wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hướng nghiệp CNTT

Total questions: 84

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.
Khoa Công nghệ thông tin có tất cả bao nhiêu bộ môn?
a)
3
b)
4
c)
5
d)
6
2.
Nếu cần nộp đơn và các giấy tờ hành chính cho khoa, bạn sẽ đến đâu?
a)
Văn phòng khoa (C1.413)
b)
Văn phòng các bộ môn
c)
Văn phòng BCN khoa
d)
Văn phòng đoàn thanh niên
3.
Bao nhiêu học kỳ sinh viên toàn khoa CNTT sẽ học chung tiến độ?
a)
6
b)
7
c)
8
d)
9
4.
Bạn sẽ đi thực tập tại doanh nghiệp vào kỳ nào?
a)
11
b)
12
c)
13
d)
14
5.
Bạn sẽ học khối chuyên ngành riêng vào những kỳ nào?
a)
7.8.9
b)
9.10.11
c)
10.11.12
d)

8.9.10

6.
Nếu bạn cảm thấy lựa chọn ngành học lúc trước chưa phù hợp, giai đoạn nào là phù hợp hơn cả để xin chuyển ngành?
a)
Năm 1
b)
Năm 2
c)
Năm 3
d)
Năm 4
7.
Đâu là khối kiến thức chung của tất cả các chương trình đào tạo của khoa?
a)
Khoa học tự nhiên
b)
Lý luận chính trị
c)
Ngoại ngữ
d)
Các môn chuyên ngành
8.
Đâu là các nguyên lý chính mà mô hình tổ chức đào tạo của trường dựa trên?
a)
Chia nhỏ mục tiêu
b)
Giám sát quá trình
c)
Đào tạo định hướng đánh giá
d)
Đạo tạo theo mô hình dây chuyền
9.
Giả sử khi làm bài kiểm tra trắc nghiệm ở nhà môn Toán, bạn gặp một câu hỏi yêu cầu tính định thức của một ma trận và phải điền kết quả. Câu hỏi đó thuộc về mức năng lực nào?
a)
Mức biết
b)
Mức hiểu
c)
Mức vận dụng
d)
Mức phân tích
10.
Đâu là phát biểu đúng về sự khác biệt giữa câu hỏi kiểm tra mức biết và mức hiểu?
a)
Mức biết không cần suy luận, mức hiểu phải suy luận
b)
Mức biết cần suy luận, mức hiểu không cần suy luận
c)
Mức biết yêu cầu sử dụng kiến thức trong một hoàn cảnh mới, mức hiểu thì không cần
d)
Mức hiểu yêu cầu sử dụng kiến thức trong một hoàn cảnh mới, mức biết thì không cần
11.
Một môn học thi hết học phần bằng hình thức thực hành. Vậy các bài kiểm tra thường xuyên trong kỳ hướng tới đánh giá điều gì?
a)
Đánh giá kỹ năng
b)
Đánh giá kiến thức
c)
Đánh giá tổng hợp kiến thức và kỹ năng
d)
Đánh giá năng lực tổng hợp
12.
Chiến thuật “quickwin – phần thưởng sớm” có nghĩa là gì?
a)
Tự thưởng cho bản thân mỗi buổi sáng
b)
Tự thưởng cho từng hành động mà mình làm
c)
Chuẩn bị phần thưởng trước khi bắt tay vào làm
d)
Chia nhỏ các mục tiêu để có thể nhanh chóng hoàn thành
13.
Khi nói rằng một trong các đặc điểm của người lớn trong việc học là “problem-centered”, điều đó có nghĩa là gì?
a)
Người lớn tập trung vào từng môn học
b)
Người lớn thường tập trung vào những môn học có vấn đề
c)
Người lớn thường mong muốn học những thứ mà có thể áp dụng vào thực tế
d)
Người lớn thường tập trung vào nội dung của môn học
14.
Tư duy giải quyết vấn đề có nghĩa là gì?
a)
Tìm ra những lí do để giải thích cho kết quả hiện tại
b)
Tìm ra những nguyên nhân chủ quan và biện pháp để xử lí vấn đề
c)
Tìm ra những nguyên nhân khách quan để hiểu rõ vấn đề
d)
Tìm ra những nguyên nhân khách quan và chủ quan để hiểu rõ vấn đề
15.
Nói rằng công nghệ là công cụ, điều đó nên được hiểu như thế nào?
a)
Công nghệ là biểu hiện của việc chúng ta có các công cụ tốt
b)
Công nghệ càng tốt thì có nghĩa là càng giải quyết tốt vấn đề
c)
Sử dụng công nghệ thì tất nhiên sẽ hạn chế được các vấn đề
d)
Cần xác định rõ các vấn đề mà công nghệ có thể hỗ trợ
16.
Đâu là phát biểu đúng khi nói về mục đích?
