wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

part 7 buổi 3 4

Total questions: 78

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Cấu trúc: Please +...

a)

Ved

b)

V

c)

Vs/es

d)

Ving

2.

would like to ...

a)

V

b)

Ving

c)

Ved

d)

Vs/es

3.

cover ngoài nghĩa bảo vệ, che đậy còn có nghĩa là:

a)

dán

b)

làm lại

c)

sao chép

d)

bao gồm

4.

worth +Ving:

a)

mục đích làm gì

b)

đáng giá để làm gì

c)

tệ nhất để làm gì

d)

tối thiểu làm gì

5.

Proof (N)

a)

thẻ

b)

tờ khai

c)

bằng chứng

d)

vật thể

6.

attempt to +

a)

mong đợi để...

b)

hy sinh để...

c)

nỗ lực để ...

d)

bỏ ra để...

7.

looking forwad to +... / look forward to +...

a)

cố gắng để ...

b)

hi sinh để ...

c)

ngóng nhìn để ...

d)

mong đợi để ...

8.

a letter of reference

a)

thư tòa án

b)

thư hội nghị

c)

thư giới thiệu

d)

thư tình

9.

would you mind if/do you mind if + ....

a)

bạn có thể nếu...

b)

bạn có phiền không nếu tôi ....

c)

bạn có thể nghĩ nếu....

d)

bạn có thể hiểu nếu ...

10.

might ( quá khứ của may)

a)

suy nghĩ

b)

có thể

c)

làm gì

d)

nghĩ rằng

11.

probably (adv)

a)

chắc là, có lẽ

b)

chắc chắn

c)

vài khi

d)

hiếm khi

12.

reschedule

a)

lịch trình

b)

hoạt động

c)

thay đổi lịch trình

d)

thời gian biểu

13.

as you requested

a)

Nếu bạn yêu cầu

b)

Giống như bạn yêu cầu

c)

Như bạn đã yêu cầu

d)

Là bạn đã yêu cầu

14.

recreational (adj)

a)

tái tạo

b)

sáng chế

c)

sáng tạo

d)

giải trí

15.

enable (v)

a)

mở ra

b)

cho phép

c)

hoạt động

d)

kích hoạt

16.

offer (v)

a)

cung cấp

b)

yêu cầu

c)

hỏi

d)

đề nghị

17.

seek (v)

a)

tìm kiếm

b)

nghiên cứu

c)

tuyển dụng

d)

đánh giá

18.

licensed culinary institute

a)

giấy phép lái xe

b)

giấy phép thông hành

c)

bằng, chứng chỉ

d)

học viện ẩm thực được cấp phép

19.

dish

a)

đĩa (đựng thức ăn)

b)

đĩa (phim)

c)

đũa

d)

bát (đựng thức ăn)

20.

cuisine (n)

a)

truyền thống

b)

ẩm thực

c)

văn hóa

d)

phong tục

21.

preferred (adj)

a)

có thể yêu cầu

b)

có thể đàm phàn

c)

so sánh nhất

d)

được thích hơn

22.

session

a)

phiên họp

b)

mùa

c)

thường niên

d)

ngày làm việc

23.

status (n)

a)

tình trạng, địa vị

b)

sức khỏe

c)

công danh, sự nghiệp

d)

công việc

24.

lengthen (v)

a)

làm to ra

b)

mở rộng

c)

làm dài ra

d)

kéo giãn ra

25.

detailed (adj)

a)

giường như

b)

dựa vào

c)

cặn kẽ, tỉ mỉ

d)

theo giải thích

26.

formerly (adv)

a)

cấu trúc

b)

hình thái

c)

trước đây

d)

tên là

27.

extended (adj)

a)

hiện diện

b)

xuất hiện

c)

mở rộng

d)

rời đi

28.

vacation leave (n)

a)

chuyến đi

b)

nghỉ phép

c)

nghỉ dưỡng

d)

buổi dã ngoại

29.

responsibility (n)

a)

lời phản hồi

b)

sự trách nhiệm

c)

lời nhận xét

d)

lời đánh giá

30.

taking over

a)

quan sát

b)

chăm sóc

c)

nhìn

d)

tiếp quản

31.

redirect

a)

gián tiếp

b)

không liên quan

c)

để một địa chỉ mới, gửi lại

d)

trực tiếp

32.

extension

a)

mở rộng

b)

sự mở rộng, sự gia hạn, nhánh điện thoại (văn phòng)

c)

thu hẹp

d)

gia hạn

33.

absence (n)

a)

sự vắng mặt

b)

nghỉ phép

c)

sự thiếu xót

d)

sự chưa hoàn chỉnh

34.

companion

a)

sổ sách

b)

bạn

c)

lưu ý

d)

gợi ý

35.

superior (adj)

a)

rởm

b)

thượng đẳng

c)

đẹp

d)

lung linh

36.

recently (adv)

a)

hiện tại

b)

gần đây

c)

trước đó

d)

tương lai

37.

delivery (n)

a)

giao hàng

b)

di chuyển

c)

kết nối

d)

dịch chuyển

38.

