wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCA PART 2 - WH-QUESTION (1)

Total questions: 75

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

happen

a)

bãi đỗ xe

b)

sổ tay

c)

xảy ra

d)

khu vườn

2.

promotion

a)

đèn ngủ

b)

khu vườn

c)

sự thăng chức

d)

nhân viên phục vụ

3.

include

a)

máy in

b)

giờ làm việc

c)

bao gồm

d)

nhiệm vụ

4.

counter

a)

bàn làm việc

b)

máy in

c)

quầy

d)

phòng họp

5.

pick up

a)

phần thưởng

b)

sổ tay

c)

bàn làm việc

d)

đón

6.

colleague

a)

cuộc họp

b)

đèn ngủ

c)

sổ tay

d)

đồng nghiệp

7.

advertisement

a)

kỳ nghỉ

b)

quảng cáo

c)

bữa ăn

d)

chuyến đi

8.

discussion

a)

nhiệm vụ

b)

bữa ăn

c)

cuộc thảo luận

d)

bưu điện

9.

survey

a)

khảo sát

b)

nhiệm vụ

c)

giờ làm việc

d)

giấy tờ

10.

technology

a)

máy in

b)

đèn ngủ

c)

công nghệ

d)

khu vườn

11.

director

a)

giám đốc

b)

nhân viên phục vụ

c)

khu vườn

d)

chuyến đi

12.

receptionist

a)

lễ tân

b)

bãi đỗ xe

c)

khách hàng

d)

kỳ nghỉ

13.

offer

a)

máy in

b)

đề nghị

c)

bữa ăn

d)

giờ làm việc

14.

advertising project

a)

dự án quảng cáo

b)

kỳ nghỉ

c)

nhiệm vụ

d)

phần thưởng

15.

department

a)

phòng ban

b)

cuộc họp

c)

bàn làm việc

d)

máy in

16.

coordinator

a)

điều phối viên

b)

bãi đỗ xe

c)

sổ tay

d)

bàn làm việc

17.

dress code

a)

quy định trang phục

b)

đèn ngủ

c)

giờ làm việc

d)

bàn làm việc

18.

electronically

a)

bằng điện tử

b)

giấy tờ

c)

sổ tay

d)

bàn làm việc

19.

supplies

a)

vật tư

b)

chuyến đi

c)

nhân viên phục vụ

d)

bệnh viện

20.

position

a)

khu vườn

b)

bưu điện

c)

phòng họp

d)

vị trí

21.

survey

a)

hội nghị

b)

cuộc khảo sát

c)

đơn xin việc

d)

giám sát viên

22.

technology

a)

công nghệ

b)

thư ký

c)

phương pháp

d)

nhà kho

23.

director

a)

thư ký

b)

giám đốc

c)

học viên

d)

nhà sáng lập

24.

receptionist

a)

người giữ xe

b)

người tư vấn

c)

lễ tân

d)

người phát biểu

25.

offer

a)

từ chối

b)

đề nghị

c)

trình bày

d)

thu thập

26.

advertising project

a)

chiến dịch quảng cáo

b)

sản phẩm công nghệ

c)

khảo sát thị trường

d)

mô hình tài chính

27.

department

a)

nhân sự

b)

bộ phận

c)

giám sát viên

d)

khách hàng

28.

coordinator

a)

nhân viên quầy lễ tân

b)

người quản lý

c)

điều phối viên

d)

người đóng góp

29.

dress code

a)

thẻ nhân viên

b)

bộ đồng phục

c)

quy định trang phục

d)

quy định họp

30.

electronically

a)

bằng tay

b)

qua thư

c)

bằng máy in

d)

bằng điện tử

31.

supplies

a)

vật tư

b)

khách hàng

c)

tài liệu

d)

nhà quản trị

32.

warehouse

a)

nhà kho

b)

phòng hội nghị

c)

phòng họp

d)

nhà hàng

33.

newsletter

a)

thẻ mời

b)

thư tin tức

c)

giấy bảo hành

d)

phiếu lương

34.

relocate

a)

gọi điện

b)

thay đổi vị trí

c)

bổ nhiệm

d)

thăng chức

35.

stock

a)

tiền thưởng

b)

cổ phiếu / hàng tồn

c)

hóa đơn

d)

tài liệu

36.

register

a)

ghi danh / đăng ký

b)

giữ gìn

c)

nộp đơn

d)

ký tên

37.

plan

a)

quy trình

b)

lịch trực

c)

kế hoạch

d)

sự chuẩn bị

38.

