wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

22JL bài 40

Total questions: 36

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

数えます( かぞえます)

a)

đo

b)

Cân

c)

Xác nhận

d)

Đếm

2.
a)

測ります( はかります)

b)

数えます(かぞえます)

c)

合います(あいます)

3.

Cân

a)

酔います(よいます)

b)

出ます(でます)

c)

量ります(はかります)

d)

確かめます(たしかめます)

4.

合います(あいます)

a)

vừa( cỡ)

b)

Gặp

c)

Đến

d)

Đếm

5.

出版します(しゅっぱつします)

a)

Say rượu

b)

Xác nhận

c)

Đến

d)

Xuất phát

6.

Đến

a)

到着します( とうちゃくします)

b)

đo

c)

Cân

d)

Đếm

7.

Say rượu

a)

酔います(よいます)

b)

うまく いきます

c)

相談します(そうだんします)

d)

合います(あいます)

8.

うまく いきます

a)

Cần thiết

b)

Xuất phát

c)

Đến

d)

Có( nôi dung câu hỏi thi)

9.

相談します(そうだんします)

a)

Bàn bạc

b)

Nói chuyện

c)

Dọn dẹp

d)

Xuất phát

10.

必要(ひつよう)

a)

Cần thiết

b)

Bất tiện

c)

Vô lý

d)

Dự báo

11.
a)

大会(たいかい)

b)

天気予報(てんきよほう)

c)

忘年会(ぼうねんかい)

d)

必要(ひつよう)

12.

Tiệc tất niên

a)

新年会(しんねんかい)

b)

二次会(にじかい)

c)

大会(たいかい)

d)

忘年会(ぼうねんかい)

13.

新年会(しんねんかい)

a)

Tiệc đầu năm

b)

Tăng hai

c)

Tiệc đầu năm

14.

二次会(にじかい)

a)

Cuộc thi

b)

Tiệc tất niên

c)

Tiệc đầu năm

d)

Tăng 2

15.

Buổi phát biểu

a)

発表会(はっぴょうかい))

b)

大会(たいかい)

c)

二次会(にじかい)

16.

大会(たいかい)

a)

Cần thiết

b)

Buổi phát biểu

c)

Cuộc thi

d)

Tăng 2

17.
a)

マラソン

b)

Nhiều người ghê

c)

Không nghĩ đc nữa

d)

Làm quiz lâu quá😢

18.

表( おもて)

a)

mặt trái

b)

Mặt phải

c)

Mặt trên

d)

Mặt dưới

19.

Mặt trái

a)

裏(うら)

b)

表(おもて)

c)

d)

20.

まちがい

a)

Đến

b)

Quên

c)

Nhớ

d)

Sai sót

21.
a)

Ồ, máuuu 😨

b)

傷(きず)

c)

まちがい

d)

🩸

22.

ズポン

a)

👖

b)

👚

c)

👗

d)

🧦

23.

年寄り(としより

a)

Người trẻ

b)

người già

c)

Thanh niên

24.

Chiều dài

a)

高さ

b)

長さ

c)

大きさ

d)

重さ

25.

重さ

a)

Chiều rộng

b)

Chiều ngang

c)

Chiều dài

d)

Trọng lượng

26.

Chiều cao

a)

高さ

b)

長さ

c)

重さ

d)

大きさ

27.

大きさ

a)

độ lớn

b)

Chiều cao

c)

Chiều dài

d)

Chiều rộng

28.

[ー] 便(びん)

a)

Chiếc

b)

Cái

c)

Chuyến[-]

d)

Chai

29.

個(こ)

a)

Cái, chiếc( đếm vật nhỏ)

b)

Chuyến

c)

Con

30.

本( ほん、ぼん、ぽん)

a)

Cái, cây, chiếc( đếm vật thon dài)

b)

Cốc, ly

c)

🌲 ( ko liên quan đến bài này)

31.

杯(はい、ばい、ぱい)

a)

-cốc, ly( đếm số lượng đồ uống)

b)

-cái, cây , chiếc

c)

🥃

32.

センチ

a)

Chiều cao

b)

Mét

c)

Cen-ti-mét

33.

ミリ

a)

mi-li-mét

b)

Chiều cao

c)

cm

34.

グラム

a)

?

b)

Cục tẩy

c)

gram

35.

以上(いじょう)

a)

Trên~

b)

Dưới~

c)

Trái~

d)

Phải~

36.

以下( いか)

a)

Trên~

b)

Dưới~

c)

Trái~

d)

Phải~