wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

I learn Grade 3_Unit 5

Total questions: 80

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

badminton

a)

cầu lông

b)

bóng đá

c)

bóng rổ

d)

bóng chuyền

e)

quần vợt

2.

soccer

a)

cầu lông

b)

bóng đá

c)

bóng rổ

d)

bóng chuyền

e)

quần vợt

3.

basketball

a)

cầu lông

b)

bóng đá

c)

bóng rổ

d)

bóng chuyền

e)

quần vợt

4.

volleyball

a)

cầu lông

b)

bóng đá

c)

bóng rổ

d)

bóng chuyền

e)

quần vợt

5.

tennis

a)

cầu lông

b)

bóng đá

c)

bóng rổ

d)

bóng chuyền

e)

quần vợt

6.

Cầu lông

a)

badminton

b)

soccer

c)

basketball

d)

tennis

e)

volleyball

7.

Bóng đá

a)

badminton

b)

soccer

c)

basketball

d)

tennis

e)

volleyball

8.

Bóng rổ

a)

badminton

b)

soccer

c)

basketball

d)

tennis

e)

volleyball

9.

Quần vợt

a)

badminton

b)

soccer

c)

basketball

d)

tennis

e)

volleyball

10.

Bóng chuyền

a)

badminton

b)

soccer

c)

basketball

d)

tennis

e)

volleyball

11.

Cầu lông

(a)  

12.

bóng đá

(a)  

13.

bóng rổ

(a)  

14.

quần vợt

(a)  

15.

bóng chuyền

(a)  

16.

kicking

a)

đá

b)

ném

c)

bắt

d)

đánh

17.

throwing

a)

đá

b)

ném

c)

bắt

d)

đánh

18.

catching

a)

đá

b)

ném

c)

bắt

d)

đánh

19.

hitting

a)

đá

b)

ném

c)

bắt

d)

đánh

20.

Đánh

a)

hitting

b)

catching

c)

throwing

d)

kicking

21.

bắt

a)

hitting

b)

catching

c)

throwing

d)

kicking

22.

ném

a)

hitting

b)

catching

c)

throwing

d)

kicking

23.

đá

a)

hitting

b)

catching

c)

throwing

d)

kicking

24.

đánh

(a)  

25.

đá

(a)  

26.

bắt

(a)  

27.

ném

(a)  

28.

Bạn có thể chơi bóng đá không?

a)

Can you play badminton?

b)

Can you play basket ball?

c)

Can you play volleyball?

d)

Can you play tennis?

e)

Can you play soccer?

29.

Bạn có thể chơi bóng rổ không?

a)

Can you play badminton?

b)

Can you play basketball?

c)

Can you play volleyball?

d)

Can you play tennis?

e)

Can you play soccer?

30.

Bạn có thể chơi bóng quần vợt không?

a)

Can you play badminton?

b)

Can you play basketball?

c)

Can you play volleyball?

d)

Can you play tennis?

e)

Can you play soccer?

31.

Bạn có thể chơi bóng chuyền không?

a)

Can you play badminton?

b)

Can you play basketball?

c)

Can you play volleyball?

d)

Can you play tennis?

e)

Can you play soccer?

32.

Bạn có thể chơi cầu lông không?

a)

Can you play badminton?

b)

Can you play basketball?

c)

Can you play volleyball?

d)

Can you play tennis?

e)

Can you play soccer?

33.

Vâng, tôi có thể.

a)

Yes, I can

b)

Yes, I can't

c)

No, I can't

d)

No, I can

34.

Không, tôi không thể

a)

Yes, I can

b)

Yes, I can't

c)

No, I can't

d)

No, I can

35.

Tom: Can you play badminton?

Lucy: No, (a)  

36.

Lucy: Can you play basketball?

Alphie: Yes, (a)  

37.

Lucy: Can you play basketball?

Tom: (a)   , I can

38.

Lucy: Can you play volleyball?

Tom: (a)   , I can't

39.

Bạn giỏi cái gì?

a)

What are you good at?

b)

What are you at good?

c)

What you are good at?

d)

What you are at good?

40.

Tôi giỏi bắt (bóng)

a)

I'm good at catching

b)

I'm at good catching

41.

Tôi giỏi đá (bóng)

a)

I'm good at kicking

b)

I'm at good kicking

42.

Tôi giỏi đá (bóng)

a)

I'm good at kicking soccer

b)

I'm at good kicking soccer

43.

Tôi giỏi bóng chuyền

a)

I'm good at volleyball

b)

I'm at good volleyball

44.

Bạn giỏi cái gì?

(a)  

45.

Tôi giỏi nấu ăn

(a)  

46.

go swimming

a)

b)

c)

d)

47.

go skateboarding

a)
b)
c)
d)
48.

go out

a)
b)
c)
d)
49.

watch TV

a)
b)
c)
d)
50.

đi trượt ván

a)

go skateboarding

b)

go out

c)

go swimming

d)

watch TV

51.

đi bơi

a)

go skateboarding

b)

go out

c)

go swimming

d)

watch TV

52.

đi ra ngoài

a)

go skateboarding

b)

go out

c)

go swimming

d)

watch TV

53.

xem tivi

a)

go skateboarding

b)

go out

c)

go swimming

d)

watch TV

54.

đi ra ngoài

(a)  

55.

đi trượt ván

(a)  

56.

xem ti vi

(a)  

57.

đi bơi

(a)  

58.

Em có thể ra ngoài không?

a)

May I go out?

b)

May I go skateboarding?

c)

May I watch TV?

d)

May I go swimming?

59.

Vâng, em có thể.

a)

Yes, you may

b)

No, you may not

c)

Yes, you may not

d)

No, you may

60.

Không, em không thể

a)

Yes, you may

b)

No, you may not

c)

Yes, you may not

d)

No, you may

61.

head

a)

b)

c)

d)

e)

62.

body

a)
b)
c)
d)
e)
63.

leg

a)
b)
c)
d)
e)
64.

feet

a)
b)
c)
d)
e)
65.

foot

a)
b)
c)
d)
e)
66.

hand

a)
b)
c)
d)
e)
67.

arm

a)
b)
c)
d)
e)

68.

cái đầu

a)

head

b)

hand

c)

foot

d)

leg

e)

feet

69.

bàn tay

a)

head

b)

hand

c)

foot

d)

leg

e)

feet

70.

bàn chân

a)

head

b)

hand

c)

foot

d)

leg

e)

feet

71.

(cẳng) chân

a)

head

b)

hand

c)

foot

d)

leg

e)

feet

72.

đôi bàn chân

a)

head

b)

hand

c)

foot

d)

leg

e)

feet

73.

cánh tay

a)

head

b)

hand

c)

foot

d)

leg

e)

arm

74.

cái đầu

(a)  

75.

cơ thể

(a)  

76.

cơ thể

a)

head

b)

body

c)

foot

d)

leg

e)

feet

77.

bàn chân

(a)  

78.

đôi bàn chân

(a)  

79.

(cẳng) chân

(a)  

80.

cánh tay

(a)