a)
Túi đựng rác
(a)
Rác tái chế
(a)
Nơi cư trú
(a)
Xử lí
(a)
Rác thải thực phẩm
(a)
Thức ăn gia súc, rơm khô, sử liệu, suy xét
(a)
Độ ẩm, sự thụ phấn
(a)
Khử, loại bỏ, thải
(a)
Phân loại
(a)
Được chỉ định
(a)
Thời gian ngắn
(a)
Phương tiện, môi trường
(a)
Hành chính
(a)
Cắt nước
(a)
Cắt điện
(a)
None
(a)
ủy ban quận
(a)
Phòng quản lí xuất nhập cảnh
(a)
Trung tâm hỗ trợ thủ tục hành chính cho cư dân
(a)
ảnh thẻ, ảnh chứng minh thư
(a)
Giấy tờ cần thiết
(a)
Điện thoại khẩn cấp
(a)
Khai báo
(a)
Hòa mạng điện thoại
(a)
Bệnh nhân cấp cứu
(a)
Yêu cầu cứu trợ
(a)
Trung tâm du học
(a)
Bàn gỗ
(a)
Ngăn kéo
(a)
Đồ mới
(a)
Tủ lạnh loại nhỏ
(a)
Pin của điều khiển từ xa
(a)
Thủy sản, hải sản
(a)
Rẻ
(a)
Chợ bán sỉ, bán buôn
(a)
Giá xăng
(a)
Tiếp nhận, thu
(a)
Văn phòng phẩm
(a)
Sách chuyên ngành
(a)
Giáo trình
(a)
Gia hạn, công cụ, đồ nghề
(a)
Phân loại lưu trú
(a)
Thời gian hiệu lực
(a)
Tái bút
(a)
Phí tham gia
(a)
Thời gian dài
(a)
Village
(a)
Rào cản ngôn ngữ
(a)
Cuốn sách
(a)
Cộng đồng (community)
(a)
1 danngj, 1 loại, 1 kiểu
(a)
Viện xúc tiến, thúc đẩy
(a)
Các loại
(a)
