WorksheetsÔn tập từ vựng bài 2
Total questions: 22
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
Bưu điện trong tiếng Hàn là gì?
a)
우체국
b)
은행
c)
시장
d)
집
2.
"Bệnh viện" trong tiếng Hàn là gì?
a)
병원
b)
식당
c)
시장
d)
은행
3.
"Sữa" trong tiếng Hàn là gì?
a)
물
b)
우유
c)
술
d)
주스
4.
a)
시계
b)
가방
c)
우산
d)
책
5.
" Nhà hàng" trong tiếng Hàn là gì?
a)
시장
b)
극장
c)
식당
d)
집
6.
" Hiệu thuốc" trong tiếng Hàn là gì?
a)
약국
b)
회사
c)
집
d)
극장
7.
" Công ty" trong tiếng Hàn là gì?
a)
회사
b)
집
c)
백화점
d)
우체국
8.
" Rạp chiếu phim" trong tiếng Hàn là gì?
a)
슈퍼마켓
b)
극장
c)
시장
d)
동물원
9.
Ngân hàng trong tiếng Hàn là gì?
a)
시장
b)
은행
c)
병원
d)
약국
10.
Siêu thị trong tiếng Hàn là gì?
a)
백화점
b)
회사
c)
슈퍼마켓
d)
수영장
11.
Thư viện trong tiếng Hàn là gì?
a)
극장
b)
도서관
c)
운동장
d)
도시
12.
Trường học trong tiếng Hàn là gì?
a)
학교
b)
대학교
c)
동물원
d)
병원
13.
Sở thú trong tiếng Hàn là gì?
a)
동물원
b)
병원
c)
대학교
d)
방
14.
a)
우산
b)
시계
c)
가방
d)
노트
15.
a)
노트
b)
공책
c)
텔레비전
d)
책
16.
a)
시계
b)
책
c)
공책
d)
지갑
17.
a)
가방
b)
텔레비전
c)
우산
d)
책
18.
a)
모자
b)
목거리
c)
볼펜
d)
카메라
19.
a)
밥
b)
국수
c)
죽
d)
빵
20.
a)
빵
b)
밥
c)
국수
d)
라면
21.
a)
녹차
b)
커피
c)
주스
d)
물
22.
a)
신문
b)
책
c)
공책
d)
만화책
100 %
