wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về cảm xúc trong tiếng Hàn

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

감격스럽다

a)

Lo lắng

b)

Cảm động, xúc động

c)

Bối rối

d)

Ghen tị

2.

감동을 받다

a)

Cảm động, xúc động

b)

Nhận được sự cảm động

c)

Buồn bã

d)

Ngại ngùng

3.

감동적이다

a)

Mang tính cảm động

b)

Trống trải

c)

Thú vị

d)

Căng thẳng

4.

걱정스럽다

a)

Tự hào

b)

Lo lắng

c)

Vui mừng

d)

Ngượng ngùng

5.

겁이 나다

a)

Cảm thấy sợ hãi

b)

Thất vọng

c)

Chua chát

d)

Phiền phức

6.

고맙다

a)

Hạnh phúc

b)

Cảm ơn

c)

Ghét bỏ

d)

Đau lòng

7.

고민스럽다

a)

Băn khoăn, trăn trở

b)

Phiền phức

c)

Cảm động

d)

Vất vả

8.

고생스럽다

a)

Gian khổ

b)

Ganh tị

c)

Tủi thân

d)

Cầu kỳ

9.

고통스럽다

a)

Cảm thấy đau đớn

b)

Mới mẻ

c)

Bức bối

d)

Xúc động

10.

괴롭다

a)

Khó chịu

b)

Khổ sở

c)

Đau đầu

d)

Yên tâm

11.

곤란하다

a)

Bối rối

b)

Khó khăn, lúng túng

c)

Ghen tuông

d)

Bất ngờ

12.

귀찮다

a)

Ngại ngùng

b)

Phiền toái

c)

Run rẩy

d)

Cảm động nghẹn ngào

13.

그립다

a)

Nhớ nhung

b)

Thú vị

c)

Bức bối

d)

Vui mừng

14.

긴장이 되다

a)

Nhẹ lòng

b)

Căng thẳng

c)

Lo lắng

d)

Vất vả

15.

놀랍다

a)

Ganh tị

b)

Ngạc nhiên

c)

Phiền toái

d)

Xúc động

16.

당황스럽다

a)

Bối rối

b)

Cảm động

c)

Tự hào

d)

Mới mẻ

17.

떨리다

a)

Nhẹ lòng

b)

Run rẩy

c)

Ngượng ngùng

d)

Khó chịu

18.

마음이 놓이다

a)

Cảm thấy gánh nặng

b)

Yên tâm

c)

Buồn bã

d)

Hối hận

19.

마음이 상하다

a)

Tổn thương lòng

b)

Xúc động

c)

Tủi thân

d)

Lúng túng

20.

마음이 아프다

a)

Đau lòng

b)

Ghét bỏ

c)

Đá

21.

마음이 돌아서다

a)

Thay lòng, đổi ý

b)

Ngại ngùng

c)

Lúng túng

d)

Hối hận

22.

마음이 무겁다

a)

Lòng nặng trĩu

b)

Nhẹ lòng

c)

Tự hào

d)

Bức bối

23.

만족스럽다

a)

Hài lòng

b)

Cảm động

c)

Đau đầu

d)

Mới mẻ

24.

흐뭇하다

a)

Rất hài lòng

b)

Vất vả

c)

Phiền phức

d)

Ngượng ngùng

25.

망설이다

a)

Lưỡng lự, do dự

b)

Vui mừng

c)

Nhớ nhung

d)

Lo lắng

26.

무기력하다

a)

Kiệt sức

b)

Ganh tị

c)

Lúng túng

d)

Vui vẻ

27.

뭉클하다

a)

Cảm động nghẹn ngào

b)

Tự hào

c)

Xúc động

d)

Trống trải

28.

미안하다

a)

Xin lỗi

b)

Bất an

c)

Đau lòng

d)

Luyến tiếc

29.

민망하다

a)

Ngượng ngùng, khó xử

b)

Cảm động

c)

Ghen tuông

d)

Hối hận

30.

부끄럽다

a)

Ngượng ngùng, xấu hổ

b)

Thất vọng

c)

Xúc động

d)

Chua chát

31.

불안하다

a)

Bất an

b)

Lo lắng nhẹ

c)

Hối hận

d)

Ghét bỏ

32.

불쌍하다

a)

Đáng thương

b)

Đáng sợ

c)

Đau lòng

d)

Ngượng ngùng

33.

불쾌하다

a)

Khó chịu, bực bội

b)

Khó xử

c)

Đau đớn

d)

Tủi thân

34.

사랑스럽다

a)

A. Đáng yêu

b)

B. Vui nhộn

c)

C. Hài hước

d)

D. Cởi mở

35.

상쾌하다

a)

A. Dễ chịu, sảng khoái

b)

B. Thất vọng

c)

C. Trống trải

d)

D. Cứng rắn

36.

속상하다

a)

A. Buồn, tổn thương

b)

B. Ghen tuông

c)

C. Vui mừng

d)

D. Tự hào

37.

슬프다

a)

A. Buồn

b)

B. Gắt gỏng

c)

C. Khó xử

d)

D. Ngại ngùng

38.

심각하다

a)

A. Nghiêm trọng

b)

B. Mệt mỏi

c)

C. Trách móc

d)

D. Cảnh giác

39.

아쉽다

a)

A. Tiếc nuối

b)

B. Đáng ghét

c)

C. Nghi ngờ

d)

D. Cầu kỳ

40.

안타깝다

a)

A. Đáng tiếc, tiếc nuối

b)

B. Thú vị

c)

C. Xúc động

d)

D. Chua chát

41.

억울하다

a)

A. Oan ức

b)

B. Đáng yêu

c)

C. Run rẩy

d)

D. Gắt gỏng

42.

외롭다

a)

A. Cô đơn

b)

B. Lúng túng

c)

C. Buồn

d)

D. Tự hào

43.

우울하다

a)

A. U uất

b)

B. Cứng rắn

c)

C. Tức giận

d)

D. Lo lắng

44.

창피하다

a)

A. Xấu hổ

b)

B. Đáng thương

c)

C. Nghi ngờ

d)

D. Trống rỗng

45.

편안하다

a)

A. Thoải mái

b)

B. Cầu kỳ

c)

C. Khó chịu

d)

D. Chua chát

46.

후회스럽다

a)

A. Hối hận

b)

B. Yên tâm

c)

C. Nhẹ lòng

d)

D. Mới mẻ

47.

흐뭇하다

a)

A. Vui sướng, thỏa mãn

b)

B. Buồn rầu

c)

C. Ghét bỏ

d)

D. Phiền toái

48.

희생하다

a)

A. Hy sinh

b)

B. Trả thù

c)

C. Chịu đựng

d)

D. Thỏa hiệp

49.

기쁘다

a)

A. Vui mừng

b)

B. Xúc động

c)

C. Lúng túng

d)

D. Lo lắng

50.

허전하다

a)

A. Trống vắng

b)

B. Bức bối

c)

C. Tổn thương

d)

D. Vất vả