wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[TH1] KTTV B1-2-3

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

일본

a)

Ấn Độ

b)

Hàn Quốc

c)

Việt Nam

d)

Mông Cổ

e)

Nhật Bản

2.

대학생

a)

trường học

b)

sinh viên

c)

nhân viên công ty

d)

hướng dẫn viên du lịch

e)

nhân viên ngân hàng

3.

나라

a)

đất nước

b)

nghề nghiệp

c)

quốc tịch

d)

tên

e)

ở đâu

4.

이름

a)

đất nước

b)

nơi chốn

c)

ngân hàng

d)

tên

e)

ở đâu

5.

장소

a)

siêu thị

b)

thư viện

c)

nơi chốn

d)

lớp học

e)

nhà

6.

미국

a)

Mỹ

b)

Anh

c)

Ý

d)

Pháp

e)

Nga

7.

호주

a)

Indonesia

b)

Thái Lan

c)

Ý

d)

Úc

e)

Ấn Độ

8.

시장

a)

bưu điện

b)

siêu thị

c)

hiệu thuốc

d)

nhà

e)

chợ

9.

우체국

a)

bưu điện

b)

ngân hàng

c)

thư viện

d)

lớp học

e)

văn phòng

10.

병원

a)

công viên

b)

ngân hàng

c)

bệnh viện

d)

trường học

e)

cửa hàng

11.

가방

a)

cái bàn

b)

cái cặp

c)

cái ghế

d)

máy tính

e)

cửa sổ

12.

화장실

a)

hiệu thuốc

b)

nhà bếp

c)

lớp học

d)

văn phòng

e)

nhà vệ sinh

13.

공책

a)

cục tẩy

b)

cuốn tập

c)

cái bảng

d)

cuốn sách

e)

hộp viết

14.

재미있다

a)

thú vị, hay ho

b)

ngon

c)

nhiều

d)

to, lớn

e)

không thú vị

15.

많다

a)

thú vị, hay ho

b)

không ngon

c)

nhiều

d)

to, lớn

e)

nhỏ, bé

16.

축구하다

a)

nghỉ ngơi

b)

nấu ăn

c)

làm việc

d)

đi dạo

e)

đá banh

17.

백화점

a)

công viên

b)

công ty

c)

bưu điện

d)

trung tâm thương mại

e)

sân vận động

18.

공부하다

a)

uống

b)

ngủ

c)

học

d)

ăn

e)

nghe

19.

좋아하다

a)

ngon

b)

thích

c)

ghét

d)

gặp

e)

đi dạo

20.

전화하다

a)

mua

b)

trò chuyện

c)

thân thiện

d)

gặp gỡ

e)

gọi điện thoại

21.

휴대전화

a)

điện thoại di động

b)

cửa sổ

c)

cuốn sách

d)

máy vi tính

e)

từ điển

22.

필통

a)

trái táo

b)

hộp viết

c)

tờ báo

d)

radio

e)

cục tẩy

23.

운전기사

a)

công chức

b)

hướng dẫn viên du lịch

c)

giáo viên

d)

tài xế

e)

nội trợ

24.

독일

a)

nước Đức

b)

nước Ý

c)

nước Úc

d)

nước Anh

e)

nước Lào

25.

직업

a)

đất nước

b)

phòng học

c)

nghề nghiệp

d)

quốc tịch

e)

gia đình

26.

to, lớn

a)

많다

b)

맛있다

c)

적다

d)

작다

e)

크다

27.

không ngon, dở

a)

나쁘다

b)

좋다

c)

크다

d)

맛없다

e)

재미없다

28.

nước Anh

a)

태국

b)

영국

c)

우체국

d)

슈퍼마켓

e)

라디오

29.

dược sĩ

a)

약사

b)

의자

c)

선생님

d)

의사

e)

주부

30.

hướng dẫn viên du lịch

a)

은행원

b)

공무원

c)

운전기사

d)

선생님

e)

관광 가이드

31.

khách sạn

a)

화장실

b)

호텔

c)

식당

d)

병원

e)

공원

32.

thư viện

a)

은행

b)

호텔

c)

도서관

d)

우체국

e)

사무실

33.

đi dạo

a)

읽다

b)

보다

c)

축구하다

d)

일하다

e)

산책하다

34.

xem, coi

a)

다니다

b)

보다

c)

마시다

d)

먹다

e)

오다

35.

có, ở

a)

있다

b)

없다

c)

읽다

d)

가다

e)

자다

36.

trò chuyện, nói chuyện

a)

운동하다

b)

좋아하다

c)

공부하다

d)

일하다

e)

이야기하다

37.

cái bàn

a)

책상

b)

창문

c)

공책

d)

사전

e)

시계

38.

thích

a)

운동하다

b)

좋아하다

c)

공부하다

d)

일하다

e)

만나다

39.

nghỉ ngơi

a)

보다

b)

듣다

c)

사다

d)

쉬다

e)

먹다

40.

xấu, không tốt

a)

만나다

b)

일하다

c)

나쁘다

d)

마시다

e)

맛있다

41.

cà phê

a)

컴퓨터

b)

커피

c)

사전

d)

지우개

e)

의자

42.

nhà hát

a)

화장실

b)

시장

c)

극장

d)

호텔

e)

식당

43.

nhà sách, hiệu sách

a)

가게

b)

시장

c)

d)

서점

e)

식당

44.

từ điển

a)

사전

b)

칠판

c)

가방

d)

지도

e)

공책

45.

cái ghế

a)

가방

b)

의자

c)

창문

d)

음악

e)

지도

46.

phim

a)

우유

b)

어디

c)

무엇

d)

커피

e)

영화

47.

bánh mì

a)

b)

c)

d)

e)

48.

tập thể dục

a)

축구하다

b)

운동하다

c)

공부하다

d)

일하다

e)

좋아하다

49.

đọc

a)

읽다

b)

듣다

c)

보다

d)

오다

e)

자다

50.

ngủ

a)

가다

b)

듣다

c)

오다

d)

사다

e)

자다