wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG NGÀY 4

Total questions: 70

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.
ride a bicycle/bike
a)
đạp xe đạp
b)
vật liệu xây dựng
c)
cúi người xuống
d)
vận chuyển nguyên/ vật liệu
2.
fountain (n)
a)
đài phun nước
b)
đạp xe đạp
c)
vật liệu xây dựng
d)
cúi người xuống
3.
park bench
a)
ghế dài ở công viên
b)
đài phun nước
c)
đạp xe đạp
d)
vật liệu xây dựng
4.
rake the leaves
a)
cào lá
b)
ghế dài ở công viên
c)
đài phun nước
d)
đạp xe đạp
5.
into a pile
a)
thành một đống
b)
cào lá
c)
ghế dài ở công viên
d)
đài phun nước
6.
pile = stack (v)
a)
chất đống, xếp chồng
b)
thành một đống
c)
cào lá
d)
ghế dài ở công viên
7.
path = trail (n)
a)
đường mòn
b)
chất đống, xếp chồng
c)
thành một đống
d)
cào lá
8.
reading materials
a)
tài liệu đọc
b)
đường mòn
c)
chất đống, xếp chồng
d)
thành một đống
9.
remove sth from sth
a)
lấy cái gì ra khỏi cái gì
b)
tài liệu đọc
c)
đường mòn
d)
chất đống, xếp chồng
10.
take off = remove
a)
cởi ra, bỏ ra
b)
lấy cái gì ra khỏi cái gì
c)
tài liệu đọc
d)
đường mòn
11.
take off >< land (v)
a)
cất cánh >< hạ cánh
b)
cởi ra, bỏ ra
c)
lấy cái gì ra khỏi cái gì
d)
tài liệu đọc
12.
file (n)
a)
tài liệu/ ô chứa tài liệu
b)
cất cánh >< hạ cánh
c)
cởi ra, bỏ ra
d)
lấy cái gì ra khỏi cái gì
13.
file = arrange = organize (v)
a)
sắp xếp
b)
tài liệu/ ô chứa tài liệu
c)
cất cánh >< hạ cánh
d)
cởi ra, bỏ ra
14.
potted plant
a)
chậu cây
b)
sắp xếp
c)
tài liệu/ ô chứa tài liệu
d)
cất cánh >< hạ cánh
15.
pay for sth
a)
trả tiền cho cái gì
b)
chậu cây
c)
sắp xếp
d)
tài liệu/ ô chứa tài liệu
16.
server (n)
a)
người phục vụ
b)
trả tiền cho cái gì
c)
chậu cây
d)
sắp xếp
17.
waiter (n)
a)
bồi bàn nam
b)
người phục vụ
c)
trả tiền cho cái gì
d)
chậu cây
18.
waitress (n)
a)
bồi bàn nữ
b)
bồi bàn nam
c)
người phục vụ
d)
trả tiền cho cái gì
19.
take sth out of sth
a)
lấy cái gì ra khỏi cái gì
b)
bồi bàn nữ
c)
bồi bàn nam
d)
người phục vụ
20.
be on display = being displayed
a)
đang được trưng bày
b)
lấy cái gì ra khỏi cái gì
c)
bồi bàn nữ
d)
bồi bàn nam
21.
plastic bowl
a)
bát nhựa
b)
đang được trưng bày
c)
lấy cái gì ra khỏi cái gì
d)
bồi bàn nữ
22.
plastic bottle
a)
chai nhựa
b)
bát nhựa
c)
đang được trưng bày
d)
lấy cái gì ra khỏi cái gì
23.
display case
a)
tủ trưng bày
b)
chai nhựa
c)
bát nhựa
d)
đang được trưng bày
24.
counter (n)
a)
quầy (hàng/ giao dịch/ thu tiền..)
b)
tủ trưng bày
c)
chai nhựa
d)
bát nhựa
25.
under construction
a)
đang được xây dựng
b)
quầy (hàng/ giao dịch/ thu tiền..)
c)
tủ trưng bày
d)
chai nhựa
26.
construction site
a)
công trường xây dựng
b)
đang được xây dựng
c)
quầy (hàng/ giao dịch/ thu tiền..)
d)
tủ trưng bày
27.
pave a street
a)
lát đường
b)
công trường xây dựng
c)
đang được xây dựng
d)
quầy (hàng/ giao dịch/ thu tiền..)
28.
traffic light
a)
đèn giao thông
b)
lát đường
c)
công trường xây dựng
d)
đang được xây dựng
29.
side by side = next to each other
a)
cạnh nhau
b)
đèn giao thông
c)
lát đường
d)
công trường xây dựng
30.
in front of >< behind
a)
phía trước >< phía sau
b)
cạnh nhau
c)
đèn giao thông
d)
lát đường
31.
brick patio
a)
sân lát gạch
b)
phía trước >< phía sau
c)
cạnh nhau
d)
đèn giao thông
32.
equipment (n)
a)
thiết bị, dụng cụ
b)
sân lát gạch
c)
phía trước >< phía sau
d)
cạnh nhau
33.
crate (n)
a)
thùng gỗ
b)
thiết bị, dụng cụ
c)
sân lát gạch
d)
phía trước >< phía sau
34.
cord (n)
a)
dây điện
b)
thùng gỗ
c)
thiết bị, dụng cụ
d)
sân lát gạch
35.
necktie = tie (n)
a)
cà vạt
b)
dây điện
c)
thùng gỗ
d)
thiết bị, dụng cụ
36.
the top of sth
a)
ở trên/đầu của cái gì
b)
cà vạt
c)
dây điện
d)
thùng gỗ
37.
plug a computer
a)
cắm máy tính
b)
ở trên/đầu của cái gì
c)
cà vạt
d)
dây điện
38.
power outlet
a)
ổ cắm điện
b)
cắm máy tính
c)
ở trên/đầu của cái gì
d)
cà vạt
39.