a)
Mục đích là cách (HOW) mà chúng ta thực hiện một việc nào đó
b)
Mục đích là nơi (WHERE) mà chúng ta muốn đến
c)
Mục đích là lí do tại sao (WHY) chúng ta làm một việc nào đó
d)
Mục đích là kết quả (WHAT) chúng ta muốn đạt được khi làm một việc nào đó
17.
. Đâu là thang đo kiến thức?
a)
Mindmap
b)
Cornel note
c)
Dreyfus model
d)
Bloom taxonomy
18.
Thuật ngữ “unlearn” nên được hiểu thế nào cho đúng?
a)
Unlearn có nghĩa là không cần học kiến thức đó, vì nó không cần thiết
b)
Unlearn có nghĩa là cần học lại nhiều lần để nắm thật chắc các kiến thức đã học
c)
Unlearn có nghĩa là cố gắng quên đi những gì đã được học để dành đầu óc học những thứ mới
d)
Unlearn là quá trình từ bỏ hoặc điều chỉnh những kiến thức, niềm tin, kỹ năng đã học mà không còn phù hợp hoặc đúng trong bối cảnh hiện tại
19.
Mô hình chữ T (T-Shaped) có nghĩa là gì?
a)
Có hiểu biết sâu và rộng về tất cả các lĩnh vực trong ngành nghề của mình
b)
Có hiểu biết sâu về các lĩnh vực xung quanh
c)
Chỉ cần tập trung vào xây dựng năng lực cốt lõi của mình
d)
Có hiểu biết rộng về ngành nghề, hiểu biết sâu về chuyên môn chính của mình
20.
Tính kỷ luật trong học tập nên được hiểu thế nào cho đúng?
a)
Nếu vi phạm thì sẽ bị phạt nặng
b)
Dựa vào cơ chế kỷ luật của nhà trường
c)
Dựa vào cơ chế kỷ luật của lớp
d)
Tự kiểm soát, tuân thủ các nguyên tắc, quy tắc và kế hoạch
21.
Hiệu quả (Effectiveness) được định nghĩa như thế nào?
a)
Làm được nhiều việc trong một khoảng thời gian
b)
Sử dụng ít nguồn lực hơn để làm nhiều việc
c)
Làm việc mà không cần lập kế hoạch
d)
Làm đúng thứ cần làm
22.
Nguyên nhân nào dẫn đến thất bại khi lập kế hoạch?
a)
Lựa chọn mục tiêu phù hợp với mục đích
b)
Bám sát và điều chỉnh kế hoạch
c)
Kế hoạch phản ánh đúng thực tế
d)
Không dành đủ thời gian cho việc lập kế hoạch
23.
Công cụ quản lý công việc phổ biến được nhắc đến là gì?
a)
Scrum Board
b)
Gantt Chart
c)
Eisenhower Matrix
d)
Kanban Board
24.
Phân bổ năng lượng nên dựa trên điều gì?
a)
Khả năng tài chính
b)
Lịch trình cá nhân
c)
Mức độ mệt mỏi
d)
Kế hoạch học tập và công việc
25.
Yếu tố nào giúp nâng cao năng suất dài hạn?
a)
Làm việc không nghỉ
b)
Đảm bảo hoàn thành mọi task trong ngày
c)
Thay đổi hoàn toàn cách làm việc mỗi tuần
d)
Cải tiến liên tục và đều đặn
26.
Nguyên tắc 5W2H giúp làm rõ điều gì?
a)
Xây dựng kế hoạch học tập dài hạn
b)
Ưu tiên các nhiệm vụ quan trọng
c)
Phân bổ thời gian hợp lý
d)
Cụ thể hóa công việc và mục tiêu
27.
“Begin with the end in mind” nghĩa là gì?
a)
Tập trung vào các bước nhỏ trong kế hoạch
b)
Chỉ quan tâm đến mục tiêu ngắn hạn
c)
Bỏ qua chi tiết và tập trung vào tổng thể
d)
Hình dung rõ ràng kết quả cuối cùng
28.
Kế hoạch thất bại khi:
a)
Phản ánh đúng thực tế
b)
Được lập một cách cẩn thận và chi tiết
c)
Bám sát mục tiêu dài hạn
d)
Không có sự theo dõi và điều chỉnh
29.
Khi lập kế hoạch, đâu là yếu tố quan trọng?
a)
Sử dụng tất cả nguồn lực sẵn có
b)
Dành ít thời gian nhất để tiết kiệm chi phí
c)
Tập trung vào các chi tiết nhỏ
d)
Phân tách rõ các công việc
30.
Checklist trong quản lý công việc giúp:
a)
Giảm thời gian chuẩn bị
b)
Đảm bảo chất lượng và hoàn thành công việc
c)
Tránh việc phải ghi chép lại
d)
Loại bỏ các bước không cần thiết
31.
Nếu bạn cải tiến năng suất 1% mỗi tuần, sau một năm bạn sẽ tang bao nhiêu % năng suất:
a)

