NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsStrategy practice
Total questions: 70
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
apartment
a)
căn hộ, chung cư
b)
tùy theo
c)
so sánh
d)
sa thải, đuổi việc
2.
rent
a)
thuê
b)
thưởng thức
c)
tính từ một âm tiết
d)
nghỉ việc
3.
different
a)
khác nhau
b)
xem xét
c)
câu so sánh
d)
đồng nghiệp
4.
neighborhood
a)
khu vực lân cận
b)
bàn luận
c)
đủ tiêu chuẩn
d)
tổ chức mừng, kỹ niệm
5.
landlord
a)
chủ nhà
b)
đề xuất
c)
người nộp đơn
d)
tích cực
6.
occupant
a)
người ở
b)
sự chậm trễ
c)
giá cổ phiếu
d)
tiêu cực
7.
tenant
a)
người thuê nhà
b)
tránh
c)
cộng đồng
d)
quà tặng
8.
painter
a)
họa sĩ
b)
thừa nhận
c)
thị trưởng
d)
biểu thị, cho thấy
9.
tourist
a)
khách du lịch
b)
dừng lại
c)
lợi ích của công ty
d)
xác định
10.
natural sights
a)
thắng cảnh thiên nhiên
b)
đề nghị
c)
giới thiệu
d)
việc làm
11.
announce
a)
thông báo
b)
muốn
c)
phục vụ
d)
đặt hàng
12.
take on
a)
thuê, tuyển dụng
b)
quên
c)
đồng nghiệp
d)
kiểm tra, chi phiếu
13.
expand
a)
mở rộng
b)
có
c)
có kiến thức
d)
gói hàng
14.
market
a)
thị trường
b)
hứa
c)
đến
d)
sơ yếu lý lịch
15.
production
a)
sự sản xuất
b)
hy vọng
c)
xe điện ngầm
d)
trả
16.
hire
a)
Thuê
b)
nhu cầu, cần
c)
ngân hàng
d)
hóa đơn
17.
factory
a)
nhà máy
b)
vội
c)
Bưu điện
d)
quan tâm, lãi suất
18.
outskirts
a)
ngoại ô
b)
sách tham khảo
c)
manh mối
d)
ứng dụng, áp dụng
19.
equip
a)
trang bị
b)
chi phiếu
c)
phòng bảo trì
d)
vượt trội
20.
technology
a)
Công nghệ
b)
giám đốc
c)
máy phô tô
d)
trả công
21.
modern
a)
hiện đại
b)
bối rối
c)
sửa chữa
d)
phần còn lại
22.
proud of
a)
tự hào về
b)
hiệu quả, tác động
c)
tin nhắn
d)
quá hạn
23.
employee
a)
Nhân viên
b)
viên kế toán
c)
gói hàng
d)
số dư (trong tài khoản)
24.
merchant
a)
thương gia
b)
chuyển
c)
kinh nghiệm văn phòng
d)
hội viên, thành viên
25.
customer
a)
khách hàng
b)
đồng nghiệp
c)
Thuê
d)
kiếm được, làm ra được (bao nhiêu tiền)
26.
product
a)
sản phẩm
b)
hoãn lại
c)
hàng, dòng kẻ
d)
đáp ứng các yêu cầu về trình độ
27.
size
a)
kích thước
b)
thiết bị văn phòng
c)
quán bán đồ ăn nhanh
d)
tư cách thành viên
28.
increase
a)
tăng
b)
Nhân viên
c)
tìm ra
d)
đủ điều kiện
29.
skilled worker
a)
người công nhân có kĩ năng
b)
lãng phí
c)
rời khỏi để đi đến
d)
có tiêu đề
30.
earn
a)
kiếm tiền
b)
tùy theo
c)
ghi chép
d)
không thỏa đáng
31.
salary
a)
tiền lương
b)
thưởng thức
c)
khách hàng
d)
tài trợ, được cung cấp tài chính
32.
working conditions
a)
điều kiện làm việc
b)
xem xét
c)
xảy ra
d)
bất ngờ
33.
vary
a)
thay đổi
b)
bàn luận
c)
liên quan đên
d)
chấm dứt
34.
construction
a)
xây dựng
b)
đề xuất
c)
giám đốc
d)
Thuê
35.
annual
a)
hàng năm
b)
sự chậm trễ
c)
tăng thêm
d)
từ chức
36.
