wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

B1 - R4 - WORKING ON UR WORKOUT

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

một chế độ ăn uống cân bằng

(a)  

2.

một cách đúng đắn

(a)  

3.

hiệu suất (có kết quả tối ưu trong mục tiêu (làm nhanh nhất, đỡ tốn nhất))

(a)  

4.

có hiệu quả (có hiệu quả trong quá trình thực hiện (làm đúng))

(a)  

5.

bài tập thể lực, thể dục

(a)  

6.

thúc giục/ nôn nóng

(a)  

7.

phạm sai lầm

(a)  

8.

lo lắng về

(a)  

9.

lên kế hoạch kỹ lưỡng

(a)  

10.

đạt được lợi ích sức khỏe

(a)  

11.

ghi nhớ

(a)  

12.

lặp đi lặp lại

(a)  

13.

cơ bắp

(a)  

14.

ngăn chặn

(a)  

15.

thay vì

(a)  

16.

đa dạng/ nhiều

(a)  

17.

giữ vóc dáng

(a)  

18.

có xu hướng

(a)  

19.

ngừng làm 1 việc gì đó bạn thường làm

(a)  

20.

dày đặc

(a)  

21.

giới thiệu/ gợi ý

(a)  

22.

nghỉ một ngày

(a)  

23.

liền một lúc/ liền tù tì

(a)  

24.

tạo nên sự khác biệt

(a)  

25.

tiếp tục làm gì (dù khó khăn hoặc do không muốn thay đổi)

(a)