wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

toán lớp 1

Total questions: 30

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

2+ 3 =

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

2.

4+............= 9

a)

5

b)

6

c)

4

d)

3

3.

3+ ............= 10

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

4.

8 - .................= 6

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

5.

5 + 2............... 3+ 6

a)

=

b)

>

c)

<

6.

10- 0 =..................

a)

10

b)

1

c)

0

d)

9

7.

7+ 3 ................ 10 + 0

a)

=

b)

>

c)

<

8.

9 - ............ = 2

a)

5

b)

6

c)

7

d)

4

9.

4 + ........... = 10

a)

6

b)

5

c)

4

d)

3

10.

10 - 9 ............... 1 + 2

a)

=

b)

>

c)

<

11.

6 + 2 = (a)  

12.

10 - 7 =.................

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

13.

2 + 6 = ...............

a)

7

b)

8

c)

9

d)

10

14.

3 + 5 ............ 9 - 3

a)

=

b)

>

c)

<

15.

6 - 4 = (a)  

16.

7 + 3 = (a)  

17.

viết số sau ở dạng số: số mười lăm

a)

13

b)

14

c)

15

d)

16

18.

viết số sau: sáu mươi hai

a)

62

b)

63

c)

64

d)

65

19.

viết số sau: chín mươi chín

a)

99

b)

98

c)

96

d)

97

20.

đọc số sau: 74

a)

bảy mươi hai

b)

bảy mươi ba

c)

bảy mươi lăm

d)

bảy mươi tư

21.

đọc số sau: 86

a)

tám mươi hai

b)

tám mươi tám

c)

tám mươi sáu

d)

sáu mươi tám

22.

đọc số sau: 79

a)

bảy mươi chín

b)

chín mươi bảy

c)

bảy mươi tám

d)

tám mươi bảy

23.

viết số sau: chín mươi ba

a)

39

b)

98

c)

94

d)

93

24.

viết số sau: năm mươi lăm

a)

54

b)

55

c)

56

d)

53

25.

viết số sau: bốn mươi hai

a)

41

b)

42

c)

24

d)

43

26.

viết số sau: sáu mươi mốt

a)

61

b)

16

c)

56

d)

65

27.

viết số sau: hai mươi tám

a)

28

b)

82

c)

18

d)

29

28.

viết số sau: năm mươi bảy

(a)  

29.

đọc số sau: 45

a)

bốn mươi hai

b)

bốn mươi lăm

c)

bốn mươi tư

d)

năm mươi tư

30.

đọc số sau: 91

a)

chín mươi một

b)

chín mươi mốt

c)

chín mươi hai

d)

chín mươi ba