wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TOEIC TEnglish Test

Total questions: 86

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

International

a)

Quốc gia

b)

Thế giới/ toàn cầu

c)

Nông thôn

d)

Thành phố

2.

Consider

a)

Cân nhắc

b)

Quyết định

c)

Thử nghiệm

d)

Ra mắt

3.

Enlarge

a)

Slow

b)

Fast

c)

Expand

d)

Continue

4.

Flight delays

a)

Trì hoãn chuyến bay

b)

Công nghệ máy bay

c)

Công nghệ ánh sáng

d)

Trì hoãn trận đấu

5.

Construction

a)

Nghiên Cứu

b)

học

c)

Xây Dựng

d)

Chia sẻ

6.

Profile

a)

giá tiền

b)

hồ sơ

c)

hình ảnh

d)

tính cách

7.

Fulfill

a)

đáp ứng / hoàn thành

b)

yêu cầu/ hỏi

c)

tin tưởng

d)

đặt

8.

Possess

a)

Gather

b)

Own

c)

Meet

d)

Announce

9.

Gathering

a)

Language

b)

Meeting

c)

Citizen

d)

Resident

10.

Competitor

a)

Đối thủ

b)

Đối tác

c)

Đồng Nghiệp

d)

Phụ huynh

11.

a renowned business

a)

an interesting article

b)

a famous singer

c)

a famous company

d)

a leading manufacturer

12.

Oversee

a)

Biển khơi

b)

Nhắm mắt

c)

Giám sát

d)

Bắt tay

13.

Conference

a)

Hội nghị

b)

Hội tụ

c)

Hội nhập

d)

Hội trường

14.

Confident

a)

Tự ti

b)

Tự chủ

c)

Tự tin

d)

Tự giác

15.

Rival

a)

Competitor

b)

Partner

c)

Family

d)

Colleague

16.

Relocate to new places

a)

Địa điểm cũ

b)

Hoàn thành dự án

c)

Di dời tới nơi mới

d)

Tọa lạc

17.

Overseas Manufacturer

a)

Ca sĩ nước ngoài

b)

Nhà sản xuất ở trên biển

c)

Nhà sản xuất nước ngoài

d)

Nhà sản xuất muối

18.

Inform

a)

Announce

b)

Place

c)

Organize

d)

Hold

19.

Wedding Ceremony

a)

Lễ cưới

b)

Tiệc chia tay

c)

Lễ trao thưởng

d)

Tiệc cuối năm

20.

Focus on high-quality merchandise

a)

tập trung vào trai cao 1m8

b)

tập trung vào sự nghiệp 45kg

c)

tập trung diệt mồi

d)

tập trung vào hàng hóa chất lượng cao

21.

Gratitude

a)

Ngăn chặn

b)

sự chống chịu

c)

Lòng biết ơn

d)

Quan tâm

22.

Financial

a)

Tiếp thị

b)

Bảo hiểm

c)

Tài chính

d)

Y khoa

23.

Invoice

a)

Receive

b)

Receipt

c)

Recipe

d)

Reserve

24.

Package

a)

Gói hàng, kiện hàng

b)

Sản xuất

c)

Đo lường

d)

Chống lại

25.

Consist of

a)

Throw

b)

Contain

c)

Send

d)

Take place

26.

Dimension

a)

Famous

b)

Size

c)

Durable

d)

Furnish

27.

Impact

a)

Cải thiên

b)

Nâng cấp

c)

Phát triển

d)

Tác động

28.

Recipient

a)

người gửi

b)

người nhận

c)

người đại diện

d)

người giao hàng

29.

Requirement

a)

Tuyển dụng

b)

Nghỉ hưu

c)

Yêu cầu, điều kiện

d)

Từ chối

30.

Situated

a)

Be located

b)

Be held

c)

Be organized

d)

Be contacted

31.

Facility

a)

cơ sở

b)

tài chính

c)

khuôn mặt

d)

vòi nước

32.

Compete

a)

Kết hợp

b)

Hợp tác

c)

Cạnh Tranh

d)

Hoàn thành

33.

Cause

a)

Gây ra

b)

Lợi ích

c)

Ứng dụng

d)

nộp

34.

Participate

a)

Join

b)

Hold

c)

Practice

d)

Dispatch

35.

Reputation

a)

Danh tiếng

b)

Công khai

c)

Riêng tư

d)

Cá nhân

36.

expertise and knowledge

a)

Lý thuyết và thực hành

b)

Chuyên môn và kiến thức

c)

Sơn Tùng và móng chân của anh ấy

d)

Thầy Thành đẹp trai nhất BETMA

37.

Cutting-edge technology

a)

Công hiện đại

b)

Công nghệ lỗi thời

c)

Công nghệ cũ kĩ

d)

Công nghệ cắt đồ

38.

Enthusiastic

a)

Thờ ơ

b)

Hài lòng

c)

Nhiệt tình

d)

Khó chịu

39.

Automobile

a)

Xe hơi

b)

Thuyền

c)

Tàu

d)

Điện thoại

40.

Goverment

a)

Quốc gia

b)

Chính phủ

c)

Tập đoàn

d)

Dân cư

41.

Occupation

a)

Nghề nghiệp

b)

Địa điểm

c)

Nơi làm việc

d)

Công nhân

42.

Venue

a)

Địa điểm , vị trí

b)

Người bán hàng

c)

Kinh doanh, buôn bán

d)

Thanh toán

43.

Participate

a)

Accept

b)

Attend

c)

Approve

d)

Acquire

44.

Registration

a)

Meeting

b)

Gathering

c)

Enrollment

d)

Compensation

45.

