wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TNTE - test2

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

これは なん ですか?

a)

korewa nan desuka?

b)

koreha nan desuka?

c)

korewa nani desuka?

2.

これは なん ですか?

a)

Bạn tên là gì?

b)

Đây là cái gì?

c)

Bạn bao nhiêu tuổi?

3.

おなまえは?

a)

Bạn tên là gì?

b)

Đây là cái gì?

c)

Bạn bao nhiêu tuổi?

4.

なんさいですか?

a)

Bạn tên là gì?

b)

Đây là cái gì?

c)

Bạn mấy tuổi?

5.

おいくつですか?

a)

Bạn tên là gì?

b)

Đây là cái gì?

c)

Bạn bao nhiêu rồi?

6.

ドリアンがすきですか?

a)

durian ga suki desuka?

b)

dorian ga suki desuka?

7.

ドリアンがすきですか?

a)

Bạn thích măng cụt không?

b)

Bạn thích sầu riêng không?

8.

マンゴスチンがすきですか?

a)

Bạn thích măng cụt không?

b)

Bạn thích sầu riêng không?

9.

マンゴスチンがすきですか?

a)

mangosuchin ga suki desuka?

b)

mangosutin ga suki desuka?

10.

パパイヤがすきですか?

a)

papaiya ga suki desuka?

b)

papaya ga suki desuka?

11.

パパイヤがすきですか?

a)

Bạn thích đu đủ không?

b)

Bạn thích măng cụt không?

12.

Tìm câu trả lời đúng khi bạn đồng tình: パパイヤがすきですか?

a)

はい、ちがいます。

b)

はい、そうです。

c)

いいえ、そうです。

d)

いいえ、ちがいます。

13.

Tìm câu trả lời đúng khi bạn phản bác: ココナッツがすきですか?

a)

はい、ちがいます。

b)

はい、そうです。

c)

いいえ、そうです。

d)

いいえ、ちがいます。

14.

ココナッツもすきですか?

a)

Bạn thích cả dừa nữa à?

b)

Bạn thích cả đu đủ nữa à?

c)

Bạn thích cả măng cụt nữa à?

15.

パパイヤもすきですか?

a)

Bạn thích cả xoài nữa à?

b)

Bạn thích cả đu đủ nữa à?

c)

Bạn thích cả sầu riêng nữa à?

16.

あなたもパパイヤがすきですか?

a)

Bạn cũng thích xoài chứ?

b)

Bạn cũng thích đu đủ chứ?

c)

Bạn cũng thích chuối chứ?

17.

あなたはベトナムじんですか?

a)

Bạn là Việt Nam à?

b)

Bạn là người Việt Nam à?

c)

Bạn là người Nhật à?

18.

あなたもベトナムじんですか?

a)

Bạn cũng là Việt Nam à?

b)

Bạn cũng là người Việt Nam à?

c)

Bạn cũng là người Nhật à?

19.

あなたも?

a)

Bạn cũng thế à?

b)

Thế còn bạn?

20.

あなたは?

a)

Bạn cũng thế à?

b)

Thế còn bạn?

21.

イギリスじん

a)

Người Mỹ

b)

Người Anh

22.

イギリスじん

a)

igirirujin

b)

igirisujin

23.

Không, sai rồi

a)

iie, chigaimasu

b)

hai, soudesu

24.

Không, không thích

a)

iie, suki dewa arimasen

b)

iie, suki arimasen

25.

いいえ、すきではありません

a)

iie, suki dewa arimasen

b)

iie, suki arimasen