20%

b)

52%

c)

100%

d)

68%

32.
Tư duy Value-driven nhấn mạnh điều gì?
a)
Hoàn thành càng nhiều việc càng tốt
b)
Chỉ làm việc theo yêu cầu
c)
Phân chia công việc thành nhiều phần nhỏ
d)
Tập trung vào những việc tạo ra giá trị thực sự
33.
Hành động nào sau đây thể hiện tinh thần chủ động?
a)
Chỉ làm khi được nhắc nhở
b)
Đợi người khác giao việc
c)
Hoàn thành nhiệm vụ cơ bản mà không cần tìm hiểu thêm
d)
Tự xác định công việc và thực hiện ngay
34.
Phân tách công việc theo thời gian áp dụng khi nào?
a)
Lên lịch cho từng giai đoạn của kỳ học
b)
Học lý thuyết của từng môn học
c)
Lập kế hoạch cho một dự án lớn
d)
Tất cả các đáp án trên
35.
Làm thế nào để tránh việc backlog quá tải?
a)
Chỉ thêm công việc sau khi hoàn thành tất cả backlog
b)
Chờ đến khi backlog hoàn toàn trống mới thêm việc mới
c)
Bỏ qua những công việc không cần thiết
d)
Phân loại và ưu tiên các công việc trong backlog
36.

Nếu bạn có ham mê về chuyên môn và muốn phát triển năng lực  chuyên môn của bản thân, bạn nên làm gì? (chọn nhiều phương án)

a)

Tham gia phong trào nghiên cứu khoa học sinh viên

b)

Tham gia các câu lạc bộ chuyên môn

c)

Tham gia các cuộc thi học thuật do khoa và trường tổ chức

d)

Tìm thầy cô phù hợp về chuyên môn và có định hướng nghiên cứu để theo học

e)

Chỉ cần học nội dung trên lớp là đủ

37.

Việc chia nhỏ mục tiêu đào tạo của một học phần có tác dụng gì? (chọn  3 đáp án)

a)

Giúp sinh viên nhanh chóng đạt được từng mục tiêu cụ thể

b)

Sinh viên phải liên tục học theo tiến độ thiết kế

c)

Giảng viên và nhà quản lý nắm bắt được tiến độ học tập của sinh viên kịp thời

d)

Giúp sinh viên dễ dàng đạt kết quả tốt trong các bài kiểm tra và thi hết học phần

38.

Giám sát quá trình có tác dụng gì? (chọn 3 phương án)

a)

Đánh giá sinh viên có đạt yêu cầu theo tiến độ hay không

b)

Người giảng dạy / người quản lý phát hiện những sinh viên yếu để có giải pháp hỗ  trợ kịp thời

c)

Sinh viên tự thấy được tiến độ của bản thân

d)

Sinh viên có thể dễ dàng hơn đạt điểm cao trong các bài kiểm tra và bài thi

39.

