WorksheetsToeic part 2
Total questions: 83
Worksheet time: 17mins
dedicated (adj)
tận tụy, tận tâm, dành riêng
vui vẻ, hòa đồng
may mắn, hạnh phúc
tươi vui, yêu đời
misplace (v) - syn: put in the wrong place
chọn đúng
mất vị trí
để sai chỗ, thất lạc
hên xui
considerable (Adj) - syn: substantial
đáng vui vẻ
đáng kể
đáng xem xét
đáng tôn trọng
last (v) - syn: continue, stay, remain
đẩy lui
kéo tới
kéo dài
kéo theo
emerge (v) - syn: appear
tồn tại
sống sót
ẩn thân chi thuật
nổi lên, xuất hiện
grow
tự phát
phát minh
phát hiện
phát triển
select (v) - syn: choose
lụa
lựa chọn
lựa hàng
lựa đồ
merge (v) - syn: afiliate, join
sáp nhập, hợp nhất
sáp màu
ôm nhau
kể chuyện
imly(v) - syn: indicate
ngụ ngôn
hàm đặc trưng
ngụ ý, hàm ý
hàm hợp
vital (adj) - syn: essential, important, mandatory
cổ điển, trang nghiêm
quan trọng, cần thiết, bắt buộc
mong cầu, tự tin
hãnh diện
