wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK1-P5

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

叫(动)

/jiào/

a)

ghi nhớ

b)

đợi, chờ

c)

gọi, kêu

d)

ít, chút,

2.

khu nhà dạy học

a)

电影院

/diànyǐngyuàn/

b)

不客气

/bú kèqi/

c)

教学楼

/jiàoxuélóu/

d)

好玩儿

/hǎowánr/

3.

姐姐|姐

/jiějie|jiě/

a)

chị gái

b)

mẹ

c)

em gái

d)

bạn

4.

giới thiệu

a)

好听

/hǎotīng/

b)

介绍

/jièshào/

c)

回答

/huídá/

d)

鸡蛋

/jīdàn/

5.

今年

/jīnnián/

a)

năm

b)

năm sau

c)

năm trước

d)

năm nay

6.

ngày hôm nay

a)

白天

/báitiān/

b)

今天

/jīntiān/

c)

明天

/míngtiān

d)

半天

/bàn tiān/

7.

/jìn/

a)

đóng

b)

mở

c)

vào

d)

ra

8.

bước vào (lại gần chỗ người nói)

a)

进来

/jìnlái/

b)

地点

/dìdiǎn/

c)

读书

/dúshū/

d)

告诉

/gàosù/

9.

进去

/jìnqù/

a)

công nhân, người lao động nói chung

b)

vui vẻ, vui mừng

c)

bước vào (lại gần chỗ người nói)

d)

bước vào (chỗ đó đi, xa người nói)

10.

/jiǔ/

a)

số 9

b)

rượu

c)

đóng

d)

đắt

11.

/jiù/

a)

đã, lập tức, ngay

b)

khép vào

c)

vẫn, còn

d)

hay

12.

cảm thấy

a)

国外

/guó wài/

b)

觉得

/juéde/

c)

房间

/fángjiān/

d)

地方

/dìfang/

13.

/kāi/

a)

mở

b)

đóng

c)

khép lại

d)

đi

14.

lái xe

a)

电影

/diànyǐng/

b)

东边

/dōngbian/

c)

飞机

/fēijī/

d)

开车

/kāichē/

15.

开会

/kāihuì/

a)

mở họp, họp

b)

khép vào

c)

sạch sẽ

d)

lái

16.

nói đùa

a)

好玩儿

/hǎowánr/

b)

教学楼

/jiàoxuélóu/

c)

开玩笑

/kāi wánxiào/

d)

男朋友

/nánpéngyǒu/

17.

/kàn/

a)

nhìn, xem, ngắm

b)

nhìn thấy

c)

ghi nhớ

d)

nghe

18.

khám bệnh

a)

病人

/bìngrén/

b)

看病

/kànbìng/

c)

生病

/shēngbìng/

d)

医院

/yīyuàn/

19.

看到

/kàndào/

a)

gặp,

b)

tìm thấy

c)

nghe thấy

d)

nhìn thấy

20.

nhìn thấy

a)

觉得

/juéde/

b)

听见

/tīngjiàn/

c)

看见

/kànjiàn/

d)

见面

/jiànmiàn/

21.

/kǎo/

a)

thi

b)

thích

c)

thiếu, kém

22.

kỳ thi

a)

考试

/kǎoshì/

b)

喜欢

/xǐhuān/

c)

得到

/dédào/

d)

介绍

/jièshào/

23.

/kě/

a)

uống

b)

đói

c)

khát

24.

tiết (học)

a)

/kè/

b)

/dào/

c)

/xué/

d)

/kě/

25.

课本

/kèběn/

a)

tiết (học)p

b)

bài khóa, bài đọc

c)

sách giáo khoa

d)

dạy học

26.

bài khóa, bài đọc

a)

课文

/kèwén/

b)

课本

/kèběn/

c)

来到

/láidào/

d)

里边

/lǐbian/

27.

lượng chỉ người trong gia đình

a)

/le/

b)

/máo/

c)

/kǒu/

d)

/gè/

28.

tệ ( đơn vị tiền tệ)

a)

/gè/

b)

/hé/

c)

/kuài/

d)

/huà/

29.

/kuài/

a)

nhanh

b)

tệ ( đơn vị tiền tệ)

c)

xấu, hỏng

d)

hào ( đơn vị tiền tệ)

30.

đến, tới

a)

/huí/

b)

/lái/

c)

/qù/

d)

/hái/

31.

来到

/láidào/

a)

đi

b)

về

c)

đến

32.

già, cũ, cổ

a)

/lèi/

b)

/xīn/

c)

/lǎo/

d)

/qǐng/

33.

老人

/lǎorén/

a)

người

b)

giáo viên

c)

người già

d)

già, cũ, cổ

34.

thầy, cô giáo

a)

考试

/kǎoshì/

b)

课本

/kèběn/

c)

老师

/lǎoshī/

d)

老人

/lǎorén/

35.

/le/

a)

trợ từ biểu thị sự thay đổi

b)

nào, nhé, chứ, đi (trợ từ)

c)

biểu thị từ trước nó là trạng ngữ

d)

Nhiều (đại từ nghi vấn) bao nhiêu

36.

mệt mỏi

a)

饿

/è/

b)

/fàng/

c)

/lèi/

d)

/gē/

37.

/lěng/

a)

đói

b)

nóng

c)

lạnh

38.

trong, bên trong

a)

/gāo/

b)

/lǐ/

c)

/gēn/

d)

/hái/

39.

里边

/lǐbian/

a)

trong, bên trong

b)

phía trong

c)

phía ngoài

d)

ngoài, bên

40.

đôi, hai

a)

/èr/

b)

/huài/

c)

号hào

d)

/liǎng/

41.

/líng/

a)

số 0

b)

đôi, hai

c)

nửa

42.

số 6

a)

/fēn/

b)

/liù/

c)

/jiǔ/

d)

/qī/

43.

/lóu/

a)

ô tô, xe

b)

nhà

c)

căn phòng

d)

tầng, lầu

44.

tầng trên

a)

楼上

/lóu shàng/

b)

楼下

/lóu xià/

c)

马上

/mǎshàng/

d)

路上

/lùshang/

45.

楼下

/lóu xià/

a)

tầng trên

b)

tầng dưới

c)

tầng, lầu

d)

tầng

46.

đường xá

a)

/lóu/

b)

/màn/

c)

/lù/

d)

/mén/

47.

路口

/lùkǒu/

a)

trên đường

b)

đường xá

c)

giao lộ, đường giao nhau, ngã ba đường

d)

đường cái, đường quốc lộ

48.

trên đường

a)

马上

/mǎshàng/

b)

路口

/lùkǒu/

c)

马路

/mǎlù/

d)

路上

/lùshang/

49.

妈妈|妈

/māma|mā/

a)

mẹ

b)

chị

c)

em gái

d)

bạn gái

50.

đường cái, đường quốc lộ

a)

路上

/lùshang/

b)

楼下

/lóu xià/

c)

马路

/mǎlù/

d)

路口

/lùkǒu/