Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Toeic part 2

Total questions: 83

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.
concert
a)
buổi hòa nhạc
b)
nộp / đưa
c)
người
d)
sự quan tâm đến
2.
lease
a)
Hợp đồng thuê
b)
xử lý
c)
nhân sự
d)
quan tâm
3.
expire
a)
hết hiệu lực
b)
xảy ra
c)
một trăm
d)
thú vị
4.
delay
a)
trì hoãn
b)
vui
c)
chứng minh thư
d)
nội thất
5.
product designer
a)
Người thiết kế sản phẩm
b)
chăm chỉ
c)
ý tưởng
d)
thực tập sinh
6.
rent
a)
thuê
b)
khó
c)
lý tưởng
d)
quốc tế
7.
applicant
a)
người nộp đơn
b)
hầu như không
c)
chứng minh thư
d)
đợt thực tập
8.
qualified
a)
đủ tiêu chuẩn
b)
người đứng đầu
c)
hình ảnh
d)
gây gián đoạn
9.
mechanical problem
a)
vấn đề cơ học
b)
trụ sở
c)
ngay lập tức
d)
buổi phỏng vấn
10.
qualifications
a)
bằng cấp
b)
sức khỏe
c)
to lớn
d)
vào trong
11.
renew
a)
thay mới, gia hạn
b)
nghe
c)
tác động
d)
giới thiệu
12.
toothache
a)
bệnh đau răng
b)
trái tim
c)
ban hành
d)
hàng hóa / kiểm kê hàng
13.
painful
a)
đau đớn
b)
sửi nóng / sức nóng
c)
ngụ ý
d)
đầu tư
14.
computer virus
a)
vi rút máy tính
b)
nặng / lớn
c)
nhập khẩu
d)
thư mời
15.
shut down
a)
tắt
b)
chào
c)
quan trọng
d)
lời mời
16.
overnight
a)
qua đêm
b)
giúp đỡ
c)
gây ấn tượng
d)
mời
17.
expenses
a)
chi phí
b)
hữu ích
c)
ấn tượng
d)
hóa đơn
18.
revenue
a)
doanh thu
b)
ở đây
c)
cải thiện
d)
bao gồm
19.
northbound train
a)
tàu hướng bắc
b)
ngại
c)
phòng khi / trong trường hợp
d)
hòn đảo
20.
product warranty
a)
bảo hành sản phẩm
b)
cao
c)
chịu trách nhiệm
d)
vấn đề
21.
valid
a)
có hiệu lực
b)
làm nổi bật
c)
thật vậy / thật ra
d)
số (tạp chí, báo...)
22.
training course
a)
khóa huấn luyện
b)
đường cao tốc
c)
để (làm gì đó)
d)
cấp / đưa ra
23.
get in
a)
hạ cánh
b)
chính anh ấy / tự anh ấy
c)
trực tiếp
d)
món hàng / món đồ
24.
plain
a)
giản dị
b)
thuê
c)
mặc cho
d)
lịch trình
25.
shore
a)
bờ biển
b)
lịch sử
c)
liên lạc
d)
tháng Một
26.
photocopy machine
a)
Máy phô tô
b)
tổ chức
c)
tập đoàn
d)
việc làm / công việc
27.
lettuce
a)
rau diếp
b)
giữ
c)
bao gồm
d)
gia nhập
28.
fuss
a)
ồn ào
b)
kỳ nghỉ / lỳ lễ
c)
thu nhập
d)
tạp chí
29.
sail
a)
chèo thuyền
b)
nhà
c)
kết hợp
d)
tháng Bảy
30.
sale
a)
việc bán hàng
b)
vinh danh / vinh dự
c)
tăng
d)
tháng Sáu
31.
leave a message
a)
để lại lời nhắn
b)
hy vọng
c)
độc lập
d)
cấp thấp
32.
lovely
a)
đáng yêu
b)
bệnh viện
c)
độc lập
d)
chỉ / vừa mới
33.
couple
a)
cặp đôi
b)
tổ chức
c)
chỉ ra
d)
giữ
34.
Proposal
a)
bản kiến nghị, đề xuất
b)
nóng
c)
biểu lộ, biểu thị, tỏ ra
d)
chìa khóa / then chốt
35.
Go over
a)
kiểm tra, xem xét
b)
khách sạn
c)
cá nhân
d)
trẻ em
36.
Laboratory
a)
phòng thí nghiệm
b)
giờ
c)
công nghiệp
d)
tử tế
37.
Expert
a)
chuyên gia
b)
nhà
c)
ngành
d)
loại
38.
Consult
a)
tư vấn
b)
tuy nhiên
c)
suy ra
d)
bộ
39.
Come by, drop by, stop by
a)
ghé qua
b)
khổng lồ
c)
thông báo cho
d)
nhà bếp
40.
lottery
a)
vé số
b)
tìm thấy / cảm thấy
c)
người bạn
d)
cái ly
41.
paycheck
a)
phiếu lương
b)
tốt
c)
thân thiện
d)
kính / thủy tinh
42.
lawyer
a)
luật sư
b)
hoàn thành
c)
trước
d)
toàn cầu
43.
recommend
a)
giới thiệu
b)
vụ cháy / chữa cháy
c)
trái cây
d)
mục tiêu
44.
ride the subway
a)
Đi tàu điện ngầm
b)
công ty
c)
nhiên liệu
d)
vàng
45.
legal office
a)
văn phòng luật
b)
đầu tiên / thứ nhất
c)
đáp ứng
d)
môn đánh gôn
46.
shipping clerk
a)
nhân viên giao hàng
b)
phù hợp với
c)
đầy đủ / toàn bộ
d)
tốt
47.
mechanic
a)
thợ cơ khí
b)
thể hình / thể dục
c)
toàn thời gian
d)
hàng hóa
48.
office supply
a)
văn phòng phẩm
b)
sửa chữa
c)
vui
d)
chính phủ
49.
wrapping paper
a)
giấy gói
b)
linh hoạt
c)
chức năng
d)
tốt nghiệp
50.
be in charge of
a)
chịu trách nhiệm
b)
chuyến bay
c)
quỹ
d)
buổi khai trương
51.
vice president
a)
phó chủ tịch
b)
tầng / sàn nhà
c)
việc gây quỹ
d)
tiền trợ cấp / cấp
52.
supply room
a)
phòng cung cấp văn phòng phẩm
b)
hoa
c)
đồ nội thất
d)
đồ họa / hình ảnh
53.
department head
a)
trưởng phòng
b)
bay
c)
thêm
d)
biết ơn
54.
In a moment
a)
rất sớm, sớm thôi
b)
tờ rơi
c)
hơn nữa
d)
tuyệt vời / rất lớn
55.
Emergency exit
a)
cửa thoát hiểm
b)
tập trung
c)
tương lai
d)
rất nhiều
56.
Going on holiday
a)
đi nghỉ
b)
theo sau / làm theo
c)
có được
d)
xanh
57.
Out of stock
a)
hết hàng
b)
đồ ăn / thực phẩm
c)
phòng trưng bày
d)
thực phẩm
58.
Go out for air
a)
ra ngoài tận hưởng khí trời
b)
nước ngoài
c)
trò chơi
d)
mặt đất
59.
Merger
a)
sự sát nhập
b)
đoán trước được
c)
vườn
d)
nhóm
60.
Dozen
a)
một chục
b)
quên
c)
ga / xăng
d)
gia tăng / phát triển
61.
Take st into account
a)
chiếu cố, để ý đến việc gì
b)
mẫu (đơn)
c)
thu thập / tập hợp
d)
sự tăng trưởng
62.
Make a decision
a)
đưa ra quyết định
b)
dạng / loại
c)
thường / chung
d)
đảm bảo
63.
Real estate agent
a)
đại lý bất động sản
b)
trịnh trọng / chính thức
c)
tổng
d)
bảo đảm, cam kết
64.
Manage
a)
quản lý
b)
trước đây
c)
tạo ra
d)
khách
65.
Manuscript
a)
bản viết tay
b)
diễn đàn
c)
hào phóng
d)
hướng dẫn
66.
Banking account
a)
tài khoản ngân hàng
b)
về phía trước / chuyển tiếp
c)
có được / lấy
d)
hướng dẫn
67.
Budget
a)
ngân sách
b)
(thư) gửi tiếp (đến địa chỉ mới)
c)
trở nên / được
d)
phòng tập thể dục
68.
Press release
a)
cuộc họp báo
b)
thành lập
c)
đi
d)
tóc
69.
Crew
a)
nhóm, đội
b)
tổ chức
c)
khiến cho / làm cho
d)
nửa
70.
Install
a)
cài đặt2
b)
miễn phí / tự do
c)
quà tặng
d)
hội trường
71.
Renovation
a)
sự đổi mới, cải tiến
b)
thường xuyên
c)
đưa / đưa ra
d)
tay
72.
Legal apartment
a)
văn phòng luật sư
b)
tươi
c)
xét
d)
nộp / đưa
73.
Client
a)
khách hàng
b)
thứ Sáu
c)
vui
d)
xử lý
74.

