wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Bộ máy nhà nước Việt Nam

Total questions: 49

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Bộ máy nhà nước là gì?

a)

Tập hợp các cơ quan lập pháp

b)

Tập hợp các cơ quan quyền lực tối cao

c)

Tập hợp các cơ quan nhà nước từ trung ương đến địa phương

d)

Tập hợp các đảng phái chính trị

2.

Nguyên tắc tổ chức bộ máy nhà nước ở Việt Nam là:

a)

Tập trung quyền lực tuyệt đối vào Chính phủ

b)

Phân chia quyền lực thành 3 nhánh riêng biệt

c)

Tập trung dân chủ

d)

Chính phủ chỉ đạo Quốc hội

3.

Quyền lực nhà nước được phân chia thành:

a)

Hành chính, tư pháp, công an

b)

Hành pháp, lập pháp, tư pháp

c)

Đảng, Nhà nước, Nhân dân

d)

Chủ tịch nước, Chính phủ, Quốc hội

4.

Bộ máy nhà nước hiện đại thường bao gồm:

a)

Các cơ quan đảng

b)

Các tổ chức xã hội

c)

Các cơ quan lập pháp, hành pháp, tư pháp

d)

Các tổ chức phi chính phủ

5.

Cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất ở Việt Nam là:

a)

Chính phủ

b)

Chủ tịch nước

c)

Quốc hội

d)

Tòa án nhân dân tối cao

6.

Hình thức dân chủ cơ bản trong tổ chức bộ máy nhà nước là:

a)

Dân chủ trực tiếp

b)

Dân chủ đại diện

c)

Dân chủ gián tiếp

d)

Dân chủ tập quyền

7.

Cơ quan nào có chức năng giám sát tối cao đối với hoạt động của bộ máy nhà nước?

a)

Chính phủ

b)

Quốc hội

c)

Chủ tịch nước

d)

Tòa án

8.

Mối quan hệ giữa các cơ quan trong bộ máy nhà nước là:

a)

Đối kháng

b)

Hợp tác và kiểm soát lẫn nhau

c)

Tách biệt hoàn toàn

d)

Độc lập tuyệt đối

9.

Việc phân công quyền lực trong bộ máy nhà nước nhằm mục đích:

a)

Tăng quyền lực cho hành pháp

b)

Giảm sự chồng chéo

c)

Tăng hiệu quả kiểm soát và điều hành

d)

Cả B và C đúng

10.

Cơ quan nào chịu trách nhiệm thi hành Hiến pháp và luật?

a)

Quốc hội

b)

Chính phủ

c)

Tòa án nhân dân

d)

Chủ tịch nước

11.

Ai là người đứng đầu Nhà nước Việt Nam?

a)

Chủ tịch Quốc hội

b)

Thủ tướng

c)

Chủ tịch nước

d)

Chánh án TAND tối cao

12.

Cơ quan nào tổ chức thực hiện quyền tư pháp?

a)

Chính phủ

b)

Quốc hội

c)

Tòa án

d)

Viện kiểm sát

13.

Quốc hội có nhiệm kỳ bao nhiêu năm?

a)

3 năm

b)

4 năm

c)

5 năm

d)

6 năm

14.

Quốc hội có bao nhiêu đại biểu? (Theo quy định hiện hành)

a)

Không quá 400

b)

Không quá 500

c)

Không quá 600

d)

Không quá 700

15.

Chính phủ do ai đứng đầu?

a)

Chủ tịch nước

b)

Chủ tịch Quốc hội

c)

Thủ tướng Chính phủ

d)

Phó Thủ tướng

16.

Cơ quan kiểm sát hoạt động tư pháp là:

a)

Quốc hội

b)

Viện kiểm sát nhân dân

c)

Chính phủ

d)

Tòa án

17.

Hội đồng nhân dân là:

a)

Cơ quan hành chính nhà nước

b)

Cơ quan tư pháp

c)

Cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương

d)

Cơ quan điều tra

18.

Ở cấp xã, cơ quan hành chính nhà nước là:

a)

Chủ tịch nước

b)

UBND xã

c)

Hội đồng nhân dân xã

d)

Ban chấp hành Đảng bộ

19.

Cơ quan hành pháp ở trung ương là:

a)

UBND

b)

Quốc hội

c)

Chính phủ

d)

Tòa án

20.

Chủ tịch nước có quyền:

a)

Tuyên bố chiến tranh

b)

Ký kết điều ước quốc tế

c)

Bổ nhiệm Thủ tướng

d)

Tất cả đều đúng

21.

Viện kiểm sát nhân dân có chức năng:

a)

Thực hiện quyền xét xử

b)

Bào chữa

c)

Kiểm sát hoạt động tư pháp và khởi tố

d)

Ban hành luật

22.

Cơ quan nào giám sát tối cao đối với Chính phủ?

a)

Chủ tịch nước

b)

Tòa án nhân dân

c)

Quốc hội

d)

Ủy ban Thường vụ Quốc hội

23.

Quốc hội tổ chức kỳ họp thường lệ mấy lần mỗi năm?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

24.

