wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TOEIC A - UNIT 8 - READING

Total questions: 70

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.
under construction
a)
đang được xây dựng
b)
(v) phối hợp, sắp xếp (công việc)
c)
v. làm mới, gia hạn
2.
In a line
a)
xếp hàng dọc, đang đợi
b)

xếp hàng ngang

c)
(N) điều phối viên
d)
n. họ hàng
3.
In a row
a)
xếp hàng ngang
b)

xếp hàng dọc

c)
(ADJ) có liên quan
d)
adv. xấp xỉ
4.
On display
a)
trưng bày
b)

trên kệ

c)
(N) người quản lý
d)
n. lễ tốt nghiệp
5.
be stocked with
a)
được chất, lấp đầy với
b)
được chất, lấp đầy với
c)
(N) tin tức
d)
n. bán hạ giá, xả kho
6.
be occupied
a)
đang được sử dụng
b)

trống

c)
(ADJ) không thích hợp
d)
v. Bao gồm, có gì là sp/ đối tượng chính
7.
be piled up/be stacked up
a)
xếp chồng lên
b)

bị chiếm giữ

c)
(N) biên lai gốc
d)
n. dòng sản phẩm
8.
lable
a)
nhãn, dán nhãn
b)

tem

c)
(V) nâng cao nhận thức
d)
adj. miễn phí
9.
attach
a)
gắn. dán, đính kèm
b)

dán, nhãn dán

c)
(N) người góp cổ phần
d)
Từ .... Đến...
10.
Be lined with
a)
dọc theo, trải dài
b)

đường thẳng

c)

xếp hàng

d)
miễn phí
11.
Be covered with
a)
được bao phủ bởi
b)

bao gồm

c)
(N) người nghiệp dư
d)
n. Thời gian dùng thử
12.
be arranged/ placed
a)
được sắp xếp, đặt
b)

sắp đặt

c)
(N) sự tăng lương
d)
adj. chống nước
13.
drawer
a)
ngăn kéo
b)

kéo

c)

rút

d)
adj. giá cả phải chăng
14.
bench
a)
ghế dài
b)

ghế tựa

c)

nghỉ

d)

bẻ cong

15.
cabinet
a)
tủ có ngăn
b)

tủ đồ

c)

ngăn kéo

d)
v. nhấn mạnh
16.
tow
a)
kéo đi
b)

đẩy

c)
(N) sự thiếu hụt điều gì
d)
n. khía cạnh
17.
construction site
a)
công trường xây dựng
b)

xây dựng

c)
(ADJ) thời gian thử thách
d)
n. học phí
18.
couch
a)
ghế sofa
b)

ghế dài

c)
(V) / vinh danh / (N) vinh dự
d)
n. quản trị kinh doanh
19.
Convention Centre
a)
trung tâm hội nghị
b)
trung tâm hội nghị
c)
(N) đơn thuốc
d)
n. giảng viên của khoa
20.
just a moment
a)
Chờ một chút
b)

hiện tại

c)
(N) sự tiêu thụ
d)
n. sự nhẹ
21.
come along
a)
tiến triển
b)

đi dọc theo

c)
(V) cố gắng làm gì
d)
n. mẫu
22.
make it to
a)
arrive on time
b)

làm được

c)
(ADJ) ban đầu
d)
n. bảo hành
23.
register
a)
sign up for
b)

sign in

c)
(ADJ) hữu cơ
d)
adj. Có đủ năng lực, tố chất, điều kiện
24.
cancel
a)
Call off
b)

postpone

c)

delay

d)

put off

25.
refreshments
a)
Snack and beverage
b)

main course

c)

dessert

d)

appetizer

26.
distribute
a)
Hand out
b)

handle

c)

contribute

d)

deal with

27.
Participation
a)
attendance
b)

attendee

c)

participant

d)

attendent

28.
proofread
a)
review
b)

seek

c)

look for

d)

demonstrate

29.
retreat
a)
nghỉ dưỡng
b)

đối xử

c)
(N) phó giám đốc
d)
hàng ngày
30.
accommodate
a)
đáp ứng
b)

chỗ ở

c)
(ADJ) toàn diện
d)
ví nữ
31.
fundraising
a)

donate

b)

fundraiser

c)

sponsor

d)

donor

32.
banquet
a)
bữa tiệc lớn
b)

bàn

c)
(N) máy cạo râu
d)
cuộn lên
33.
pave
a)
lát đường
b)

thanh toán

c)

mua

d)
phá hủy
34.
cut down
a)
chặt
b)

quét

c)

cắt

d)
lau
35.
dock
a)
bến tàu
b)

