WorksheetsTOEIC A - UNIT 10 - READING
Total questions: 70
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
coordinate
a)
(v) phối hợp, sắp xếp (công việc)
b)
đang được xây dựng
c)
sự đăng ký
d)
v. làm mới, gia hạn
2.
coordinator
a)
(N) điều phối viên
b)
xếp hàng dọc, đang đợi
c)
lịch trình
d)
n. họ hàng
3.
related
a)
(ADJ) có liên quan
b)
xếp hàng ngang
c)
bài thuyết trình
d)
adv. xấp xỉ
4.
administrator
a)
(N) người quản lý
b)
trưng bày
c)
sự chuyên môn hóa
d)
n. lễ tốt nghiệp
5.
coverage
a)
(N) tin tức
b)
được chất, lấp đầy với
c)
(n.)Sự vận chuyển; Lô hàng
d)
n. bán hạ giá, xả kho
6.
inappropriate
a)
(ADJ) không thích hợp
b)
đang được sử dụng
c)
sự co lại
d)
v. Bao gồm, có gì là sp/ đối tượng chính
7.
original receipt
a)
(N) biên lai gốc
b)
xếp chồng lên
c)
sản xuất
d)
n. dòng sản phẩm
8.
raise awareness
a)
(V) nâng cao nhận thức
b)
nhãn, dán nhãn
c)
ước tính
d)
adj. miễn phí
9.
shareholder
a)
(N) người góp cổ phần
b)
gắn. dán, đính kèm
c)
quảng cáo
d)
Từ .... Đến...
10.
autograph
a)
(N) chữ ký hoặc bản viết tay của một người (nhất là khi giữ làm kỷ niệm); bút tích
b)
dọc theo, trải dài
c)
được giảm giá
d)
miễn phí
11.
amateur
a)
(N) người nghiệp dư
b)
được bao phủ bởi
c)
trung tâm thể hình
d)
n. Thời gian dùng thử
12.
pay raise
a)
(N) sự tăng lương
b)
được sắp xếp, đặt
c)
chất liệu
d)
adj. chống nước
13.
manufacturer
a)
(N) nhà sản xuất
b)
ngăn kéo
c)
tạm thời
d)
adj. giá cả phải chăng
14.
paid vacation
a)
(N) nghỉ phép
b)
ghế dài
c)
địa điểm
d)
n. độ bền
15.
performance evaluation
a)
(N) bản đánh giá hiệu suất làm việc
b)
tủ có ngăn
c)
truy cập
d)
v. nhấn mạnh
16.
shortage of something
a)
(N) sự thiếu hụt điều gì
b)
kéo đi
c)
đạt được
d)
n. khía cạnh
17.
probationary
a)
(ADJ) thời gian thử thách
b)
công trường xây dựng
c)
phối hợp
d)
n. học phí
18.
honor
a)
(V) / vinh danh / (N) vinh dự
b)
ghế sofa
c)
từ thiện
d)
n. quản trị kinh doanh
19.
prescription
a)
(N) đơn thuốc
b)
trung tâm hội nghị
c)
khoản hoàn phí/khoản bồi thường
d)
n. giảng viên của khoa
20.
consumption
a)
(N) sự tiêu thụ
b)
Chờ một chút
c)
giấy phép
d)
n. sự nhẹ
21.
strive to V
a)
(V) cố gắng làm gì
b)
tiến triển
c)
sự giúp đỡ
d)
n. mẫu
22.
initial
a)
(ADJ) ban đầu
b)
arrive on time
c)
khám răng
d)
n. bảo hành
23.
organic
a)
(ADJ) hữu cơ
b)
sign up for
c)
hoàn thành, hoàn thiện
d)
adj. Có đủ năng lực, tố chất, điều kiện
24.
sense
a)
(n) cảm giác, khả năng phán đoán
b)
Call off
c)
sửa đổi
d)
n. sự mặc cả, món hời
25.
contribution
a)
(N) sự đóng góp
b)
Snack and beverage
c)
khu vực xung quanh, lân cận
d)
n. Người thay thế
26.
origin
a)
(N) nguồn gốc
b)
Hand out
c)
xem xét, cân nhắc
d)
n. bằng chứng
27.
navigate
a)
(V) định hướng
b)
attendance
c)
trung tâm sửa chữa ô tô
d)
n. đồ uống
28.
accompany
a)
(V) đồng hành
b)
review
c)
sự phân phối
d)
thỉnh thoảng
29.
associate director
a)
(N) phó giám đốc
b)
nghỉ dưỡng
c)
phí vào cổng
d)
hàng ngày
30.
comprehensive
a)
(ADJ) toàn diện
b)
đáp ứng
c)
cơ sở dữ liệu
d)
ví nữ
31.
specialize in
a)
(V) chuyên về ...
b)
quyên góp
c)
buồn bã
d)
thảm
32.
shaver
a)
(N) máy cạo râu
b)
bữa tiệc lớn
c)
nhà thầu xây dựng
d)
cuộn lên
33.
contemporary
a)
(ADJ) đương thời
b)
lát đường
c)
luật sư, người được ủy quyền
d)
phá hủy
34.
sculpture
a)
(N) tác phẩm điêu khắc
b)
chặt
c)
gây rối
d)
lau
35.
pottery
a)
(N) đồ gốm
b)
bến tàu
c)
(n) sự phân công, sự giao việc, việc được giao
d)
bến tàu
36.
journalist
a)
(N) nhà báo
b)
trần nhà
c)
(v) phối hợp, sắp xếp (công việc)
d)
cào
37.
approach
a)
(N) sự tiếp cận / (V) tiếp cận
b)
cái khay
c)
(N) điều phối viên
d)
quét
38.
challenging task
a)
nhiệm vụ đầy thử thách
b)
v. thông báo
c)
(ADJ) có liên quan
d)
Tấm ván
39.