Việc bãi nhiệm Chủ tịch nước thuộc thẩm quyền của:

a)

Quốc hội

b)

Chính phủ

c)

Viện kiểm sát

d)

Nhân dân

25.

Chánh án TAND tối cao do ai bổ nhiệm?

a)

Quốc hội

b)

Chủ tịch nước

c)

Thủ tướng

d)

Viện kiểm sát

26.

Cơ quan nào có quyền lập pháp?

a)

Quốc hội

b)

Chính phủ

c)

Chủ tịch nước

d)

Viện kiểm sát

27.

Cơ quan nào tổ chức thi hành pháp luật ở địa phương?

a)

UBND

b)

HĐND

c)

Quốc hội

d)

Tòa án

28.

Cơ quan nào giải thích Hiến pháp và luật?

a)

Chính phủ

b)

Quốc hội

c)

Tòa án

d)

UBND

29.

Cơ quan nào giữ vai trò trung tâm trong tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước?

a)

Quốc hội

b)

Chủ tịch nước

c)

Chính phủ

d)

Tòa án

30.

Tổ chức chính quyền địa phương gồm:

a)

UBND

b)

HĐND và UBND

c)

Chủ tịch xã

d)

Cấp ủy Đảng

31.

HĐND xã có chức năng:

a)

Giải quyết khiếu nại

b)

Kiểm sát tư pháp

c)

Quyết định các vấn đề địa phương

d)

Xét xử sơ thẩm

32.

UBND do ai bầu?

a)

Nhân dân

b)

HĐND

c)

Quốc hội

d)

Chủ tịch nước

33.

Cơ quan quyền lực ở địa phương là:

a)

UBND

b)

Chủ tịch UBND

c)

HĐND

d)

Công an

34.

Chính quyền cấp tỉnh gồm có:

a)

Tòa án và UBND

b)

Viện kiểm sát và HĐND

c)

HĐND và UBND cấp tỉnh

d)

Chánh án và Chủ tịch tỉnh

35.

Chủ tịch UBND do ai bầu?

a)

Quốc hội

b)

UBND

c)

HĐND

d)

Chủ tịch nước

36.

Cơ quan hành chính nhà nước cấp huyện là:

a)

UBND huyện

b)

HĐND huyện

c)

Tòa án nhân dân huyện

d)

Viện kiểm sát huyện

37.

UBND có nhiệm vụ:

a)

Ban hành luật

b)

Thi hành pháp luật

c)

Xét xử

d)

Kiểm sát

38.

Ở Việt Nam, chính quyền địa phương hoạt động theo nguyên tắc:

a)

Tập quyền

b)

Tự trị địa phương

c)

Phân quyền tuyệt đối

d)

Kết hợp quản lý theo ngành và lãnh thổ

39.

Chính quyền địa phương là:

a)

Một cấp của Chính phủ

b)

Một bộ phận của bộ máy nhà nước

c)

Một cơ quan của Đảng

d)

Một tổ chức chính trị - xã hội

40.

Vì sao cần có sự phân công và phối hợp giữa các cơ quan trong bộ máy nhà nước?

a)

Để dễ quản lý

b)

Để tránh tình trạng lạm quyền

c)

Để kiểm soát hiệu quả quyền lực

d)

Cả B và C đúng

41.

Cơ quan nào chịu trách nhiệm chính trong việc hoạch định chính sách quốc gia?

a)

Chính phủ

b)

Chủ tịch nước

c)

Quốc hội

d)

Tòa án

42.

Cơ quan hành pháp là:

a)

Quốc hội

b)

Chính phủ

c)

Chủ tịch nước

d)

Tòa án

43.

Tòa án nhân dân tối cao là:

a)

Cơ quan xét xử cao nhất

b)

Cơ quan lập pháp

c)

Cơ quan hành pháp

d)

Cơ quan kiểm sát

44.

Địa phương không có HĐND là:

a)

Phường

b)

Quận

c)

Thành phố thuộc tỉnh

d)

Thành phố trực thuộc trung ương

45.

Tổ chức nào có quyền giám sát chính quyền địa phương?

a)

Chủ tịch nước

b)

Quốc hội

c)

HĐND cấp trên

d)

Viện kiểm sát

46.

Tổ chức bộ máy nhà nước phải đảm bảo nguyên tắc:

a)

Tự trị

b)

Tập quyền

c)

Pháp quyền XHCN

d)

Quyền lực tuyệt đối

47.

Cơ quan lập pháp ở Việt Nam là:

a)

Quốc hội

b)

Chính phủ

c)

Viện kiểm sát

d)

Tòa án

48.

Ai là người thay mặt Nhà nước CHXHCN Việt Nam về đối nội và đối ngoại?

a)

Thủ tướng

b)

Chủ tịch nước

c)

Chủ tịch Quốc hội

d)

Chánh án TAND tối cao

49.

Chính phủ chịu trách nhiệm trước cơ quan nào?

a)

Quốc hội

b)

Chủ tịch nước

c)

Nhân dân

d)

Tòa án