đồng hồ

c)
(N) đồ gốm
d)
bến tàu
36.
ceiling
a)
trần nhà
b)

sàn nhà

c)
(N) nhà báo
d)
cào
37.
tray
a)
cái khay
b)

phản bội

c)
(N) sự tiếp cận / (V) tiếp cận
d)
quét
38.
challenging task
a)
nhiệm vụ đầy thử thách
b)
v. thông báo
c)
n. bài giảng
d)
Tấm ván
39.
Rewarding job
a)
công việc đáng để làm
b)
n. người hướng dẫn
c)
n. bệnh nhân
d)
cắm vào
40.
Demanding customer
a)
khách hàng khắt khe
b)
n. sự đánh giá
c)
adj. Chuẩn bị xảy ra, sắp sửa xảy ra
d)
v. Chuyển công tác
41.
Outstanding debts
a)
nợ tồn đọng/ nợ quá hạn
b)
n. năng suất
c)
adj. sẵn lòng làm gì
d)
adj. Đủ năng lực
42.
Leading company
a)
công ty hàng đầu
b)
v. cải thiện
c)
adj. miễn cưỡng làm gì
d)
n. sự đánh giá năng lực
43.
Existing employees
a)
nhân viên hiện tại
b)
n. nhà phê bình
c)
adj. có nhiệm vụ làm gì
d)
n. Người thay thế
44.
Remaining seat
a)
ghế còn lại
b)
v. xuất bản
c)
adj. có khả năng
d)
v. Xin nghỉ
45.
Rising / growing/ increasing needs
a)
nhu cầu ngày càng tăng
b)
n. chi nhánh
c)
adj. Có đủ năng lực, tố chất, điều kiện
d)
n. Nghỉ được trả lương
46.
Detailed plan
a)
kế hoạch chi tiết
b)
adv. hiện tại
c)
chắc chắn
d)
Tiền ngoài giờ
47.
Limited time
a)
thời gian hạn chế
b)
n. ứng cử viên
c)
n. sự cố gắng, nỗ lực làm gì
d)
Ca đêm
48.
Reserved seat
a)
chỗ được đặt trước
b)
v. tuyển dụng
c)
n. cơ hội làm gì
d)
Gói trợ cấp thất nghiệp
49.
Revised report
a)
báo cáo được xem lại
b)
v. chỉ định, chọn lựa, bổ nhiệm
c)
n. khả năng làm gì
d)
Nghỉ thai sản
50.
Experienced employee
a)
nhân viên có kinh nghiệm
b)
v. chuyên về
c)
v. tập hợp, tụ tập
d)
v. đồng nghiệp
51.
Finished product
a)
thành phẩm
b)
v. cho phép
c)
n. đài phun nước
d)
v. từ chối
52.
Customized item
a)
sản phẩm làm theo yêu cầu
b)
adj. hài lòng
c)
n. trạm cuối, nhà ga
d)
v. phê duyệt, đồng ý
53.
Expected Results
a)
Kết quả mong đợi
b)
n. chiến lược
c)
n. bức tượng
d)
adj. khẩn cấp
54.
Bank loan
a)
n. khoản vay ngân hàng
b)
n. sự tham dự, số người tham dự
c)
n. điểm đến
d)
v. đóng gói
55.
disappointed
a)
adj. thất vọng
b)
n. người tham dự
c)
n. lối vào
d)
v. mở, tháo, dỡ
56.
pay raise
a)
n. sự tăng lương
b)
n. người phục vụ
c)
n. người thuê nhà
d)
v. đưa, trao tay, truyền cho
57.
coworker = colleague
a)
n. đồng nghiệp
b)
v. đóng gói
c)
v. cung cấp chỗ ở, làm cho phù hợp
d)
v. Ngồi trên ghế
58.
flexible
a)
adj. linh hoạt
b)
v. mở, tháo, dỡ
c)
n. cư dân
d)
v. Cúi người trên bàn
59.
rack
a)
n. giá đỡ
b)
v. đưa, trao tay, truyền cho
c)
n. tiện ích
d)
v. Đứng trên sân khấu
60.
Situate
a)
v. đặt ở vị trí
b)
v. Ngồi trên ghế
c)
n. chủ nhà
d)
v. Tựa vào tường
61.
unwind
a)
v. thư giãn, xoã
b)
v. Cúi người trên bàn
c)
adj. được trang bị đồ đạc, nội thất
d)
v. Nằm trên sàn nhà
62.
lay off
a)
v. sa thải
b)
v. Đứng trên sân khấu
c)
n. điện
d)
v. đặt vào vị trí
63.
Be concerned about
a)
adj. lo lắng về
b)
v. Tựa vào tường
c)
rộng rãi
d)
n. chậu hoa
64.
Utility fee
a)
n. phí điện nước
b)
v. Nằm trên sàn nhà
c)
adj. còn trống
d)
n. món tráng miệng
65.
Distinguished
a)
adj. kiệt xuất, lỗi lạc
b)
v. đặt vào vị trí
c)
(N) sự tăng lương
d)
adj. chống nước
66.
modification
a)
n. sự sửa đổi
b)
n. chậu hoa
c)
(N) nhà sản xuất
d)
adj. giá cả phải chăng
67.
automobile
a)
n. xe ô tô
b)
n. món tráng miệng
c)
(N) nghỉ phép
d)
n. độ bền
68.
annually
a)
adv. hàng năm
b)
v. làm mới, gia hạn
c)
đang được xây dựng
d)
(v) phối hợp, sắp xếp (công việc)
69.
frequently
a)
adv. thường xuyên
b)
n. họ hàng
c)
xếp hàng dọc, đang đợi
d)
(N) điều phối viên
70.
relatively
a)
adv. tương đối
b)
adv. xấp xỉ
c)
xếp hàng ngang
d)
(ADJ) có liên quan