Font size
WorksheetsI learn Grade 3_Unit 5
Total questions: 80
Worksheet time: 53mins
badminton
cầu lông
bóng đá
bóng rổ
bóng chuyền
quần vợt
soccer
cầu lông
bóng đá
bóng rổ
bóng chuyền
quần vợt
basketball
cầu lông
bóng đá
bóng rổ
bóng chuyền
quần vợt
volleyball
cầu lông
bóng đá
bóng rổ
bóng chuyền
quần vợt
tennis
cầu lông
bóng đá
bóng rổ
bóng chuyền
quần vợt
Cầu lông
badminton
soccer
basketball
tennis
volleyball
Bóng đá
badminton
soccer
basketball
tennis
volleyball
Bóng rổ
badminton
soccer
basketball
tennis
volleyball
Quần vợt
badminton
soccer
basketball
tennis
volleyball
Bóng chuyền
badminton
soccer
basketball
tennis
volleyball
Cầu lông
(a)
bóng đá
(a)
bóng rổ
(a)
quần vợt
(a)
bóng chuyền
(a)
kicking
đá
ném
bắt
đánh
throwing
đá
ném
bắt
đánh
catching
đá
ném
bắt
đánh
hitting
đá
ném
bắt
đánh
Đánh
hitting
catching
throwing
kicking
bắt
hitting
catching
throwing
kicking
ném
hitting
catching
throwing
kicking
đá
hitting
catching
throwing
kicking
đánh
(a)
đá
(a)
bắt
(a)
ném
(a)
Bạn có thể chơi bóng đá không?
Can you play badminton?
Can you play basket ball?
Can you play volleyball?
Can you play tennis?
Can you play soccer?
Bạn có thể chơi bóng rổ không?
Can you play badminton?
Can you play basketball?
Can you play volleyball?
Can you play tennis?
Can you play soccer?
Bạn có thể chơi bóng quần vợt không?
Can you play badminton?
Can you play basketball?
Can you play volleyball?
Can you play tennis?
Can you play soccer?
Bạn có thể chơi bóng chuyền không?
Can you play badminton?
Can you play basketball?
Can you play volleyball?
Can you play tennis?
Can you play soccer?
Bạn có thể chơi cầu lông không?
Can you play badminton?
Can you play basketball?
Can you play volleyball?
Can you play tennis?
Can you play soccer?
Vâng, tôi có thể.
Yes, I can
Yes, I can't
No, I can't
No, I can
Không, tôi không thể
Yes, I can
Yes, I can't
No, I can't
No, I can
Tom: Can you play badminton?
Lucy: No, (a)
Lucy: Can you play basketball?
Alphie: Yes, (a)
Lucy: Can you play basketball?
Tom: (a) , I can
Lucy: Can you play volleyball?
Tom: (a) , I can't
Bạn giỏi cái gì?
What are you good at?
What are you at good?
What you are good at?
What you are at good?
Tôi giỏi bắt (bóng)
I'm good at catching
I'm at good catching
Tôi giỏi đá (bóng)
I'm good at kicking
I'm at good kicking
Tôi giỏi đá (bóng)
I'm good at kicking soccer
I'm at good kicking soccer
Tôi giỏi bóng chuyền
I'm good at volleyball
I'm at good volleyball
Bạn giỏi cái gì?
(a)
Tôi giỏi nấu ăn
(a)
go swimming
go skateboarding
go out
watch TV
đi trượt ván
go skateboarding
go out
go swimming
watch TV
đi bơi
go skateboarding
go out
go swimming
watch TV
đi ra ngoài
go skateboarding
go out
go swimming
watch TV
xem tivi
go skateboarding
go out
go swimming
watch TV
đi ra ngoài
(a)
đi trượt ván
(a)
xem ti vi
(a)
đi bơi
(a)
Em có thể ra ngoài không?
May I go out?
May I go skateboarding?
May I watch TV?
May I go swimming?
Vâng, em có thể.
Yes, you may
No, you may not
Yes, you may not
No, you may
Không, em không thể
Yes, you may
No, you may not
Yes, you may not
No, you may
head
body
leg
feet
foot
hand
arm
cái đầu
head
hand
foot
leg
feet
bàn tay
head
hand
foot
leg
feet
bàn chân
head
hand
foot
leg
feet
(cẳng) chân
head
hand
foot
leg
feet
đôi bàn chân
head
hand
foot
leg
feet
cánh tay
head
hand
foot
leg
arm
cái đầu
(a)
cơ thể
(a)
cơ thể
head
body
foot
leg
feet
bàn chân
(a)
đôi bàn chân
(a)
(cẳng) chân
(a)
cánh tay
(a)
