wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm Tra Công Thức

Total questions: 40

Worksheet time: 2hrs 0mins

Name
Class
Date
1.

N cũng

4 lines
2.

Cái gì N? (từ để hỏi)

4 lines
3.

Cái gì V? ( Từ để hỏi)

4 lines
4.

N nào? (Từ để hỏi)

4 lines
5.

Khi nào V? (Từ để hỏi)

4 lines
6.

Tôi đang học tiếng hàn (viết câu tiếng hàn)

4 lines
7.

Hôm qua, tôi làm mất cái ví (Viết câu tiếng hàn)

4 lines
8.

Ngày mai tôi sẽ thi (Viết câu tiếng hàn)

4 lines
9.

Tôi không thể đi đến bữa tiệc (viết câu tiếng hàn)

4 lines
10.

Công thức 'có N'

4 lines
11.

Công thức 'không có N'

4 lines
12.

Công thức từ N1 đến N2

4 lines
13.

Công thức 'Muốn V'

4 lines
14.

Công thức 'hãy V'

4 lines
15.

Công thức 'Đừng V'

4 lines
16.

Tôi có thể nấu ăn (viết câu tiếng hàn)

4 lines
17.

Tôi không thể bơi (viết câu tiếng hàn)

4 lines
18.

Ngày mai đi xem phim nhé (viết câu tiếng hàn)

4 lines
19.

Công thức nối 2 mệnh đề/động từ

4 lines
20.

Công thức 'nhưng mà'

4 lines
21.

4 ngữ pháp vì... nên

4 lines
22.

Ngữ pháp 'Nếu... thì'

4 lines
23.

Ngữ pháp 'Vừa... vừa/ Trong khi... thì'

4 lines
24.

Ngữ pháp 'Khi V và khi N'

4 lines
25.

Công thức 'Sau khi V/ sau khi N'

4 lines
26.

Công thức 'Trước khi V, trước khi N'

4 lines
27.

Ngữ pháp 'N1 hoặc là N2'

4 lines
28.

Ngữ pháp 's1 hoặc là s2'

4 lines
29.

Ngữ pháp 'Dù... thì'

4 lines
30.

Ngữ pháp 'So với N1 thì N2 …. hơn'

4 lines
31.

Công thức 'Làm gì đó được bao lâu rồi'

4 lines
32.

Công thức 'Phải V'

4 lines
33.

Công thức 'Ước gì'

4 lines
34.

Công thức 'V thử'

4 lines
35.

Công thức 'Đã từng V'

4 lines
36.

Công thức 'chưa từng V'

4 lines
37.

Công thức 'Định V'

4 lines
38.

Công thức 'Quyết định V'

4 lines
39.

Công thức 'biết V'

4 lines
40.

Công thức 'Không biết V'

4 lines