wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Friends Plus 6 unit 6 (1)

Total questions: 15

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

(n): môn thể thao

(a)  

2.

(n): cầu thủ, người chơi

(a)  

3.

(n): người hâm mộ

(a)  

4.

(n): cuộc thi (a)  

5.

(n): cuộc đua

(a)  

6.

(n): sân vận động

(a)  

7.

(n): nhà vô địch

(a)  

8.

(n): quả bóng

(a)  

9.

(n): trận đấu

(a)  

10.

(n): hồ bơi

(a)  

11.

(n): đội

(a)  

12.

(n): bóng rổ

(a)  

13.

(n): đấu vật

(a)  

14.

(n): thể dục dụng cụ

(a)  

15.

(n): chèo thuyền

(a)