Worksheets22JL bài 40
Total questions: 36
Worksheet time: 18mins
数えます( かぞえます)
đo
Cân
Xác nhận
Đếm
測ります( はかります)
数えます(かぞえます)
合います(あいます)
Cân
酔います(よいます)
出ます(でます)
量ります(はかります)
確かめます(たしかめます)
合います(あいます)
vừa( cỡ)
Gặp
Đến
Đếm
出版します(しゅっぱつします)
Say rượu
Xác nhận
Đến
Xuất phát
Đến
到着します( とうちゃくします)
đo
Cân
Đếm
Say rượu
酔います(よいます)
うまく いきます
相談します(そうだんします)
合います(あいます)
うまく いきます
Cần thiết
Xuất phát
Đến
Có( nôi dung câu hỏi thi)
相談します(そうだんします)
Bàn bạc
Nói chuyện
Dọn dẹp
Xuất phát
必要(ひつよう)
Cần thiết
Bất tiện
Vô lý
Dự báo
大会(たいかい)
天気予報(てんきよほう)
忘年会(ぼうねんかい)
必要(ひつよう)
Tiệc tất niên
新年会(しんねんかい)
二次会(にじかい)
大会(たいかい)
忘年会(ぼうねんかい)
新年会(しんねんかい)
Tiệc đầu năm
Tăng hai
Tiệc đầu năm
二次会(にじかい)
Cuộc thi
Tiệc tất niên
Tiệc đầu năm
Tăng 2
Buổi phát biểu
発表会(はっぴょうかい))
大会(たいかい)
二次会(にじかい)
大会(たいかい)
Cần thiết
Buổi phát biểu
Cuộc thi
Tăng 2
マラソン
Nhiều người ghê
Không nghĩ đc nữa
Làm quiz lâu quá😢
表( おもて)
mặt trái
Mặt phải
Mặt trên
Mặt dưới
Mặt trái
裏(うら)
表(おもて)
左
右
まちがい
Đến
Quên
Nhớ
Sai sót
Ồ, máuuu 😨
傷(きず)
まちがい
🩸
ズポン
👖
👚
👗
🧦
年寄り(としより
Người trẻ
người già
Thanh niên
Chiều dài
高さ
長さ
大きさ
重さ
重さ
Chiều rộng
Chiều ngang
Chiều dài
Trọng lượng
Chiều cao
高さ
長さ
重さ
大きさ
大きさ
độ lớn
Chiều cao
Chiều dài
Chiều rộng
[ー] 便(びん)
Chiếc
Cái
Chuyến[-]
Chai
個(こ)
Cái, chiếc( đếm vật nhỏ)
Chuyến
Con
本( ほん、ぼん、ぽん)
Cái, cây, chiếc( đếm vật thon dài)
Cốc, ly
🌲 ( ko liên quan đến bài này)
杯(はい、ばい、ぱい)
-cốc, ly( đếm số lượng đồ uống)
-cái, cây , chiếc
🥃
センチ
Chiều cao
Mét
Cen-ti-mét
ミリ
mi-li-mét
Chiều cao
cm
グラム
?
Cục tẩy
gram
以上(いじょう)
Trên~
Dưới~
Trái~
Phải~
以下( いか)
Trên~
Dưới~
Trái~
Phải~