Đâu là những đặc điểm của việc học của người lớn? (chọn 3)

a)

Need to know: Người lớn cần biết lí do tại sao họ phải học một thứ gì đó

b)

Orientation: Cách học của người lớn thường tập trung vào vấn đề (problem centered) thay vì tập trung vào nội dung (content-oriented) 

c)

Fast: Người lớn có nhu cầu nhanh chóng thấy được kết quả của quá trình học

d)

Motivation: Người lớn học tập tốt hơn nếu có động lực nội tại (intrinsic motivation)  thay vì động tực từ bên ngoài (extrinsic motivation) 

40.

Hãy chỉ ra mục tiêu và mục đích trong câu sau: “Tôi sẽ phấn đấu học  tiếng Anh đạt 650 điểm TOEIC để có thể làm việc trong môi trường quốc  tế.” (chọn 2)

a)

Mục tiêu: Đạt 650 điểm TOEIC 

b)

Mục đích: Làm việc trong môi trường quốc tế

c)

Mục đích: Đạt 650 điểm TOEIC 

d)

Mục tiêu: Làm việc trong môi trường quốc tế 

41.

Đâu là những cách để duy trì động lực học tập? (Chọn 2) 

a)

Quick win – phần thưởng sớm 

b)

Có những hoạt động để xả stress 

c)

Ghi nhận kết quả, ghi nhận nỗ lực 

d)

Thưởng lớn

42.

Đâu là đặc điểm của một người học chủ động? (Chọn 2) 

a)

Có mục tiêu và kế hoạch học tập 

b)

Nhanh nhẹn trong việc học 

c)

Luôn đặt nhiều câu hỏi 

d)

Tham gia tích cực vào các hoạt động học tập

43.

Đâu là các kỹ thuật ghi chép hiệu quả? (Chọn 2) 

a)

Mindmap (bản đồ tư duy) 

b)

Cornell note

c)

Điền vào chỗ trống 

d)

Reflection (phản tư) 

44.

Đâu là tiêu đề 2 cuốn sách dạy kỹ thuật đọc sách? (Chọn 2)  Đọc sách như một nhà khoa học 

a)

Đọc sách như một nghệ thuật 

b)

Phương pháp đọc sách hiệu quả 

c)

Đọc sách như một nhà khoa học 

d)

Phương pháp đọc sách năng suất

45.

Bạn sẽ làm thực tập cơ sở vào kỳ mấy

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

46.

Việc chia nhỏ mục tiêu đào tạo của một học phần có tác dụng gì? (chọn 3 đáp án)

a)

Giúp sinh viên dễ dàng đạt kết quả tốt trong các bài kiểm tra và thi hết học phần

b)

Giảng viên và nhà quản lý nắm bắt được tiến độ học tập của sinh viên kịp thời

c)

Sinh viên phải liên tục học theo tiến độ thiết kế

d)

Giúp sinh viên nhanh chóng đạt được từng mục tiêu cụ thể

47.

Việc chia một năm học thành 3 kỳ có những tác dụng gì (chọn 2 đáp án)

a)

Giảm số môn / kỳ giúp sinh viên dành nhiều thời gian cho các môn học trong kỳ

b)

Dàn đều khối lượng ra toàn năm học​ giúp sinh viên học tập liên tục trong năm

c)

Giúp thầy cô dễ giảng dạy hơn

d)

Giúp khoa dễ dàng quản lý hơn

48.

Việc cố định lịch học của mỗi môn vào một ngày trong tuần có tác dụng chính là gì?

a)

Giúp sinh viên luôn có đủ thời gian để ôn tập và hoàn thành bài đánh giá các chuẩn đầu ra của mỗi buổi học

b)

Giúp sinh viên dễ nhớ lịch học

c)

Giúp giảng viên dễ nhớ lịch giảng dạy

d)

Giúp phòng đào tạo dễ dàng xếp giảng đường

49.

Giám sát quá trình​ có tác dụng gì? (chọn 3 phương án)

a)

Đánh giá sinh viên có đạt yêu cầu theo tiến độ hay không

b)

Người giảng dạy / người quản lý phát hiện những sinh viên yếu để có giải pháp hỗ trợ kịp thời​

c)

Sinh viên tự thấy được tiến độ của bản thân

d)

Sinh viên có thể dễ dàng hơn đạt điểm cao trong các bài kiểm tra và bài thi

50.

