NEW
Font size
Worksheets[TH1] KTTV B1-2-3
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
일본
Ấn Độ
Hàn Quốc
Việt Nam
Mông Cổ
Nhật Bản
대학생
trường học
sinh viên
nhân viên công ty
hướng dẫn viên du lịch
nhân viên ngân hàng
나라
đất nước
nghề nghiệp
quốc tịch
tên
ở đâu
이름
đất nước
nơi chốn
ngân hàng
tên
ở đâu
장소
siêu thị
thư viện
nơi chốn
lớp học
nhà
미국
Mỹ
Anh
Ý
Pháp
Nga
호주
Indonesia
Thái Lan
Ý
Úc
Ấn Độ
시장
bưu điện
siêu thị
hiệu thuốc
nhà
chợ
우체국
bưu điện
ngân hàng
thư viện
lớp học
văn phòng
병원
công viên
ngân hàng
bệnh viện
trường học
cửa hàng
가방
cái bàn
cái cặp
cái ghế
máy tính
cửa sổ
화장실
hiệu thuốc
nhà bếp
lớp học
văn phòng
nhà vệ sinh
공책
cục tẩy
cuốn tập
cái bảng
cuốn sách
hộp viết
재미있다
thú vị, hay ho
ngon
nhiều
to, lớn
không thú vị
많다
thú vị, hay ho
không ngon
nhiều
to, lớn
nhỏ, bé
축구하다
nghỉ ngơi
nấu ăn
làm việc
đi dạo
đá banh
백화점
công viên
công ty
bưu điện
trung tâm thương mại
sân vận động
공부하다
uống
ngủ
học
ăn
nghe
좋아하다
ngon
thích
ghét
gặp
đi dạo
전화하다
mua
trò chuyện
thân thiện
gặp gỡ
gọi điện thoại
휴대전화
điện thoại di động
cửa sổ
cuốn sách
máy vi tính
từ điển
필통
trái táo
hộp viết
tờ báo
radio
cục tẩy
운전기사
công chức
hướng dẫn viên du lịch
giáo viên
tài xế
nội trợ
독일
nước Đức
nước Ý
nước Úc
nước Anh
nước Lào
직업
đất nước
phòng học
nghề nghiệp
quốc tịch
gia đình
to, lớn
많다
맛있다
적다
작다
크다
không ngon, dở
나쁘다
좋다
크다
맛없다
재미없다
nước Anh
태국
영국
우체국
슈퍼마켓
라디오
dược sĩ
약사
의자
선생님
의사
주부
hướng dẫn viên du lịch
은행원
공무원
운전기사
선생님
관광 가이드
khách sạn
화장실
호텔
식당
병원
공원
thư viện
은행
호텔
도서관
우체국
사무실
đi dạo
읽다
보다
축구하다
일하다
산책하다
xem, coi
다니다
보다
마시다
먹다
오다
có, ở
있다
없다
읽다
가다
자다
trò chuyện, nói chuyện
운동하다
좋아하다
공부하다
일하다
이야기하다
cái bàn
책상
창문
공책
사전
시계
thích
운동하다
좋아하다
공부하다
일하다
만나다
nghỉ ngơi
보다
듣다
사다
쉬다
먹다
xấu, không tốt
만나다
일하다
나쁘다
마시다
맛있다
cà phê
컴퓨터
커피
사전
지우개
의자
nhà hát
화장실
시장
극장
호텔
식당
nhà sách, hiệu sách
가게
시장
집
서점
식당
từ điển
사전
칠판
가방
지도
공책
cái ghế
가방
의자
창문
음악
지도
phim
우유
어디
무엇
커피
영화
bánh mì
책
뭐
빵
펜
문
tập thể dục
축구하다
운동하다
공부하다
일하다
좋아하다
đọc
읽다
듣다
보다
오다
자다
ngủ
가다
듣다
오다
사다
자다