prompt (adj,v,n,adv)

nghĩa adj:

a)

chỉnh chu

b)

vừa vặn

c)

đẹp đẽ

d)

nhanh chóng

39.

even (adj,adv,v)

nghĩa adv

a)

không chỉ

b)

ngang sức

c)

thậm chí, ngay cả, lại còn

d)

điềm đạm

40.

attractive (adj)

a)

đẹp

b)

hoàn hảo

c)

thu hút, lôi cuốn

d)

tấn công

41.

spot (n,v,adj)

nghĩa (n)

a)

kịp thời

b)

dịch chuyển

c)

nơi chốn

d)

mục đích

42.

fully-equipped

a)

thiết bị tốt

b)

thiết bị hoàn chỉnh

c)

trang thiết bị đầy đủ

d)

đầy đủ tính đa dụng

43.

scenery

a)

cảnh vật

b)

đồ dùng

c)

cây cối

d)

ngôi nhà

44.

unforgettable

a)

đáng quên

b)

nghĩ ra

c)

không thể nào quên

d)

ngoài ra

45.

comfort

a)

sự an ủi

b)

động viên

c)

thoải mái

d)

dễ chịu

46.

in addition

a)

hoàn cảnh

b)

điều kiện

c)

cộng vào

d)

ngoài ra

47.

corner

a)

góc

b)

đồng nghiệp

c)

cạnh

d)

tin tưởng

48.

besides

a)

tiếp đến

b)

bên cạnh đó

c)

trừ khi

d)

loại ra

49.

deluxe (adj)

a)

tin tưởng

b)

sang trọng

c)

đẹp đẽ

d)

hỗn hợp

50.

furthermore (adv)

a)

hơn nữa

b)

ngoài ra

c)

tiếp tục

d)

bao gồm

51.

facility (n)

a)

đồ dùng

b)

thiết bị

c)

thuốc

d)

cơ sở vật chất

52.

suitable

a)

sang trọng

b)

thích hợp

c)

thoải mái

d)

rộng rãi

53.

assembly (n,adj)

a)

tổng hợp

b)

không thể

c)

hội động quốc gia, cuộc họp

d)

tập hợp

54.

mileage (n)

a)

số dặm

b)

tiêu chuẩn

c)

đường đi

d)

đơn vị

55.

shuttle

a)

nhảy

b)

đường sắt

c)

xe dưa đón

d)

giày nhảy

56.

request

a)

lời đề nghị

b)

đọc lại

c)

lời yêu cầu

d)

câu trả lời

57.

within

a)

cùng với

b)

ngoài ra

c)

ở trong

d)

bên trong

58.

accessible

a)

truy cập

b)

có thể truy cập

c)

cho phép

d)

kích hoạt

59.

community

a)

kết nối

b)

giao tiếp

c)

truyền thông

d)

cộng đồng

60.

fee

a)

đơn giá

b)

giá hàng

c)

giá buôn

d)

phí

61.

charge

a)

Sạc

b)

khoản phí

c)

tiêu tốn

d)

tiêu dùng

62.

retrict

a)

nghiêm cấm

b)

ngăn cản

c)

hạn chế

d)

xâm phạm

63.

severely (adv)

a)

thỉnh thoảng

b)

hiếm khi

c)

tàn khốc

d)

có thể

64.

spread

a)

lây lan

b)

phấn khích

c)

đánh tráo

d)

tua

65.

due to

a)

cùng với

b)

ngoài ra

c)

bởi vì

d)

cho nên

66.

venue (n)

a)

doanh thu

b)

địa điểm

c)

nhà

d)

địa danh

67.

accomodate (v)

a)

cung cấp phòng, địa điểm/ chứa, đựng

b)

đánh giá

c)

ước lượng

d)

suy đoán

68.

banquet (n,v)

a)

phòng tiệc, ăn tiệc

b)

phòng ban

c)

môn

d)

đánh giá

69.

meal

a)

vị giác

b)

hương vị

c)

ẩm thực

d)

bữa ăn

70.

refund (n)

a)

sự trả lại tiền

b)

quỹ

c)

nguồn quỹ

d)

quỹ đóng

71.

attach

a)

gắn

b)

tấn công

c)

thêm vào

d)

chạm

72.

receipt

a)

trả lại

b)

hoàn nhận

c)

biên lai

d)

hoàn trả

73.

regardless of

a)

trừ phi

b)

do

c)

bởi vì

d)

bất kể

74.

explanation (n)

a)

giải trình

b)

mở rộng

c)

kế hoạch

d)

kinh nghiệm

75.

dissatified

a)

vô vọng

b)

thất bại

c)

bất mãn

d)

mất kết nối

76.

survey

a)

cuộc khảo sát

b)

tìm tòi

c)

nghiên cứu

d)

điều tra

77.

tag

a)

tìm kiếm

b)

truy tìm

c)

ẩn

d)

nhãn

78.

independent

a)

phụ thuộc

b)

độc lập

c)

duy trì

d)

cô đơn