Nếu bạn gặp khó khăn trong quá học tập, ví dụ, bạn cảm thấy học quá đuối không theo kịp chương trình, bạn nên gặp ai để trao đổi? (chọn nhiều phương án)

a)

Lãnh đạo bộ môn của ngành bạn đang theo học

b)

Lãnh đạo khoa

c)

Các cô văn phòng khoa

d)

Các thầy cô giảng dạy

51.

Nếu bạn có ham mê về chuyên môn và muốn phát triển năng lực chuyên môn của bản thân, bạn nên làm gì? (chọn nhiều phương án)

a)

Tham gia phong trào nghiên cứu khoa học sinh viên

b)

Tham gia các cuộc thi học thuật do khoa và trường tổ chức

c)

Tham gia các câu lạc bộ chuyên môn

d)

Tìm thầy cô phù hợp về chuyên môn và có định hướng nghiên cứu để theo học

e)

Chỉ cần học nội dung trên lớp là đủ

52.

Khi nào bạn được phép chuyển ngành?

a)

Trừ năm 1 và năm 4 (cử nhân)

b)

Không được phép chuyển ngành

c)

Chỉ năm thứ 2

d)

Chỉ năm thứ 3

e)

Bất kỳ lúc nào

53.

Để nâng cao hiệu suất làm việc, cần ưu tiên:  

a)

Những công việc gấp

b)

Những công việc dễ làm

c)

Những công việc có giá trị cao

d)

Những công việc nhỏ lẻ

54.

Theo nguyên tắc quản lý công việc, thời gian tối đa cho một task nên là bao lâu?  

a)

3 giờ

b)

2 giờ

c)

1 giờ

d)

4 giờ

55.

Đặt thời gian bắt đầu và kết thúc cho mỗi công việc giúp gì?  

a)

Đảm bảo hoàn thành công việc nhanh chóng

b)

Giảm áp lực trong công việc

c)

Theo dõi tiến độ và hiệu quả công việc

d)

Tăng độ chính xác của kế hoạch

56.

Nợ công việc lâu ngày dẫn đến điều gì?  

a)

Tăng động lực làm việc

b)

Hoàn thành tất cả nhiệm vụ đúng hạn

c)

Mất dần động lực và hiệu quả

d)

Giảm áp lực về tiến độ

57.

Việc chưa hoàn thành trong backlog được coi là gì?  

a)

Nhiệm vụ cần ưu tiên

b)

Kế hoạch bổ sung

c)

Loại lãng phí cần loại bỏ

d)

Công việc không cần thiết

58.

Mục tiêu dạng input thường mang tính chất gì?  

a)

Chủ quan và dễ kiểm soát

b)

Phụ thuộc nhiều vào các yếu tố bên ngoài

c)

Khó đo lường và theo dõi

d)

Không liên quan đến hành động cụ thể

59.

Cải tiến liên tục là gì?  

a)

Thay đổi toàn bộ cách làm việc

b)

Thực hiện những thay đổi nhỏ thường xuyên

c)

Chỉ cải tiến khi kết quả không đạt yêu cầu

d)

Chờ đến cuối năm để đánh giá và thay đổi

60.

Tinh thần thụ động dẫn đến điều gì?  

a)

Tăng năng suất công việc  

b)

Giảm áp lực trong công việc

c)

Cải thiện kỹ năng cá nhân

d)

Kéo dài thời gian hoàn thành nhiệm vụ

61.

Hình dung kết quả cuối cùng giúp:  

a)

Dễ dàng bỏ qua những bước không cần thiết

b)

Giảm thiểu thời gian lập kế hoạch

c)

Định hướng rõ ràng và tăng cam kết

d)

Tăng tốc độ thực hiện công việc

62.

Hậu quả (Effectiveness) được định nghĩa như thế nào?

a)

Làm đúng thứ cần làm

b)

Làm được nhiều việc trong một khoảng thời gian

c)

sử dụng ít nguồn lực hơn để làm nhiều việc

d)

Làm việc mà không cần kế hoạch

63.

Để đảm bảo năng lượng trong ngày, bạn nên tránh điều gì?

a)

Tập thể dục đều đặn

b)

Ăn uống hợp lý

c)

Thức khuya liên tục

d)

Ngủ đủ giấc

64.

