wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐIỀN TỪ LEGAL ENG UNIT 1

Total questions: 64

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Luật công

(a)  

2.

Luật tư

(a)  

3.

Thực tiễn pháp lý

(a)  

4.

Phân biệt

(a)  

5.

Luật dân sự

(a)  

6.

Luật hình sự

(a)  

7.

Xung đột

(a)  

8.

Những người có trách nhiệm pháp lý

(a)  

9.

Bảo lưu hình phạt

(a)  

10.

Truy tố

(a)  

11.

Hình thức ứng xử

(a)  

12.

Đạo đức

(a)  

13.

Phát sinh khiếu nại

(a)  

14.

Bồi thường

(a)  

15.

Lệnh của tòa

(a)  

16.

Luật nội dung

(a)  

17.

Luật hình thức

(a)  

18.

Điều chỉnh

(a)  

19.

Trách nhiệm pháp lý

(a)  

20.

Nguyên thủ quốc gia

(a)  

21.

Quốc hội

(a)  

22.

Riêng biệt

(a)  

23.

Nhánh

(a)  

24.

Nguyên tắc

(a)  

25.

Hạ viện

(a)  

26.

Thượng viện

(a)  

27.

Thành lập

(a)  

28.

Được Bổ nhiệm

(a)  

29.

Hiến pháp bằng văn bản

(a)  

30.

Hiến pháp

(a)  

31.

Luật thành văn

(a)  

32.

Luật không thành văn, thông luật

(a)  

33.

Hội nghị lập hiến

(a)  

34.

Quyền xét xử

(a)  

35.

Cơ quan lập pháp

(a)  

36.

Quyền làm theo luật, lập pháp (V)

(a)  

37.

Quyền lập pháp

(a)  

38.

Hệ thống phân cấp riêng về tòa án

(a)  

39.

HỘI NGHỊ

(a)  

40.

Quy ước

(a)  

41.

Gia nhập (N)

(a)  

42.

Thủ tục

(a)  

43.

Đạo luật

(a)  

44.

Dự luật

(a)  

45.

Luật địa phương

(a)  

46.

Luật cơ bản

(a)  

47.

Luật ủy quyền

(a)  

48.

VBPL do bộ trưởng ban hành

(a)  

49.

Sửa chữa

(a)  

50.

tổng hợp luật

(a)  

51.

Bãi bỏ

(a)  

52.



(a)  

53.

Quy chế

(a)  

54.

Tuân thủ

(a)  

55.

Tổng hợp

(a)  

56.

Ban hành, thi hành

(a)  

57.

Bắt buộc

(a)  

58.

Bổ sung

(a)  

59.

Xác nhập (V)

(a)  

60.

Kết hợp

(a)  

61.

Án lệ

(a)  

62.

Thẩm quyền thuyết phục

(a)  

63.

Tuyên bố của luật

(a)  

64.

Trích dẫn

(a)