Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz day 2

Total questions: 20

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

sắp xếp

a)

hold

b)

arrange

c)

adjust

d)

get on

2.



(a)  

3.

inspect: lắp ráp

a)

True

b)

False

4.

lên phương tiện

a)

get off

b)

board

c)

ascend

d)

get on

5.



(a)  

6.

nhìn hướng ra

a)

sail

b)

overlook

c)

inspect

d)

transport

7.

occupied: chật kín

a)

true

b)

false

8.



(a)  

9.

Dịch câu sau: Đội công nhân đang lát đường phố

(a)  

10.

shade

a)

lắp ráp

b)

cầm, nắm

c)

che bóng

d)

biểu diễn

11.

Nghĩa của từ: sort out

a)

giải quyết

b)

phân phát

c)

sắp xếp

d)

vận chuyển

12.

làm đầy

(a)  

13.

load: đóng gói

a)

true

b)

false

14.

Dịch câu sau: A man is descending the stairs

(a)  

15.

pass

a)

lát đường

b)

xén cỏ

c)

băng qua

d)

chất (hàng)

16.

ném đi

a)

reach

b)

throw away

c)

perform

d)

transport

17.

lean

(a)  

18.
a)

board

b)

bend

c)

sail

d)

pier

19.
a)

wear

b)

get in

c)

hand out

d)

put on

20.



(a)