wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TT TỪ VỰNG - PART 2

Total questions: 50

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

能 néng

a)

nẩng

b)

0 biết

c)

can

d)

maybe

2.

花 huā

a)

đếm

b)

tiêu

c)

hoa

d)

mặc

3.

带 dài

a)

quăng

b)

cần

c)

mang

d)

to

4.

数 shù

a)

nữa

b)

con số

c)

đếm

d)

susi

5.

数 shǔ 

a)

trong

b)

đọc

c)

đếm

d)

số

6.

shí jiān : thời gian

a)

时间

b)

节约

c)

花钱

d)

花了

7.

听说 tīng shuō

a)

nghe gì

b)

nghe nhạc

c)

nghe nói

8.

měi yuán : tiền Đô (ohmygod)

a)

法国

b)

英国

c)

卖给

d)

美元

9.

bǎi 100

a)

b)

c)

d)

10.

zhè yàng: thế này

a)

这件

b)

这样

c)

同志

d)

多少

11.

hào mǎ : mã số, số

a)

号码

b)

念经

c)

电话

d)

码是

12.

里 lǐ

a)

bên phải

b)

bên trái

c)

bên ngoài

d)

bên trong

13.

念 niàn

a)

đọc

b)

đếm

c)

ngài

d)

năm

14.

营业员 yíng yè yuán

a)

người rớt môn

b)

nhân viên bán hàng

c)

người mua hàng

d)

người bán hàng

15.

外汇券 wài huì quàn

a)

nhân viên đổi tiền

b)

phiếu đổi tiền

c)

đổi tiền

d)

nhân viên

16.

离 Lí

a)

xa

b)

trước

c)

ở cách

d)

ngoài

17.

汉字 hàn zì

a)

Chữ Hoa

b)

Chữ Nhật

c)

Chữ Hán

d)

Chữ Hàn

18.

电话diàn huà

a)

điện thoại

b)

nghe gọi

c)

tivi

d)

gọi điện

19.

等 děng

a)

loại

b)

về

c)

đợi

d)

đang

20.

Qián: trước

a)

b)

c)

d)

21.

fàn diàn : khách sạn

a)

别的

b)

毛衣

c)

汉语

d)

饭店

22.

走 Zǒu

a)

hỏi

b)

bước

c)

đi

23.

Qǐngwèn

a)

请问

b)

汽车

c)

地方

d)

旁边

24.

Qìchē xe hơi

a)

请问

b)

练习

c)

同志

d)

汽车

25.

旁边

a)

qián wǎng: về phía trước

b)

pángbiān: bên cạnh

26.

怎么 Zěnme

a)

đi sao

b)

đây thế nào

c)

tại sao

d)

thế nào

27.

这儿 Zhèr

a)

ở đây

b)

ở cách

c)

d)

ngồi

28.

地方 địa phương, chỗ, nơi

a)

shāng diàn

b)

mài gěi

c)

Tóngzhì

d)

Dìfang

29.

坐 ngồi

a)

jiàn

b)

Zǒu

c)

Jìn

d)

Zuò

30.

同志 Tóngzhì

a)

Tổng tài

b)

Đồng chí

c)

Từ mới

d)

Sư phụ

31.

邮票 yóupiào

a)

vé phim

b)

tấm phiếu

c)

tem

32.

号(hào)

a)

số nhà

b)

số

c)

số điện thoại

33.

东四大街

a)

Xuéyuàn lù: Đường học viện

b)

běijīng fàndiàn: Khách sạn Bắc Kinh

c)

dōngsì dàjiē: Đại lộ Đông Tứ

34.

往 Wǎng

a)

về phía

b)

về phía trước

c)

về phía sau

d)

Quảng

35.

前边

a)

Pángbiān: bên cạnh

b)

Qiánbian :phía trước

36.

就 Jiù

a)

b)

thì

c)

sáng

d)

chiều

37.

Yuǎn : xa

a)

b)

c)

d)

38.

近 Jìn

a)

xa

b)

gần

39.

哪里 nǎli

a)

Ở kia

b)

Ở đâu

c)

Ơ đây

40.

běijīng fàndiàn Khách sạn Bắc Kinh

a)

东四大街

b)

学院路

c)

北京饭店

41.

学院路

a)

dōngsì dàjiē

Đại lộ Đông Tứ

b)

Xuéyuàn lù

Đường học viện

c)

běijīng fàndiàn

Khách sạn Bắc Kinh

42.

玩 wán

a)

đường

b)

chơi

c)

quản

d)

trò

43.

shànghǎi Thượng Hải

a)

院路

b)

饭店

c)

上海

d)

北京

44.

欢迎 huānyíng

a)

cùng nhau

b)

Chơi

c)

hoan nghênh

45.

知道 zhīdào

a)

xem phim

b)

0 biết

c)

bít

46.

家 (jiā)

a)

Housse

b)

Con đường

c)

Home

47.

邮局

a)

bīnguǎn Khách sạn

b)

yóupiào Tem

c)

yóujú Bưu điện

48.

北京

a)

dōngsì Đại lộ

b)

Xuéyuàn học viện

c)

běijīng Bắc Kinh

d)

fàndiàn Khách sạn

49.

a)

céng: Tầng

b)

lóu: Lúc

c)

lù: Đường

50.

duì : Đúng, đối với, đối đãi, đối xử

a)

b)

c)

d)