wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCAB DAY 456 IS A JOKE

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

"ĐỊNH VỊ/TÌM VỊ TRÍ" được viết trong tiếng Anh là gì?

(a)  

2.
HÃY ĐIỀN TỪ ĐỒNG NGHĨA VỚI "SITE"
a)
venue
b)
locate
c)
location
d)
place
e)
no correct answer
3.

"ỨNG TUYỂN VÀO" được viết trong tiếng Anh là gì?

(a)  

4.

"THỊ TRƯỜNG" được viết trong tiếng Anh là gì?

(a)  

5.

"MỘT KHI/NGAY KHI" được viết trong tiếng Anh là gì?

(a)  

6.

TỪ ĐỒNG NGHĨA VỚI "SOON" (SỚM) là gì?

(a)  

7.
LOOK FORWARD TO yêu cầu theo sau là loại từ nào?
a)
Vo
b)
V2,ed
c)
V3,ed
d)
to + Vo
e)
Ving
8.

"PHẦN, BỘ PHẬN, TÁCH BIỆT" được viết trong tiếng Anh là?

(a)  

9.

"TÌM THẤY" được viết trong tiếng Anh là gì?

(a)  

10.
"SỰ KIỆN" được viết trong tiếng Anh là gì?
a)
even
b)
event
c)
evenly
d)
evenet
e)
no correct answer
11.

"THẬM CHÍ" được viết trong tiếng Anh là gì?

(a)  

12.

"THÀNH CÔNG" được viết trong tiếng Anh là gì?

(a)  

13.

HÃY ĐIỀN TỪ ĐỒNG NGHĨA VỚI "ANNOUNCEMENT"

a)
inform
b)
announce
c)
notification
d)
notify
e)
information
14.

"BỔ SUNG" được viết trong tiếng Anh là gì?

(a)  

15.
FORM có thể là những loại từ nào?
a)
n - hình thành
b)
n - mẫu đơn
c)
v - hình thành
d)
v- mẫu đơn
e)
no correct answer
16.

HÃY ĐIỀN TỪ ĐỒNG NGHĨA VỚI "GROW" (PHÁT TRIỂN).

(a)  

17.
Cụm từ nào có nghĩa là "HÀI LÒNG VỚI"?
a)
be please with
b)
be pleased wiht
c)
be pleased with
d)
be satisfied with
e)
no correct answer
18.
TỪ ĐỒNG NGHĨA VỚI "BEYOND" là gì?
a)
giới từ - except for
b)
liên từ - except for
c)
động từ - expect to
d)
danh từ - expert
e)
no corrrect answer
19.
"THAY VÌ" được viết trong tiếng Anh là gì?
a)
instead for
b)
instead of
c)
rather to
d)
rather then
e)
rather than
20.

"SỞ THÍCH/LÃI SUẤT" được viết trong tiếng Anh là gì?

(a)  

21.

TỪ ĐỒNG NGHĨA VỚI "RATHER THAN" là gì?

(a)  

22.

Cụm từ nào có nghĩa là "QUAN TÂM ĐẾN"?

(a)  

23.

HÃY ĐIỀN TỪ ĐỒNG NGHĨA VỚI "ADJUST"

(a)  

24.

HÃY ĐIỀN TỪ ĐỒNG NGHĨA VỚI "MODIFY"

(a)  

25.

"CÔNG NGHỆ" được viết trong tiếng Anh là gì?

(a)  

26.

HÃY ĐIỀN TỪ ĐỒNG NGHĨA VỚI "PARKING LOT"

(a)  

27.

"VIỆN BẢO TÀNG" được viết trong tiếng Anh là gì?

(a)  

28.

"YẾU TỐ/NHÂN TỐ" được viết trong tiếng Anh là gì?

(a)  

29.

HÃY ĐIỀN TỪ ĐỒNG NGHĨA VỚI "PRESENT" (HIỆN TẠI).

(a)  

30.
"PRESENT" trong tiếng Việt có nghĩa là:
a)
n - hiện tại
b)
n - thuyết trình
c)
v - thuyết trình
d)
n - món quà
e)
no correct answer
31.
HÃY ĐIỀN TỪ ĐỒNG NGHĨA VỚI "BASE ON"
a)
depend on
b)
reliable on
c)
rely on
d)
independent of
e)
no correct answer
32.

"NGƯỜI ỨNG TUYỂN" được viết trong tiếng Anh là gì?

(a)  

33.

"ĐƠN ỨNG TUYỂN" được viết trong tiếng Anh là gì?

(a)  

34.

HÃY ĐIỀN TỪ ĐỒNG NGHĨA VỚI "REQUIREMENT"

(a)  

35.

HÃY ĐIỀN TỪ ĐỒNG NGHĨA VỚI "ATTACH" (ĐÍNH KÈM).

(a)  

36.
HÃY ĐIỀN TỪ ĐỒNG NGHĨA VỚI "THUS" (VÌ VẬY/DO ĐÓ).
a)
therefor
b)
therefore
c)
so
d)
as a result of
e)
as a result
37.

"KHẢO SÁT" được viết trong tiếng Anh là gì?

(a)  

38.

"QUYẾT ĐỊNH" được viết trong tiếng Anh là gì?

(a)  

39.

"GẦN NHƯ" được viết trong tiếng Anh là gì?