expenses

a)

tài nguyên

b)

chi phí

c)

nội dung

d)

khoản thưởng

39.

cater

a)

tổ chức

b)

cung cấp thực phẩm

c)

mời gọi

d)

phát hành

40.

dairy product

a)

sản phẩm từ sữa

b)

hàng khô

c)

thức ăn nhanh

d)

trái cây

41.

charity

a)

hội đồng

b)

ngân hàng

c)

tổ chức từ thiện

d)

trường học

42.

finalize

a)

hoàn tất

b)

từ chối

c)

chỉnh sửa

d)

in ấn

43.

closet

a)

tủ quần áo

b)

nhà tắm

c)

bếp

d)

ga trải giường

44.

membership

a)

tư cách thành viên

b)

thẻ quà tặng

c)

hợp đồng

d)

thẻ tín dụng

45.

career

a)

công cụ

b)

nghề nghiệp

c)

sở thích

d)

chức năng

46.

shop

a)

cửa hàng

b)

thư viện

c)

lớp học

d)

phòng họp

47.

receive

a)

mở ra

b)

nhận được

c)

gửi đi

d)

đưa ra

48.

conduct

a)

giữ chỗ

b)

tiến hành

c)

liên lạc

d)

loại bỏ

49.

company directory

a)

danh bạ công ty

b)

kho lưu trữ

c)

sổ tay hướng dẫn

d)

biểu mẫu báo cáo

50.

procedure

a)

dự án

b)

quy trình

c)

công cụ

d)

bảng giá

51.

supervisor

a)

người giám sát

b)

người giao hàng

c)

khách hàng

d)

nhân viên

52.

rocedure

a)

quy trình

b)

dự án

c)

công cụ

d)

bảng giá

53.

temporary

a)

vĩnh viễn

b)

ngắn hạn

c)

tạm thời

d)

dài hạn

54.

manual

a)

sách hướng dẫn

b)

báo cáo

c)

giấy chứng nhận

d)

biên bản

55.

empty

a)

chật kín

b)

rộng rãi

c)

trống rỗng

d)

an toàn

56.

require

a)

yêu cầu

b)

thực hiện

c)

kiểm tra

d)

mô phỏng

57.

company letterhead

a)

tiêu đề thư công ty

b)

phòng họp

c)

hợp đồng mẫu

d)

sơ yếu lý lịch

58.

employ

a)

thuê

b)

sa thải

c)

bỏ qua

d)

chuyển đổi

59.

medication

a)

thiết bị

b)

phương tiện

c)

thuốc

d)

giấy tờ

60.

pharmacy

a)

tiệm thuốc

b)

phòng khám

c)

bệnh viện

d)

cửa hàng tiện lợi

61.

signature

a)

chữ ký

b)

bản đồ

c)

tài liệu

d)

mã số

62.

disappointed

a)

thất vọng

b)

hài lòng

c)

tự hào

d)

vui vẻ

63.

organize

a)

gợi ý

b)

tham gia

c)

biểu diễn

d)

tổ chức

64.

package

a)

hộp thư

b)

tài khoản

c)

gói hàng

d)

biểu mẫu

65.

budgeting

a)

chia ca

b)

lập ngân sách

c)

thống kê

d)

hợp tác

66.

contact

a)

liên hệ

b)

thông báo

c)

nhận xét

d)

giữ chỗ

67.

headquarter

a)

trụ sở chính

b)

quầy tiếp tân

c)

khu thương mại

d)

nhà kho

68.

available

a)

có sẵn

b)

đã đóng

c)

bị hoãn

d)

hết hàng

69.

board meeting

a)

cuộc họp ban giám đốc

b)

cuộc họp khách hàng

c)

buổi thuyết trình

d)

hội chợ

70.

contest

a)

bài kiểm tra

b)

cuộc thi

c)

bản khảo sát

d)

chương trình khuyến mãi

71.

assign

a)

giao nhiệm vụ

b)

từ chối

c)

xóa bỏ

d)

báo lỗi

72.

proposal

a)

bài thuyết trình

b)

thông báo

c)

đề xuất

d)

yêu cầu

73.

success

a)

sự thất bại

b)

sự thành công

c)

sự chuẩn bị

d)

sự điều chỉnh

74.

researcher

a)

nhà nghiên cứu

b)

nhà sản xuất

c)

người bán hàng

d)

kỹ sư

75.

modern

a)

hiện đại

b)

cổ điển

c)

đơn giản

d)

lỗi thời