wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TOEIC B - SESSION 2

Total questions: 57

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

reminder (n)

a)

lời nhắc nhở

b)

sự trả lại

c)

nhớ

d)

sự phê chuẩn

2.

commit (V)

a)

thỏa thuận

b)

cam kết

c)

phát triển

d)

cung cấp

3.

circulation (N):

a)

sự cam kết

b)

tổng số phát hành của báo , tạp chí

c)

sự lưu hành ,

d)

thái độ

4.

grand opening (n)

a)

sự kiểm tra

b)

sự khai trương

c)

sự vào cửa

d)

sự thỏa thuận

5.

chore (n)

a)

công việc

b)

việc vặt

c)

tài chính

d)

sự cam kết

6.

skip (V)

a)

bắt đầu

b)

tiếp tục

c)

bỏ qua

d)

khai trương

7.

manuscript (n)

a)

Bản thảo

b)

bản vẽ

c)

bản thiết kế

d)

bản đồ

8.

incident (n)

a)

sự cố, việc bất ngờ

b)

việc vặt

c)

sự thỏa thuận

d)

sự khai trương

9.

attitude (N)

a)

thái độ

b)

độ cao

c)

cam kết

d)

sự nhiệt tình

10.

remark (v)

a)

giải pháp

b)

lưu hành

c)

nhận xét

d)

tài trợ

11.

pavilion (n)

a)

thỏa thuận

b)

sự khai trương

c)

việc bất ngờ

d)

gian hàng

12.

enthusiatic (adj):

a)

nhiệt tình

b)

hài lòng

c)

tức giận

d)

bối rối

13.

mayor (n)

a)

bản thảo

b)

thị trưởng

c)

nhận xét

d)

lần đầu ra mắt

14.

treat (v)

a)

chiêu đãi

b)

bỏ qua

c)

khai trương

d)

phác họa

15.

at a bargain price

a)

với giá hời

b)

giá cao

c)

giá cả

d)

sự mua sắm

16.

debut (n,v)

a)

hoàn trả

b)

thanh toán

c)

lần đầu công chiếu / ra mắt

d)

từ bỏ

17.

sketch (v)

a)

phác họa, phác thảo

b)

tìm kiếm

c)

trả lại

d)

lần đầu ra mắt

18.

profession (n)

a)

nghề nhiệp

b)

chuyên gia

c)

gian hàng

d)

sự khai trương

19.

solution (n)

a)

cách thức

b)

giải pháp

c)

lợi nhuận

d)

việc vặt

20.

abandon (V)

a)

từ bỏ

b)

tiếp tục

c)

chiêu đãi

d)

phác họa

21.

appropriate (Adj):

a)

phù hợp

b)

cảm kích

c)

lỗi thời

d)

thích thú

22.

rely on (V)

a)

thanh toán

b)

dựa vào, phụ thuộc

c)

kiểm tra

d)

nhận xét

23.

relieve (V)

a)

làm an tâm

b)

nhận

c)

trả lại

d)

hoàn tiền

24.

hospitality (N)

a)

kinh doanh khách sạn

b)

sự thanh toán

c)

sự khai trương

d)

việc vặt

25.

out - of - date (Adj)

a)

hiện đại

b)

lỗi thời

c)

nhiệt tình

d)

ngày thành lập

26.

compliment (n,v):

a)

bình luận

b)

khen ngợi

c)

thanh toán

d)

phác họa

27.

impartially (adv)

a)

công bằng,

b)

thiên vị

c)

1 phần

d)

toàn bộ

28.

resolution (N)

a)

sự giải quyết

b)

sự thanh toán

c)

thị trường

d)

sức chứa

29.

capacity (n)

a)

sự lưu hành

b)

thành tựu

c)

khả năng sản xuất, sức chứa

d)

sự công bằng

30.

succession (N)

a)

sự thành công

b)

sự kế vị

c)

sự thanh toán

d)

sự khen ngợi

31.

accomplishment (n )

a)

thành tựu

b)

sự kế vị

c)

sự giải quyết

d)

sự cung cấp

32.

disruption (n)

a)

sự giải quyết

b)

sự gián đoạn

c)

sự lưu hành

d)

sự dự phòng

33.

argument (N)

a)

sự gián đoạn

b)

sự lưu hành

c)

sự giải quyết

d)

sự tranh cãi

34.

admission rate (n)

a)

giấy phép

b)

sự cho phép

c)

vé vào cửa

d)

tỷ lệ thất nghiệp

35.

circulate (v)

a)

từ bỏ

b)

lưu hành

c)

xung đột

d)

khen ngợi

36.

waiver (n)

a)

vẫy tay

b)

sự từ bỏ

c)

sự giải quyết

d)

thành tựu

37.

violation (N)

a)

sự xung đột

b)

sự giải quyết

c)

sự vi phạm

d)

sự thanh toán

38.

interference (n)

a)

sự thông báo

b)

sự gián đoạn

c)

sự khen ngợi

d)

sự cung cấp

39.

provision (n)

a)

sự cung cấp, sự dự phòng

b)

sự thanh toán

c)

sự lưu hành

d)

sự tranh cãi

40.

contemporary (Adj,n):

a)

đương đại, đương thời

b)

miễn phí

c)

tài liệu

d)

thành tựu

41.

unrivaled (adj)

a)

cạnh tranh

b)

độc nhất vô nhị

c)

đáng tin cậy

d)

lưu hành

42.

recognition (N)

a)

sự công nhận

b)

sự thành công

c)

sự phát triển

d)

sự cung cấp

43.

plummet (V)

a)

tăng

b)

giảm

c)

tăng mạnh

d)

giảm mạnh

44.

statistics (N)

a)

số liệu thống kê

b)

dữ liệu

c)

tài chính

d)

kinh tế

45.

resemble ( adj)

a)

khác nhau

b)

giống nhau

c)

độc nhất vô nhị

d)

lắp ráp

46.

transaction (N)

a)

sự gián đoạn

b)

sự công nhận

c)

sự phân chia

d)

giao dịch

47.

inspiration (N)

a)

sự truyền cảm hứng

b)

sự mong chờ

c)

giao dịch

d)

đương đại, đương thời

48.

compromise (n)

a)

sự thỏa hiệp,hòa giải

b)

đơn thuốc

c)

giao dịch

d)

sự giống nhau

49.

transition (N)

a)

sự gián đoạn

b)

sự cung cấp

c)

sự chuyển đổi

d)

đơn thuốc

50.

prescription (N)

a)

sự mô tả

b)

đơn thuốc

c)

sự giống nhau

d)

sự thống kê

51.

archive (N)

a)

kho lưu trữ

b)

máy tính

c)

dữ liệu

d)

tài chính

52.

spending (N)

a)

sự chi tiêu

b)

thu nhập

c)

lợi nhuận

d)

thuế

53.

keep up with (V)

a)

bắt kịp ai

b)

duy trì

c)

phản đối

d)

trì hoãn

54.

rival (adj)

a)

cá nhân

b)

riêng lẻ

c)

đối thủ ( cạnh tranh )

d)

độc nhất vô nhị

55.

objective (n)

a)

mục tiêu

b)

sự phản đối

c)

đối thủ cạnh tranh

d)

đơn thuốc

56.

permission (N)

a)

sự cho phép

b)

sự chứng minh

c)

sự thanh toán

d)

sự công nhận

57.

Atmosphere (N)

a)

tinh thần

b)

không khí

c)

đối thủ

d)

công ty