wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[세종회화] 어휘검사 (14~3)

Total questions: 50

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

bị sốt

a)

열이 나다

b)

기침이 나다

c)

콧물이 나다

d)

목이 아프다

2.

bị ho

a)

열이 나다

b)

기침이 나다

c)

콧물이 나다

d)

이가 아프다

3.

chảy nước mũi

a)

열이 나다

b)

기침이 나다

c)

콧물이 나다

d)

이가 아프다

4.

đau răng

a)

머리가 아프다

b)

목이 아프다

c)

허리가 아프다

d)

이가 아프다

5.

tổng vệ sinh, dọn dẹp

a)

출장을 가다

b)

모임을 하다

c)

이사를 하다

d)

대청소를 하다

6.

đi công tác

a)

출장을 가다

b)

모임을 하다

c)

이사를 하다

d)

대회에 나가다

7.

gặp mặt, tụ họp

a)

공연을 보다

b)

모임을 하다

c)

축제에 가다

d)

대회에 나가다

8.

chuyển nhà, chuyển chỗ

a)

회의를 하다

b)

공연을 보다

c)

이사를 하다

d)

대회에 나가다

9.

đắng miệng, ko có khẩu vị

a)

머리가 아프다

b)

눈물이 나다

c)

힘이 없다

d)

입맛이 없다

10.

bị cảm

a)

감기에 걸리다

b)

눈물이 나다

c)

힘이 없다

d)

입맛이 없다

11.

đau bụng, rối loạn tiêu hóa

a)

감기에 걸리다

b)

눈물이 나다

c)

눈병이 나다

d)

배탈이 나다

12.

xem thi đấu

a)

운동 경기를 보다

b)

콘서트를 보다

c)

시험을 보다

d)

공연을 보다

13.

thi cử, làm kiểm tra

a)

운동 경기를 보다

b)

콘서트를 보다

c)

시험을 보다

d)

공연을 보다

14.

bị thương

a)

바꾸다

b)

일어나다

c)

다치다

d)

고장 나다

15.

bị hư, bị hỏng

a)

바꾸다

b)

배가 부르다

c)

다치다

d)

고장 나다

16.

ngày tháng

a)

눈병

b)

날짜

c)

알람 소리

d)

만년필

17.

cây viết máy

a)

상품

b)

향수

c)

목도리

d)

만년필

18.

thi đậu

a)

졸업하다

b)

취직하다

c)

시험에 합격하다

d)

상을 받다

19.

nhập học

a)

결혼하다

b)

취직하다

c)

입학하다

d)

아이를 낳다

20.

엽서

a)

bưu thiếp

b)

chuông báo thức

c)

quang cảnh

d)

nhẫn vàng

21.

금반지

a)

móc chìa khóa

b)

nước hoa

c)

trường cao học

d)

nhẫn vàng

22.

돌잔치

a)

tiệc sinh nhật

b)

tiệc tốt nghiệp

c)

tiệc bất ngờ

d)

tiệc thôi nôi

23.

đã lâu không gặp / lâu rồi mới gặp

(a)  

24.

không có việc gì đặc biệt

(a)  

25.

Bạn sống như thế nào? /

Thời gian qua bạn khỏe không?

(a)  

26.

Tôi rảnh rỗi

(a)  

27.

chuyển công ty

(a)  

28.

nghỉ việc công ty, thôi việc công ty

(a)  

29.

tìm kiếm chỗ làm

(a)  

30.

vừa ý, hài lòng

(a)  

31.

mất bao lâu thời gian?

(a)  

32.

xe lửa

a)

기차

b)

자동차

c)

지하철

d)

고속버스

33.

đi bộ

(a)  

34.

시청

a)

giao thông

b)

chợ

c)

ngã tư

d)

Tòa thị chính

35.

băng qua đường

a)

버스에서 내리다

b)

계단으로 가다

c)

버스를 갈아타다

d)

횡단보도를 건너다

36.

đi thang máy

a)

엘리베이터를 타다

b)

계단으로 가다

c)

엘스칼레이터를 타다

d)

택시에서 내리다

37.

ngã tư đường

(a)  

38.

힘내다

a)

hài lòng, vừa ý

b)

cố lên, cố gắng

c)

chia tay

d)

kết bạn, làm quen

39.

헤이지다

a)

hài lòng, vừa ý

b)

cố lên, cố gắng

c)

chia tay

d)

kết bạn, làm quen

40.

đi học ở trường, nhập học

a)

회사에 들어가다

b)

학교에 들어가다

c)

휴가를 다녀오다

d)

방학을 하다

41.

nghỉ học, bế giảng

a)

회사에 들어가다

b)

일자리를 알아보다

c)

회사에 옮기다

d)

방학을 하다

42.

phiếu mua hàng

a)

상품권

b)

넥타이

c)

꽃다발

d)

스마트폰

43.

phiếu mua hàng

a)

상품권

b)

넥타이

c)

꽃다발

d)

스마트폰

44.

sinh con, đẻ con

a)

취직하다

b)

아이를 낳다

c)

결혼하다

d)

입학하다

45.

대학원

a)

móc chìa khóa

b)

nước hoa

c)

trường cao học

d)

nhẫn vàng

46.

xe máy

(a)  

47.

xe bus tốc hành

(a)  

48.

tàu điện ngầm

(a)  

49.

nhìn thấy, trông thấy

a)

갈아타다

b)

건너다

c)

보이다

d)

걸리다

50.

đồng hồ đeo tay

(a)