wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 1: homework

Total questions: 21

Worksheet time: 5hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Exercise . Sắp xếp các chữ cái thành 1 từ có nghĩa để miêu tả tính cách con người

wnodreful

4 lines
2.

terirfic

4 lines
3.

beuatiflu

4 lines
4.

graet

4 lines
5.

hnadsoem

4 lines
6.

fnatastic

4 lines
7.

fmaous

4 lines
8.

exclelent

4 lines
9.

Where is she from?

4 lines
10.

What is his nationality?

4 lines
11.

Where are you from?

4 lines
12.

Where does she come from?

4 lines
13.

which country is this?

4 lines
14.

"British" là người nước nào

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Mỹ

d)

Trung

15.

"the U.S.A" viết tắt cho

a)

The United State America

b)

The United States of America

c)

The United States of American

16.

Danh xưng cho phụ nữ đã có chồng, kết hôn là

a)

Ms.

b)

Mr.

c)

Mrs.

d)

Miss

17.

Danh xưng dành cho đàn ông chỉ chung

a)

Mr.

b)

Ms.

c)

Mrs.

d)

Miss

18.

Danh xưng cho phụ nữ chỉ chung

a)

Ms.

b)

Miss

c)

Mrs.

19.

Last/ Given name/ Surname

a)

Họ

b)

Tên lót

c)

Tên thường gọi

20.

Tên đệm tiếng anh là gì

4 lines
21.

Describe your best friend!

4 lines