NEW
Font size
WorksheetsCâu hỏi về cảm xúc trong tiếng Hàn
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
감격스럽다
Lo lắng
Cảm động, xúc động
Bối rối
Ghen tị
감동을 받다
Cảm động, xúc động
Nhận được sự cảm động
Buồn bã
Ngại ngùng
감동적이다
Mang tính cảm động
Trống trải
Thú vị
Căng thẳng
걱정스럽다
Tự hào
Lo lắng
Vui mừng
Ngượng ngùng
겁이 나다
Cảm thấy sợ hãi
Thất vọng
Chua chát
Phiền phức
고맙다
Hạnh phúc
Cảm ơn
Ghét bỏ
Đau lòng
고민스럽다
Băn khoăn, trăn trở
Phiền phức
Cảm động
Vất vả
고생스럽다
Gian khổ
Ganh tị
Tủi thân
Cầu kỳ
고통스럽다
Cảm thấy đau đớn
Mới mẻ
Bức bối
Xúc động
괴롭다
Khó chịu
Khổ sở
Đau đầu
Yên tâm
곤란하다
Bối rối
Khó khăn, lúng túng
Ghen tuông
Bất ngờ
귀찮다
Ngại ngùng
Phiền toái
Run rẩy
Cảm động nghẹn ngào
그립다
Nhớ nhung
Thú vị
Bức bối
Vui mừng
긴장이 되다
Nhẹ lòng
Căng thẳng
Lo lắng
Vất vả
놀랍다
Ganh tị
Ngạc nhiên
Phiền toái
Xúc động
당황스럽다
Bối rối
Cảm động
Tự hào
Mới mẻ
떨리다
Nhẹ lòng
Run rẩy
Ngượng ngùng
Khó chịu
마음이 놓이다
Cảm thấy gánh nặng
Yên tâm
Buồn bã
Hối hận
마음이 상하다
Tổn thương lòng
Xúc động
Tủi thân
Lúng túng
마음이 아프다
Đau lòng
Ghét bỏ
Đá
마음이 돌아서다
Thay lòng, đổi ý
Ngại ngùng
Lúng túng
Hối hận
마음이 무겁다
Lòng nặng trĩu
Nhẹ lòng
Tự hào
Bức bối
만족스럽다
Hài lòng
Cảm động
Đau đầu
Mới mẻ
흐뭇하다
Rất hài lòng
Vất vả
Phiền phức
Ngượng ngùng
망설이다
Lưỡng lự, do dự
Vui mừng
Nhớ nhung
Lo lắng
무기력하다
Kiệt sức
Ganh tị
Lúng túng
Vui vẻ
뭉클하다
Cảm động nghẹn ngào
Tự hào
Xúc động
Trống trải
미안하다
Xin lỗi
Bất an
Đau lòng
Luyến tiếc
민망하다
Ngượng ngùng, khó xử
Cảm động
Ghen tuông
Hối hận
부끄럽다
Ngượng ngùng, xấu hổ
Thất vọng
Xúc động
Chua chát
불안하다
Bất an
Lo lắng nhẹ
Hối hận
Ghét bỏ
불쌍하다
Đáng thương
Đáng sợ
Đau lòng
Ngượng ngùng
불쾌하다
Khó chịu, bực bội
Khó xử
Đau đớn
Tủi thân
사랑스럽다
A. Đáng yêu
B. Vui nhộn
C. Hài hước
D. Cởi mở
상쾌하다
A. Dễ chịu, sảng khoái
B. Thất vọng
C. Trống trải
D. Cứng rắn
속상하다
A. Buồn, tổn thương
B. Ghen tuông
C. Vui mừng
D. Tự hào
슬프다
A. Buồn
B. Gắt gỏng
C. Khó xử
D. Ngại ngùng
심각하다
A. Nghiêm trọng
B. Mệt mỏi
C. Trách móc
D. Cảnh giác
아쉽다
A. Tiếc nuối
B. Đáng ghét
C. Nghi ngờ
D. Cầu kỳ
안타깝다
A. Đáng tiếc, tiếc nuối
B. Thú vị
C. Xúc động
D. Chua chát
억울하다
A. Oan ức
B. Đáng yêu
C. Run rẩy
D. Gắt gỏng
외롭다
A. Cô đơn
B. Lúng túng
C. Buồn
D. Tự hào
우울하다
A. U uất
B. Cứng rắn
C. Tức giận
D. Lo lắng
창피하다
A. Xấu hổ
B. Đáng thương
C. Nghi ngờ
D. Trống rỗng
편안하다
A. Thoải mái
B. Cầu kỳ
C. Khó chịu
D. Chua chát
후회스럽다
A. Hối hận
B. Yên tâm
C. Nhẹ lòng
D. Mới mẻ
흐뭇하다
A. Vui sướng, thỏa mãn
B. Buồn rầu
C. Ghét bỏ
D. Phiền toái
희생하다
A. Hy sinh
B. Trả thù
C. Chịu đựng
D. Thỏa hiệp
기쁘다
A. Vui mừng
B. Xúc động
C. Lúng túng
D. Lo lắng
허전하다
A. Trống vắng
B. Bức bối
C. Tổn thương
D. Vất vả