Processing fee

a)

Phí phát sinh

b)

Phí xử lí

c)

Phí vận hành công ty

d)

Phí quá hạn

46.

Reimburse

a)

Hoàn trả, hoàn tiền

b)

Hoàn thành

c)

Trì hoãn

d)

Hoàn toàn

47.

Dispatch date

a)

Ngày giao hàng

b)

Ngày lấy hàng

c)

Ngày nhận thưởng

d)

Ngày kỉ niệm

48.

Cater

a)

Lưu trữ

b)

Phục vụ

c)

Chơi

d)

Ăn uống

49.

Materials

a)

Tiền

b)

Giá trị

c)

Thức ăn

d)

Nguyên liệu , tài liệu

50.

Refreshment

a)

Recruitment

b)

Beverage

c)

Location

d)

Transaction

51.

Destination

a)

Chuyến đi

b)

Điểm đến

c)

Điểm xuất phát

d)

Điểm danh

52.

Outstanding accomlishment

a)

Excellent achievement

b)

Bad results

c)

Good place

d)

Sit down

53.

Guidelines

a)

Achievement

b)

Recognition

c)

Acceptance

d)

Instructions

54.

Client

a)

Pharmacist

b)

Engineer

c)

Customer

d)

Vendor

55.

Convinient location

a)

Vị trí rẻ tiền

b)

Vị trí thuận tiện

c)

Vị trí xấu

d)

Vị trí mắc tiền

56.

Reputation

a)

Location

b)

Fame

c)

Technology

d)

Habit

57.

Consult an expert

a)

Tham khảo chuyên gia

b)

Mua quà

c)

Nhận thưởng

d)

Đi đến

58.

Warranty

a)

Bảo bối

b)

Bảo hành

c)

Bảo hiểm

d)

Bảo vệ

59.

Regulations

a)

Receive

b)

Fame

c)

Rules

d)

Modern

60.

Tire

a)

Yên xe

b)

Lốp xe

c)

Bánh sinh nhật

d)

Thịt bò

61.

Complimentary

a)

Warranty

b)

Free

c)

Expensive

d)

Refund

62.

Research and Development

a)

Nghiên cứu và loại bỏ

b)

Nghiên cứu và phát triển

c)

Nghiên cứu và buôn bán

d)

Nghiên cứu và ra mắt

63.

The best moving company

a)

Công ty vận chuyển tân tiến nhất

b)

Công ty vận chuyển tốt nhất

c)

Công ty vận chuyển tồi nhất

d)

Công ty vận chuyển tệ nhất

64.

Health insurance

a)

Bảo hiểm nhân thọ

b)

Bảo hiểm sức khỏe

c)

Bảo hiểm tử zong

d)

Bảo hiểm xe hơi

65.

Candidate

a)

Director

b)

Applicant

c)

Vendor

d)

Buyer

66.

Top priority

a)

Công ty tệ nhất

b)

Ưu tiên hàng đầu

c)

Ưu tiên ít nhất

d)

Công ty hàng đầu

67.

Dining area

a)

Khu vực vui chơi

b)

Khu vực ăn uống

c)

Khu vực ca hát

d)

Khu vực nghỉ ngơi

68.

Satisfied

a)

Lo lắng

b)

Hài lòng

c)

Phàn nàn

d)

Không hài lòng

69.

Business trip

a)

Đi nghỉ dưỡng

b)

Đi công tác

c)

Đi du học

d)

Đi thăm người quen

70.

Formal

a)

Mẫu đơn

b)

Trang trọng

c)

Chính thức

d)

Đề cử

71.

Delivery

a)

Giao hàng

b)

Nhận hàng

c)

Trả hàng

d)

Bán hàng

72.

Clothing

a)

Machine

b)

Garment

c)

Printer

d)

Seafood

73.

Reservation

a)

Booking

b)

Recipe

c)

Receipt

d)

Invoice

74.

Admire

a)

Hài lòng

b)

Ngưỡng mộ

c)

Phàn nàn

d)

Chê bai

75.

Coworker

a)

Scientist

b)

Employee

c)

Colleague

d)

Worker

76.

Individual

a)

Nhóm

b)

Cá nhân

c)

Tập thể

d)

Đám đông

77.

Include

a)

Reject

b)

Receive

c)

Contain

d)

Accept

78.

Communication skills

a)

Kĩ năng giao tiếp

b)

Kĩ năng giảng hòa

c)

Anh bạn à

d)

Kĩ năng đàm phán

79.

Quarterly

a)

Hàng năm

b)

Hàng quý

c)

Hàng tháng

d)

Hàng khủng

80.

Provide office furniture

a)

Cung cấp nội thất văn phòng

b)

Cung cấp đồ gia dụng

c)

Cung cấp kiến thúc

d)

Cung cấp thịt

81.

Fantastic Presentation

a)

Bài thuyết trình ngắn

b)

Bài thuyết trình tuyệt vời

c)

Bài thuyết trình lang mang

d)

Bài thuyết trình dài

82.

Allow

a)

Đưa

b)

Cho phép

c)

Từ chối

d)

Lấy

83.

Postpone

a)

Change

b)

Cancel

c)

Terminate

d)

Delay

84.

Important aim

a)

Thông tin quan trọng

b)

Dự án quan trọng

c)

Mục tiêu quan trọng

d)

Kiến thức quan trọng

85.

Policy

a)

Chính xác

b)

Chính mùi

c)

Chính sách

d)

Chính quyền

86.

An order tracking system

a)

Hệ thống đặt hàng tự động

b)

Hệ thống theo dõi đơn hàng

c)

Hệ thống âm nhạc

d)

Hệ thống máy tính