Để đảm bảo năng lượng trong ngày, bạn nên tránh điều gì?

a)

Tập thể dục đều đặn

b)

Ăn uống hợp lý

c)

Thức khuya liên tục

d)

Ngủ đủ giấc

65.

Đâu là những đặc điểm của việc học của người lớn? (Chọn 3)

a)

Orientation: Cách học của người lớn thường tập trung vào vấn đề (problem-centered) thay vì tập trung vào nội dung (content-oriented)

b)

Fast: Người lớn có nhu cầu nhanh chóng thấy được kết quả của quá trình học

c)

Need to know: Người lớn cần biết lý do tại sao họ phải học một thứ gì đó

d)

Motivation: Người lớn học tập tốt hơn nếu có động lực nội tại (intrinsic motivation) thay vì động lực từ bên ngoài (extrinsic motivation)

66.

Đâu là những cách để duy trì động lực học tập? (Chọn 2)

a)

Có những hoạt động để xả stress

b)

Ghi nhận kết quả, ghi nhận nỗ lực

c)

Quick win - phần thưởng sớm

d)

Thưởng lớn

67.

Đâu là biểu hiện của năng lực tự nhận thức (metaconigtion)? (chọn 3)

a)

 Biết cái mình đã biết, biết cái mình chưa biết (Checked)

b)

Đạt được năng lực chuyên môn cao (Unchecked)

c)

Hiểu được ngữ cảnh, tình trạng và suy nghĩ của bản thân (Checked)

d)

Có thể điều chỉnh hành động của mình dựa vào thực tế (Checked)

68.

Học tập tự định hướng (self-directed learning) nghĩa là gì?

a)

Người học không nên phụ thuộc vào giảng viên.

b)

Là hình thức tự học ở nhà.

c)

Người học luôn cố gắng tập trung vào bài giảng.

d)

Người học linh hoạt điều chỉnh các hoạt động học tập để hướng đến mục tiêu đã đặt ra.

69.

Quan điểm nào sau đây về việc học là đúng? (chọn 2)

a)

Kỹ năng học tập cần được xây dựng và rèn luyện

b)

Quan sát các hiện tượng rồi tư duy ngẫm thì cũng là một hoạt động học tập

c)

Kỹ năng học tập là bản năng sẵn có của con người

d)

Có thể nâng cao kỹ năng thông qua việc tự suy ngẫm

70.

Đâu không phải là đặc điểm cần có của một người học chuyên nghiệp?  

a)

Nắm được mục tiêu học tập  

b)

Áp dụng được kỹ thuật đọc sách một cách hiệu quả  

c)

Đặt được những câu hỏi hiệu quả  

d)

Dành rất nhiều thời gian cho việc học

71.

Đâu là những mức độ có trong thang đo Bloom?  

a)

Biết, Hiểu, Áp dụng, Phân tích, Đánh giá, Sáng tạo  

b)

Hiểu, Nói, Áp dụng, Phân tích, Đánh giá, Sáng tạo  

c)

Hiểu, Trình bày, Áp dụng, Phân tích, Đánh giá, Sáng tạo  

d)

Biết, Trình bày, Áp dụng, Phân tích, Đánh giá, Sáng tạo

72.

Một mục tiêu SMART có nghĩa là gì?  

a)

Special (Đặc biệt), Measureable (Đo được), Attenable (Khả thi), Realistic (Phù hợp), Time-bound (Có mốc thời gian)  

b)

Smart (Thông minh), Measureable (Đo được), Attenable (Khả thi), Realistic (Phù hợp), Time-bound (Có mốc thời gian)  

c)

Specific (Cụ thể), Maximum (Tối đa), Attenable (Khả thi), Realistic (Phù hợp), Time-bound (Có mốc thời gian)  

d)

Specific (Cụ thể), Measureable (Đo được), Attenable (Khả thi), Realistic (Phù hợp), Time-bound (Có mốc thời gian)

73.

