wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit 2

Total questions: 31

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

thiết bị (n)

(a)  

2.

fit (adj)

a)

cân đối

b)

nhỏ gọn

c)

vừa vặn

d)

béo

3.

congratulations ! nghĩa tiếng việt là

(a)  

4.

cuộc hội thoại

(a)  

5.

racket

a)

cái kính

b)

cái vợt

c)

cái mũ bơi

d)

cái gậy đánh bóng

6.

kính bảo vệ

(a)  

7.

nhà vô địch

(a)  

8.

competition

(a)  

9.

take place là gì

(a)  

10.

viết 1 câu với từ " fantastic''

4 lines
11.

trận đấu

(a)  

12.

dọn dẹp phòng :

a)

tidy up your room

b)

mess up your room

c)

clean the ceiling

d)

decorate the room

13.

lift(n)

a)

cái lá

b)

nâng

c)

cái áo

d)

thang máy

14.

đặc biệt (Adj)

(a)  

15.

PE là viết tắt của cái gì

(a)  

16.

đặt 1 câu với : the best footballer of all time"

4 lines
17.

sự nghiệp

(a)  

18.

ghi điểm(v)

(a)  

19.

mục tiêu, bàn thắng

(a)  

20.

thế kỉ

(a)  

21.

anh hùng(n)

(a)  

22.

shooting

a)

ghi bàn

b)

bật điện

c)

bắn súng

d)

đá bóng

23.

local

(a)  

24.

giải đấu

(a)  

25.

đặt 1 câu với cấu trúc câu cảm thán

4 lines
26.

crowed

(a)  

27.

Square (n) là gì

a)

Tượng đài

b)

Nhà hát lớn

c)

Quảng trường

d)

Tháp

28.

whose capital is Sydney?

a)

The USA

b)

Australia

c)

Singapore

d)

The UK

29.

cung điện

(a)  

30.

chợ nổi

(a)  

31.

sàdsajhjhsdjfds

a)

sdsd

b)

dsfd

c)

ty

d)

fdgf