Font size
WorksheetsSTARTERS - NOUN P2
Total questions: 119
Worksheet time: 2hrs 59mins
đàn ghi ta
(a)
tóc
(a)
cái sảnh
(a)
bàn tay
(a)
túi xách tay
(a)
cái nón
(a)
cái đầu
(a)
trực thăng
(a)
con hà mã
(a)
sở thích
(a)
môn khúc côn cầu
(a)
nhà
(a)
con ngựa
(a)
kem
(a)
áo khoác (ngắn)
(a)
quần jean
(a)
con sứa
(a)
nước ép
(a)
bàn phím
(a)
nhà bếp
(a)
con diều
(a)
đèn để bàn
(a)
cái chân
(a)
quả chanh
(a)
nước chanh
(a)
bài học
(a)
đường kẻ
(a)
phòng khách
(a)
con thằn lằn
(a)
xe tải
(a)
bữa ăn trưa
(a)
1 người đàn ông
(a)
nhiều người đàn ông
(a)
trái xoài
(a)
tấm thảm
(a)
thịt
(a)
thịt viên
(a)
sữa
(a)
gương
(a)
con khỉ
(a)
con quái vật
(a)
mẹ, má
(a)
xe máy
(a)
1 con chuột
(a)
nhiều con chuột
(a)
cái miệng
(a)
âm nhạc
(a)
ban đêm
(a)
cái mũi
(a)
con số
(a)
củ hành tây
(a)
trang (sách, vở...)
(a)
bức tranh
(a)
giấy
(a)
công viên
(a)
quả lê
(a)
bút mực
(a)
bút chì
(a)
1 người
(a)
nhiều người
(a)
miếng bánh
(a)
quả dứa, quả thơm
(a)
máy bay
(a)
sân chơi
(a)
tờ áp phích
(a)
khoai tây
(a)
người máy
(a)
gạo
(a)
căn phòng
(a)
thước kẽ
(a)
thảm lót sàn
(a)
cát
(a)
xúc xích
(a)
trường học
(a)
biển
(a)
câu
(a)
con cừu
(a)
con tàu
(a)
áo sơ mi
(a)
đôi giày
(a)
cửa hàng, tiệm
(a)
quần ngắn
(a)
chị em gái
(a)
ván trượt
(a)
môn trượt ván
(a)
váy ngắn
(a)
nụ cười
(a)
con rắn
(a)
đôi vớ, đôi tất
(a)
bài hát
(a)
con nhện
(a)
thể thao
(a)
câu chuyện
(a)
con đường
(a)
mặt trời
(a)
cái bàn
(a)
môn bóng bàn
(a)
máy tính bảng
(a)
cái đuôi
(a)
giáo viên
(a)
môn quần vợt
(a)
vợt tennis
(a)
vật, thứ, điều ...
(a)
con hổ
(a)
cà chua
(a)
đồ chơi
(a)
tàu lửa, xe lửa
(a)
cái cây
(a)
quần tây
(a)
áo thun
(a)
nước
(a)
dưa hấu
(a)
cửa sổ
(a)
1 người phụ nữ
(a)
nhiều người phụ nữ
(a)
từ
(a)
năm
(a)
ngựa vằn
(a)
sở thú
(a)