festival
a)
lễ hội
b)
tránh
c)
thông báo
d)
đúng cách
37.
comfortable
a)
Thoải mái
b)
thừa nhận
c)
chính xác
d)
cách cư xử trên bàn ăn
38.
theater
a)
rạp hát
b)
dừng lại
c)
sở hữu
d)
hấp dẫn
39.
foreign
a)
nước ngoài
b)
đề nghị
c)
kiểm kê
d)
đáng xấu hổ
40.
perform
a)
biểu diễn
b)
muốn
c)
tính từ sở hữu
d)
hấp dẫn
41.
purchase
a)
mua, tựa vào, bám vào
b)
quên
c)
đại từ
d)
có tính giáo dục
42.
accompany
a)
đồng hành
b)
có
c)
quyền sở hữu
d)
đáp ứng, phản hồi lại
43.
adult
a)
người lớn
b)
hứa
c)
chủ nhân
d)
yêu cầu
44.
comedy film
a)
phim hài
b)
hy vọng
c)
ra khỏi văn phòng
d)
Làm lơ
45.
direct
a)
đạo diễn
b)
nhu cầu, cần
c)
để lại tin nhắn
d)
quay lại
46.
treat
a)
đãi
b)
vội
c)
treo
d)
sự chậm trễ
47.
educate
a)
giáo dục
b)
sách tham khảo
c)
tủ quần áo
d)
quay lại
48.
admit
a)
thừa nhận
b)
chi phiếu
c)
túi
d)
gợi ý
49.
employ
a)
thuê
b)
giám đốc
c)
thay phiên nhau
d)
do dự
50.
leading
a)
dẫn đầu
b)
bối rối
c)
dẫn dắt cuộc họp
d)
để cho, cho phép
51.
an opening
a)
vị trí tuyển dụng
b)
hiệu quả, tác động
c)
ngoại trừ
d)
trông mong, mong đợi
52.
lead our tour
a)
dẫn chuyến tham quan của chúng tôi
b)
viên kế toán
c)
sự đánh giá
d)
Phản hồi
53.
travel
a)
du lịch
b)
chuyển
c)
người đại diện
d)
nói chuyện
54.
tourist industry
a)
công nghiệp du lịch
b)
đồng nghiệp
c)
không may
d)
lời phàn nàn
55.
organizer
a)
người tổ chức
b)
hoãn lại
c)
chuyến bay
d)
vấn đề
56.
apply for
a)
nộp đơn cho vị trí, công việc
b)
thiết bị văn phòng
c)
sự chậm trễ, hoãn
d)
Xa lộ
57.
position
a)
Chức vụ
b)
Nhân viên
c)
trở về
d)
đang sửa chữa
58.
application
a)
đơn xin việc
b)
lãng phí
c)
mẫu Quảng cáo
d)
bế tắc
59.
deadline
a)
hạn chót
b)
chi phiếu
c)
tạp chí
d)
bất tiện
60.
qualified candidate
a)
ứng viên đủ tiêu chuẩn
b)
giám đốc
c)
xuất hiện
d)
nhanh hơn
61.
resume
a)
sơ yếu lý lịch
b)
bối rối
c)
trang sau
d)
không thích hợp, không khôn ngoan
62.
tourist
a)
khách du lịch
b)
hiệu quả, tác động
c)
luật sư
d)
nhàn rỗi
63.
guide
a)
hướng dẫn viên
b)
viên kế toán
c)
xem qua
d)
xe điện ngầm
64.
language skills
a)
kỹ năng ngôn ngữ
b)
chuyển
c)
quản lý nhân sự
d)
nhàm chán
65.
applicant
a)
người nộp đơn
b)
đồng nghiệp
c)
tủ quần áo
d)
ngắn hơn
66.
submit
a)
Gửi đi, nộp đơn
b)
hoãn lại
c)
túi
d)
đần độn
67.
relevant
a)
liên quan, thích hợp
b)
thiết bị văn phòng
c)
thay phiên nhau
d)
hấp dẫn
68.
job experience
a)
kinh nghiệm công việc
b)
Nhân viên
c)
dẫn dắt cuộc họp
d)
Tò mò
69.
include
a)
bao gồm
b)
lãng phí
c)
ngoại trừ
d)
dài dòng
70.
review
a)
xem qua
b)
bối rối
c)
sự đánh giá
d)
trụ sở chính
Reset