Workstation
a)
trạm làm việc
b)
ổ cắm điện
c)
cắm máy tính
d)
ở trên/đầu của cái gì
40.
computer screen/ monitor
a)
màn hình máy tính
b)
trạm làm việc
c)
ổ cắm điện
d)
cắm máy tính
41.
column (n)
a)
cột , mục (báo)
b)
màn hình máy tính
c)
trạm làm việc
d)
ổ cắm điện
42.
lean against/on
a)
dựa vào, tựa vào
b)
cột , mục (báo)
c)
màn hình máy tính
d)
trạm làm việc
43.
walk up the staircase
a)
đi bộ lên cầu thang
b)
dựa vào, tựa vào
c)
cột , mục (báo)
d)
màn hình máy tính
44.
walk down the steps
a)
đi bộ xuống cầu thang
b)
đi bộ lên cầu thang
c)
dựa vào, tựa vào
d)
cột , mục (báo)
45.
business suit
a)
đồ công sở
b)
đi bộ xuống cầu thang
c)
đi bộ lên cầu thang
d)
dựa vào, tựa vào
46.
talk to each other
a)
nói chuyện với nhau
b)
đồ công sở
c)
đi bộ xuống cầu thang
d)
đi bộ lên cầu thang
47.
handrail = railing (n)
a)
lan can/ tay vịn
b)
nói chuyện với nhau
c)
đồ công sở
d)
đi bộ xuống cầu thang
48.
fold >< unfold (v)
a)
gấp lại >< mở ra
b)
lan can/ tay vịn
c)
nói chuyện với nhau
d)
đồ công sở
49.
a piece of paper/ a sheet of paper
a)
1 tờ giầy
b)
gấp lại >< mở ra
c)
lan can/ tay vịn
d)
nói chuyện với nhau
50.
smell flowers
a)
ngửi hoa
b)
1 tờ giầy
c)
gấp lại >< mở ra
d)
lan can/ tay vịn
51.
look at a picture
a)
nhìn vào bức tranh
b)
ngửi hoa
c)
1 tờ giầy
d)
gấp lại >< mở ra
52.
open a handbag
a)
mở túi xách
b)
nhìn vào bức tranh
c)
ngửi hoa
d)
1 tờ giầy
53.
backpack = knapsack (n)
a)
cái ba lô
b)
mở túi xách
c)
nhìn vào bức tranh
d)
ngửi hoa
54.
brochure = pamphlet (n)
a)
cuốn sách nhỏ/ tờ quảng cáo
b)
cái ba lô
c)
mở túi xách
d)
nhìn vào bức tranh
55.
assemble a table
a)
lắp ráp một cái bàn
b)
cuốn sách nhỏ/ tờ quảng cáo
c)
cái ba lô
d)
mở túi xách
56.
rearrange (v)
a)
sắp xếp lại
b)
lắp ráp một cái bàn
c)
cuốn sách nhỏ/ tờ quảng cáo
d)
cái ba lô
57.
a round table
a)
một cái bàn tròn
b)
sắp xếp lại
c)
lắp ráp một cái bàn
d)
cuốn sách nhỏ/ tờ quảng cáo
58.
across a walkway
a)
băng qua một lối đi bộ
b)
một cái bàn tròn
c)
sắp xếp lại
d)
lắp ráp một cái bàn
59.
walkway = sidewalk
a)
vỉa hè, lối đi bộ
b)
băng qua một lối đi bộ
c)
một cái bàn tròn
d)
sắp xếp lại
60.
in the shade
a)
bóng râm
b)
vỉa hè, lối đi bộ
c)
băng qua một lối đi bộ
d)
một cái bàn tròn
61.
occupied >< unoccupied
a)
chiếm chỗ >< trống, không bị chiếm
b)
bóng râm
c)
vỉa hè, lối đi bộ
d)
băng qua một lối đi bộ
62.
be mounted on the wall
a)
được treo trên tường
b)
chiếm chỗ >< trống, không bị chiếm
c)
bóng râm
d)
vỉa hè, lối đi bộ
63.
hang from the ceiling
a)
treo từ trần nhà
b)
được treo trên tường
c)
chiếm chỗ >< trống, không bị chiếm
d)
bóng râm
64.
climb the ladder
a)
leo lên thang
b)
treo từ trần nhà
c)
được treo trên tường
d)
chiếm chỗ >< trống, không bị chiếm
65.
alongside a fence
a)
dọc theo hàng rào
b)
leo lên thang
c)
treo từ trần nhà
d)
được treo trên tường
66.
fence = hedge = barrier (n)
a)
hàng rào
b)
dọc theo hàng rào
c)
leo lên thang
d)
treo từ trần nhà
67.
vehicle (n)
a)
phương tiện, xe cộ
b)
hàng rào
c)
dọc theo hàng rào
d)
leo lên thang
68.
transport materials
a)
vận chuyển nguyên/ vật liệu
b)
phương tiện, xe cộ
c)
hàng rào
d)
dọc theo hàng rào
69.
bend down (v)
a)
cúi người xuống
b)
vận chuyển nguyên/ vật liệu
c)
phương tiện, xe cộ
d)
hàng rào
70.
building materials
a)
vật liệu xây dựng
b)
cúi người xuống
c)
vận chuyển nguyên/ vật liệu
d)
phương tiện, xe cộ