WorksheetsReading 5 week 2b
Total questions: 35
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
keep up with (phr v)
a)
theo kịp với
b)
tỷ suất lợi nhuận
c)
chiêu đãi
d)
đi công tác
2.
produce (v.)
a)
sản xuất
b)
quần áo may sẵn
c)
cá tuyết
d)
đặt cơ sở
3.
glassware (n.)
a)
đồ thủy tinh
b)
cổ đông
c)
cá hồi
d)
khách hàng
4.
ancestor (n.)
a)
tổ tiên
b)
có tính lịch sử
c)
thịt bê
d)
đồng nghiệp
5.
authenticity (n.)
a)
tính xác thực
b)
độc quyền
c)
tôm
d)
hội nghị truyền hình
6.
handcraft (v.)
a)
thủ công
b)
sự mới mẻ
c)
cà tím
d)
nhân vật
7.
package (v.)
a)
gói (hàng)
b)
ngành công nghiệp xa xỉ
c)
Bông cải xanh
d)
trải nghiệm
8.
delicate (adj.)
a)
tinh tế
b)
phục vụ lâu nhất
c)
súp lơ
d)
hạng thương gia
9.
annual awards banquet (n.)
a)
bữa tiệc trao giải hàng năm
b)
cân bằng
c)
món tráng miệng
d)
phòng chờ kinh doanh
10.
registration (n.)
a)
sự đăng ký
b)
thường xuyên
c)
kem sô cô la
d)
tiền boa
11.
criteria (n.)
a)
tiêu chí
b)
ông chủ đòi hỏi cao
c)
gỏi cuốn
d)
nhân viên giao dịch ngân hàng
12.
head count (n.)
a)
số lượng người
b)
người sáng tạo
c)
bánh ngọt của Ý
d)
công chức
13.
renew (v.)
a)
đổi mới
b)
lĩnh vực chính
c)
thịt cừu
d)
quan chức chính phủ
14.
regulation (n.)
a)
quy định
b)
thời trang cao cấp
c)
thịt bò hầm
d)
kinh tế học
15.
valid (adj.)
a)
hợp lệ, có hiệu lực
b)
phá sản
c)
nấm nhồi
d)
thiên niên kỷ
16.
domestic flight (n.)
a)
chuyến bay nội địa
b)
đoán trước
c)
biên nhận, hóa đơn
d)
đắt
17.
carry-on bag (n.)
a)
hành lý xách tay
b)
tiền vé
c)
hóa đơn (American English)
d)
chính sách hoàn trả
18.
free of charge (phr.)
a)
miễn phí
b)
vé tháng
c)
hóa đơn (British English)
d)
hàng trả lại
19.
subject to (adj.)
a)
chịu, phải bị
b)
có hiệu lực
c)
tạp dề
d)
phát hành
20.
board (v.)
a)
lên (máy bay, xe lửa)
b)
khuyên
c)
đặt, để
d)
phiếu mua hàng
21.
seat assignment (n.)
a)
sự sắp xếp chỗ ngồi
b)
cá nhân đủ điều kiện
c)
khay
d)
cúp máy
22.
check-in counter (n.)
a)
quầy làm thủ tục
b)
vị trí công việc trống
c)
chất hàng lên
d)
khách hàng không hẹn trước
23.
asset (n.)
a)
tài sản
b)
đi trước, đứng trước
c)
cắt tỉa
d)
hạ cánh
24.
booming economy (n.)
a)
nền kinh tế đang bùng nổ
b)
hợp lý
c)
trong lòng (mẹ)
d)
chuyến bay nối chuyến
25.
benefit (v.)
a)
mang lại lợi ích
b)
đệ trình
c)
cất đi
d)
hạn hán
26.
competitor (n.)
a)
đối thủ cạnh tranh
b)
bộ phận thu mua
c)
sắp xếp
d)
bảo tồn
27.
lease agreement (n.)
a)
hợp đồng thuê
b)
yêu cầu
c)
tủ hồ sơ
d)
nghiêm trọng
28.
landlord (n.)
a)
người cho thuê nhà
b)
hỗ trợ ngay lập tức
c)
thợ bốc vác
d)
cư dân
29.
expire (v.)
a)
hết hạn
b)
dữ liệu lưu trữ
c)
thanh tra
d)
áp đặt
30.
visibility (n.)
a)
khả năng hiển thị
b)
cho thấy rằng
c)
dây chuyền lắp ráp
d)
triển lãm đặc biệt
31.
high-traffic area (n.)
a)
khu vực giao thông đông đúc
b)
kiểm tra
c)
dầm
d)
làm xáo trộn
32.
stressful lifestyle (n.)
a)
lối sống căng thẳng
b)
khẳng định
c)
văn phòng trả lương
d)
nhân cách
33.
computer era (n.)
a)
kỷ nguyên máy tính
b)
khi đến nơi
c)
dầm đỡ
d)
tách biệt
34.
constantly (adv.)
a)
liên tục
b)
làm thiệt hại
c)
phòng khám
d)
hài lãng mạn
35.
bombard (v.)
a)
oanh tạc
b)
đơn đặt hàng
c)
nhóm tập trung
d)
thực hiện (nghiên cứu)
100 %
