Font size
Worksheets[세종회화] 어휘검사 (14~3)
Total questions: 50
Worksheet time: 31mins
bị sốt
열이 나다
기침이 나다
콧물이 나다
목이 아프다
bị ho
열이 나다
기침이 나다
콧물이 나다
이가 아프다
chảy nước mũi
열이 나다
기침이 나다
콧물이 나다
이가 아프다
đau răng
머리가 아프다
목이 아프다
허리가 아프다
이가 아프다
tổng vệ sinh, dọn dẹp
출장을 가다
모임을 하다
이사를 하다
대청소를 하다
đi công tác
출장을 가다
모임을 하다
이사를 하다
대회에 나가다
gặp mặt, tụ họp
공연을 보다
모임을 하다
축제에 가다
대회에 나가다
chuyển nhà, chuyển chỗ
회의를 하다
공연을 보다
이사를 하다
대회에 나가다
đắng miệng, ko có khẩu vị
머리가 아프다
눈물이 나다
힘이 없다
입맛이 없다
bị cảm
감기에 걸리다
눈물이 나다
힘이 없다
입맛이 없다
đau bụng, rối loạn tiêu hóa
감기에 걸리다
눈물이 나다
눈병이 나다
배탈이 나다
xem thi đấu
운동 경기를 보다
콘서트를 보다
시험을 보다
공연을 보다
thi cử, làm kiểm tra
운동 경기를 보다
콘서트를 보다
시험을 보다
공연을 보다
bị thương
바꾸다
일어나다
다치다
고장 나다
bị hư, bị hỏng
바꾸다
배가 부르다
다치다
고장 나다
ngày tháng
눈병
날짜
알람 소리
만년필
cây viết máy
상품
향수
목도리
만년필
thi đậu
졸업하다
취직하다
시험에 합격하다
상을 받다
nhập học
결혼하다
취직하다
입학하다
아이를 낳다
엽서
bưu thiếp
chuông báo thức
quang cảnh
nhẫn vàng
금반지
móc chìa khóa
nước hoa
trường cao học
nhẫn vàng
돌잔치
tiệc sinh nhật
tiệc tốt nghiệp
tiệc bất ngờ
tiệc thôi nôi
đã lâu không gặp / lâu rồi mới gặp
(a)
không có việc gì đặc biệt
(a)
Bạn sống như thế nào? /
Thời gian qua bạn khỏe không?
(a)
Tôi rảnh rỗi
(a)
chuyển công ty
(a)
nghỉ việc công ty, thôi việc công ty
(a)
tìm kiếm chỗ làm
(a)
vừa ý, hài lòng
(a)
mất bao lâu thời gian?
(a)
xe lửa
기차
자동차
지하철
고속버스
đi bộ
(a)
시청
giao thông
chợ
ngã tư
Tòa thị chính
băng qua đường
버스에서 내리다
계단으로 가다
버스를 갈아타다
횡단보도를 건너다
đi thang máy
엘리베이터를 타다
계단으로 가다
엘스칼레이터를 타다
택시에서 내리다
ngã tư đường
(a)
힘내다
hài lòng, vừa ý
cố lên, cố gắng
chia tay
kết bạn, làm quen
헤이지다
hài lòng, vừa ý
cố lên, cố gắng
chia tay
kết bạn, làm quen
đi học ở trường, nhập học
회사에 들어가다
학교에 들어가다
휴가를 다녀오다
방학을 하다
nghỉ học, bế giảng
회사에 들어가다
일자리를 알아보다
회사에 옮기다
방학을 하다
phiếu mua hàng
상품권
넥타이
꽃다발
스마트폰
phiếu mua hàng
상품권
넥타이
꽃다발
스마트폰
sinh con, đẻ con
취직하다
아이를 낳다
결혼하다
입학하다
대학원
móc chìa khóa
nước hoa
trường cao học
nhẫn vàng
xe máy
(a)
xe bus tốc hành
(a)
tàu điện ngầm
(a)
nhìn thấy, trông thấy
갈아타다
건너다
보이다
걸리다
đồng hồ đeo tay
(a)