(a)  

40.

"SỰ PHỤC VỤ" tiếng Anh được viết là:

(a)  

41.

"ỨNG VIÊN" được viết trong tiếng Anh là gì?

(a)  

42.

Cụm từ nào có nghĩa là "NGAY KHI CÓ THỂ"?

(a)  

43.

HÃY ĐIỀN TỪ ĐỒNG NGHĨA VỚI "COMPANY" (CÔNG TY).

(a)  

44.

"KINH DOANH" được viết trong tiếng Anh là gì?

(a)  

45.

"ỦY BAN" được viết trong tiếng Anh là gì?

(a)  

46.
"KHÁCH MỜI" được viết trong tiếng Anh là gì?
a)
guess
b)
guest
c)
customer
d)
client
e)
passenger
47.

"NỘI THẤT" được viết trong tiếng Anh là gì?

(a)  

48.
LIST có thể là những loại từ nào?
a)
n - liệt kê
b)
v - liệt kê
c)
n - danh sách
d)
v - danh sách
e)
no corrrect answer
49.

"QUAN TRỌNG" được viết trong tiếng Anh là gì?

(a)  

50.

"RỦI RO" được viết trong tiếng Anh là gì?

(a)  

51.

Danh từ của RESPOND (PHẢN HỒI) là gì?

(a)  

52.

"CÁ NHÂN" được viết trong tiếng Anh là gì?

(a)  

53.

"THUỘC VỀ CÁ NHÂN" được viết trong tiếng Anh là gì?

(a)  

54.
HÃY ĐIỀN TỪ ĐỒNG NGHĨA VỚI "DELIVER"
a)
shipper
b)
shipment
c)
ship
d)
shipping
e)
delivery
55.

HÃY ĐIỀN TỪ ĐỒNG NGHĨA VỚI "SHIPMENT" (SỰ GIAO HÀNG).

(a)  

56.

"PHÂN PHỐI ĐẾN" được viết trong tiếng Anh là gì?

(a)  

57.

"ĐÓNG GÓP" được viết trong tiếng Anh là gì?

(a)  

58.
SECURE có thể là những loại từ nào?
a)
adj - an ninh
b)
v - đạt được, có được
c)
v - thắt chặt
d)
adj - không an toàn
e)
no correct answer
59.

TỪ ĐỒNG NGHĨA VỚI "LATER" (SAU ĐÓ) là gì?

(a)  

60.
HÃY ĐIỀN TỪ ĐỒNG NGHĨA VỚI "HIRE" (TUYỂN DỤNG).
a)
employment
b)
employee
c)
employ
d)
recruit
e)
no correct answer
61.

"SỰ TUYỂN DỤNG" được viết trong tiếng Anh là gì?

(a)  

62.
HÃY ĐIỀN TỪ ĐỒNG NGHĨA VỚI "LOOK FOR" (TÌM KIẾM).
a)
seek
b)
research
c)
search for
d)
seeker
e)
no correct answer
63.
TỪ ĐỒNG NGHĨA VỚI "FINISH" (HOÀN THÀNH) là gì?
a)
finalize
b)
compete
c)
complete
d)
seeking
e)
no correct answer
64.
ACCORDING TO yêu cầu theo sau là loại từ nào?
a)
Vo
b)
to + Vo
c)
N
d)
Ving
e)
cụm N
65.

HÃY ĐIỀN TỪ ĐỒNG NGHĨA VỚI "PRODUCE" (SẢN XUẤT).

(a)  

66.

"NĂNG SUẤT" (ADJ) được viết trong tiếng Anh là gì?

(a)  

67.

"SẢN PHẨM" được viết trong tiếng Anh là gì?

(a)  

68.

TỪ TRÁI NGHĨA VỚI "INCREASE" (TĂNG) là gì?

(a)  

69.
"MIỄN LÀ" TRONG TIẾNG ANH LÀ:
a)
liên từ - as soon as
b)
liên từ - as long as
c)
liên từ - so long as
d)
giới từ - as well as
e)
liên từ - provided that
70.

Danh từ của "SAFE" (AN TOÀN) là gì?

(a)  

71.
"HỮU ÍCH" được viết trong tiếng Anh là gì?
a)
helpful
b)
usage
c)
useful
d)
benefit
e)
beneficial
72.

"TÓM TẮT TÀI CHÍNH" được viết trong tiếng Anh là gì?

(a)  

73.

"BÁO CÁO TÀI CHÍNH" được viết trong tiếng Anh là gì?

(a)  

74.

"NGƯỜI CƯ TRÚ" được viết trong tiếng Anh là gì?

(a)  

75.

"CHỦ TỊCH/TỔNG THỐNG" được viết trong tiếng Anh là gì?

(a)  

76.

HÃY ĐIỀN TỪ ĐỒNG NGHĨA VỚI "SEMINAR" (HỘI THẢO).

(a)  

77.

Từ đồng nghĩa với "HUMAN RESOURCES" là:

(a)  

78.

"BÀI QUẢNG CÁO" được viết trong tiếng Anh là gì?

(a)  

79.

Cụm từ nào có nghĩa là "TRONG TƯƠNG LAI"?

(a)  

80.

"CỘNG ĐỒNG" được viết trong tiếng Anh là gì?

(a)