Rewarding job
a)
công việc đáng để làm
b)
n. người hướng dẫn
c)
(N) người quản lý
d)
cắm vào
40.
Demanding customer
a)
khách hàng khắt khe
b)
n. sự đánh giá
c)
(N) tin tức
d)
v. Chuyển công tác
41.
Outstanding debts
a)
nợ tồn đọng/ nợ quá hạn
b)
n. năng suất
c)
(ADJ) không thích hợp
d)
adj. Đủ năng lực
42.
Leading company
a)
công ty hàng đầu
b)
v. cải thiện
c)
(N) biên lai gốc
d)
n. sự đánh giá năng lực
43.
Existing employees
a)
nhân viên hiện tại
b)
n. nhà phê bình
c)
(V) nâng cao nhận thức
d)
n. Người thay thế
44.
Remaining seat
a)
ghế còn lại
b)
v. xuất bản
c)
(N) người góp cổ phần
d)
v. Xin nghỉ
45.
Rising / growing/ increasing needs
a)
nhu cầu ngày càng tăng
b)
n. chi nhánh
c)
(N) chữ ký hoặc bản viết tay của một người (nhất là khi giữ làm kỷ niệm); bút tích
d)
n. Nghỉ được trả lương
46.
Detailed plan
a)
kế hoạch chi tiết
b)
adv. hiện tại
c)
(N) người nghiệp dư
d)
Tiền ngoài giờ
47.
Limited time
a)
thời gian hạn chế
b)
n. ứng cử viên
c)
(N) sự tăng lương
d)
Ca đêm
48.
Reserved seat
a)
chỗ được đặt trước
b)
v. tuyển dụng
c)
(N) nhà sản xuất
d)
Gói trợ cấp thất nghiệp
49.
Revised report
a)
báo cáo được xem lại
b)
v. chỉ định, chọn lựa, bổ nhiệm
c)
(N) nghỉ phép
d)
Nghỉ thai sản
50.
Experienced employee
a)
nhân viên có kinh nghiệm
b)
v. chuyên về
c)
(N) bản đánh giá hiệu suất làm việc
d)
v. đồng nghiệp
51.
Finished product
a)
thành phẩm
b)
v. cho phép
c)
(N) sự thiếu hụt điều gì
d)
v. từ chối
52.
Customized item
a)
sản phẩm làm theo yêu cầu
b)
adj. hài lòng
c)
n. trạm cuối, nhà ga
d)
v. phê duyệt, đồng ý
53.
Expected Results
a)
Kết quả mong đợi
b)
n. chiến lược
c)
n. bức tượng
d)
adj. khẩn cấp
54.
Bank loan
a)
n. khoản vay ngân hàng
b)
n. sự tham dự, số người tham dự
c)
n. điểm đến
d)
v. đóng gói
55.
disappointed
a)
adj. thất vọng
b)
n. người tham dự
c)
n. lối vào
d)
v. mở, tháo, dỡ
56.
pay raise
a)
n. sự tăng lương
b)
n. người phục vụ
c)
n. người thuê nhà
d)
v. đưa, trao tay, truyền cho
57.
coworker = colleague
a)
n. đồng nghiệp
b)
v. đóng gói
c)
v. cung cấp chỗ ở, làm cho phù hợp
d)
v. Ngồi trên ghế
58.
flexible
a)
adj. linh hoạt
b)
v. mở, tháo, dỡ
c)
n. cư dân
d)
v. Cúi người trên bàn
59.
rack
a)
n. giá đỡ
b)
v. đưa, trao tay, truyền cho
c)
n. tiện ích
d)
v. Đứng trên sân khấu
60.
Situate
a)
v. đặt ở vị trí
b)
v. Ngồi trên ghế
c)
n. chủ nhà
d)
v. Tựa vào tường
61.
unwind
a)
v. thư giãn, xoã
b)
v. Cúi người trên bàn
c)
adj. được trang bị đồ đạc, nội thất
d)
v. Nằm trên sàn nhà
62.
lay off
a)
v. sa thải
b)
v. Đứng trên sân khấu
c)
n. điện
d)
v. đặt vào vị trí
63.
Be concerned about
a)
adj. lo lắng về
b)
v. Tựa vào tường
c)
rộng rãi
d)
n. chậu hoa
64.
Utility fee
a)
n. phí điện nước
b)
v. Nằm trên sàn nhà
c)
adj. còn trống
d)
n. món tráng miệng
65.
Distinguished
a)
adj. kiệt xuất, lỗi lạc
b)
v. đặt vào vị trí
c)
(N) sự tăng lương
d)
adj. chống nước
66.
modification
a)
n. sự sửa đổi
b)
n. chậu hoa
c)
(N) nhà sản xuất
d)
adj. giá cả phải chăng
67.
automobile
a)
n. xe ô tô
b)
n. món tráng miệng
c)
(N) nghỉ phép
d)
n. độ bền
68.
annually
a)
adv. hàng năm
b)
v. làm mới, gia hạn
c)
đang được xây dựng
d)
(v) phối hợp, sắp xếp (công việc)
69.
frequently
a)
adv. thường xuyên
b)
n. họ hàng
c)
xếp hàng dọc, đang đợi
d)
(N) điều phối viên
70.
relatively
a)
adv. tương đối
b)
adv. xấp xỉ
c)
xếp hàng ngang
d)
(ADJ) có liên quan
100 %