dedicated (adj)

a)

tận tụy, tận tâm, dành riêng

b)

vui vẻ, hòa đồng

c)

may mắn, hạnh phúc

d)

tươi vui, yêu đời

75.

misplace (v) - syn: put in the wrong place

a)

chọn đúng

b)

mất vị trí

c)

để sai chỗ, thất lạc

d)

hên xui

76.

considerable (Adj) - syn: substantial

a)

đáng vui vẻ

b)

đáng kể

c)

đáng xem xét

d)

đáng tôn trọng

77.

last (v) - syn: continue, stay, remain

a)

đẩy lui

b)

kéo tới

c)

kéo dài

d)

kéo theo

78.

emerge (v) - syn: appear

a)

tồn tại

b)

sống sót

c)

ẩn thân chi thuật

d)

nổi lên, xuất hiện

79.

grow

a)

tự phát

b)

phát minh

c)

phát hiện

d)

phát triển

80.

select (v) - syn: choose

a)

lụa

b)

lựa chọn

c)

lựa hàng

d)

lựa đồ

81.

merge (v) - syn: afiliate, join

a)

sáp nhập, hợp nhất

b)

sáp màu

c)

ôm nhau

d)

kể chuyện

82.

imly(v) - syn: indicate

a)

ngụ ngôn

b)

hàm đặc trưng

c)

ngụ ý, hàm ý

d)

hàm hợp

83.

vital (adj) - syn: essential, important, mandatory

a)

cổ điển, trang nghiêm

b)

quan trọng, cần thiết, bắt buộc

c)

mong cầu, tự tin

d)

hãnh diện