Đâu là 3 đặc điểm tốt của một người làm trong ngành công nghệ?  

a)

Biết nhiều ngôn ngữ lập trình, Biết nhiều framework, Giỏi giao tiếp

b)

Biết nhiều ngôn ngữ lập trình, Biết nhiều nghiệp vụ (vấn đề), Giỏi giao tiếp  

c)

Giỏi công nghệ, Hiểu nghiệp vụ (vấn đề), Giỏi giao tiếp

d)

Giỏi công nghệ, Hiểu nghiệp vụ (vấn đề), Biết nhiều framework

74.

Nói “công nghệ học công nghệ” nên được hiểu như thế nào?  

a)

Sử dụng CNTT để học ngôn ngữ lập trình mới  

b)

Sử dụng CNTT để học framework mới  

c)

Sử dụng CNTT để nghiên cứu các platform cũ  

d)

Khám phá cách để học các thứ mới trong lĩnh vực công nghệ

75.

Đâu là biểu hiện của một người học chuyên nghiệp?  

a)

Học nhanh, ít tốn thời gian

b)

Có kỹ năng và thái độ học tập nghiêm túc  

c)

Không cần lập kế hoạch dài dòng  

d)

Học bất cứ lúc nào

76.

Đâu là đặc điểm của một người học chủ động? (Chọn 2)  

a)

Có mục tiêu và kế hoạch học tập  

b)

Nhanh nhẹn trong việc học

c)

Luôn đặt nhiều câu hỏi  

d)

Tham gia tích cực vào các hoạt động học tập

77.

Đâu là các kỹ thuật ghi chép hiệu quả? (Chọn 2)  

a)

Mindmap (bản đồ tư duy)  

b)

Điền vào chỗ trống  

c)

Reflection (phản tư)  

d)

Cornell note

78.

Đâu là tiêu đề 2 cuốn sách dạy kỹ thuật đọc sách? (Chọn 2)  

a)

Đọc sách như một nhà khoa học  

b)

Đọc sách như một nghệ thuật  

c)

Phương pháp đọc sách hiệu quả  

d)

Phương pháp đọc sách năng suất

79.

Đâu không phải là đặc điểm của học tập chủ động?

a)

Giao tiếp và tương tác hai chiều

b)

Ít hoặc không có tương tác trên lớp học

c)

Người học biết được mục tiêu học tập của mình

d)

Người học tham gia nhiều vào các hoạt động trên lớp

80.

Để xây dựng một thái độ chuyên nghiệp, chúng ta cần làm gì?

a)

Học giỏi lý thuyết, thành thạo kỹ năng

b)

Quan tâm và cập nhật các tin tức và xu hướng trong ngành của mình

c)

Học thật giỏi chuyên môn công nghệ

d)

Phấn đấu đạt điểm số cao nhất ở các môn chuyên ngành

81.

Phát biểu nào sau đây là sai về động lực? (Chọn 2)

a)

Động lực nội tại (intrinsic motivation) thì có tác động dài hạn và bền vững

b)

Người học có thể tự tạo động lực bằng cách ghi nhận những nỗ lực và thành quả của mình

c)

Phấn đấu đạt điểm cao là một ví dụ về động lực nội tại (intrinsic motivation)

d)

Mong muốn được thầy cô và bạn bè ghi nhận là một ví dụ về động lực nội tại(intrinsic motivation)

82.

Câu nói "Học là tự học" nên được hiểu như thế nào cho đúng? (Chọn 2)

a)

Người học cần tự tìm tòi tài nguyên, tự xây dựng lộ trình từ con số 0

b)

Thầy cô và nhà trường không có tác động lớn đến kết quả học tập

c)

Người học chủ động trong việc xác định mục tiêu học tập, lộ trình học tập và vượt qua khó khăn trong quá trình học

d)

Nhà trường và thầy cô là nền tảng cung cấp tài nguyên và sự hỗ trợ giúp người học thuận lợi nhất trong việc học

83.

Đâu là cách tốt nhất để nâng cao kỹ năng?

a)

Luyện tập (Practice).

b)

Nghe giảng

c)

Suy ngẫm thật sâu

d)

Đọc sách

84.

Đâu không phải là biểu hiện của tư duy tích cực?

a)

Tập trung vào những nguyên nhân chủ quan của vấn đề

b)

Đổ lỗi cho những nguyên nhân khách quan

c)

Phàn nàn về điều kiện xung quanh mình

d)

Luôn cố gắng tìm ra những hành động có thể thực hiện