wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK1_P10

Total questions: 48

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

/yuè/

a)

mặt trời, ngày

b)

buổi sáng

c)

mặt trăng, tháng

d)

buổi

2.

lại

a)

/bāng/

b)

/běn/

c)

/chē/

d)

/zài/

3.

再见

/zàijiàn/

a)

Cảm ơn

b)

Hẹn gặp lại/ tạm biệt

c)

Xin lỗi

d)

Không có

4.

đang, ở tại

a)

/zài/

b)

/huì/

c)

/jì/

d)


/jìn/

5.

在家

/zàijiā/

a)

ở trường

b)

ở cửa hàng

c)

ở nhà

d)

ở chỗ

6.

sớm

a)

/xiǎng/

b)

要(动)

/yào/

c)

/wǎn/

d)

/zǎo/

7.

早饭

/zǎofàn/

a)

bữa sáng

b)

buổi sáng

c)

bữa tối

d)

buổi

8.

buổi sáng

a)

晚上

/wǎnshang/

b)

下午

/xiàwǔ/

c)

中午

/zhōngwǔ/

d)

早上

/zǎoshàng/

9.

怎么

/zěnme/

a)

ai

b)

làm sao, thế nào

c)

cái gì

d)

ở đâu

10.

bến, trạm

a)

/hé/

b)

/gāo/

c)

/piào/

d)

站(名)

/zhàn/

11.

/zhǎo/

a)

nhìn thấy

b)

tìm

c)

nhớ

12.

tìm thấy

a)

好看

/hǎokàn/

b)

机票

/jīpiào/

c)

楼上

/lóu shàng/

d)

找到

/zhǎodào/

13.

/zhè/

a)

kia, đó

b)

nào, đâu

c)

này, đây

d)

cái

14.

bên này

a)

里边

/lǐbian/

b)

旁边

/pángbiān/

c)

这边

/zhèbiān/

d)

那边

/nàbiān/

15.

这里

/zhèlǐ/

a)

bên cạnh

b)

bên kia

c)

bên

d)

nơi đây

16.

đây

a)

这儿

/zhèr/

b)

哪儿

/nǎr/

c)

女儿

/nǚ’ér/

d)

玩儿

/wánr/

17.

những cái này

a)

这里

/zhèlǐ/

b)

哪些

/nǎxiē/

c)

那里

/nàlǐ/

d)

这些

/zhèxiē/

18.

着 là trợ từ động thái:

  • Biểu thị sự tiếp diễn của động tác hoặc trạng thái mang ý nghĩa " đang" ( tiếp tục xảy ra)

  • Thường đứng sau động từ, tính từkhông thêm bất kỳ thành phần nào giữa chúng

    Khi đọc là /zhe/: dùng sau động từ chỉ sự việc đang được tiến hành.

  • biểu thị sự tiếp tục của trạng thái

  • dùng sau động từ thành giới từ nghĩa là " theo"

  • dùng sau động từ/ tính từ để tăng ngữ khí nghĩa là " đây, nhé"



(a)  

19.

/zhēn/

a)

cũng

b)

cùng,

c)

cho

d)

thật là

20.

Thật ư? / Thật đó !

a)

找到

/zhǎodào/

b)

真的

/zhēnde/

c)

最后

/zuìhòu/

d)

在家

/zàijiā/

21.

正(副)

/zhèng/

a)

chính, ở giữa; vừa kịp

b)

bên cạnh

c)

trước

d)

sau

22.

đang

a)

/zǒu/

b)

找到

/zhǎodào/

c)

/yǔ/

d)

正在

/zhèngzài/

23.

知道

/zhīdào/

a)

học tập

b)

biết

c)

cảm thấy

d)

nhớ

24.

kiến thức

a)

正在

/zhèngzài/

b)

喜欢

/xǐhuān/

c)

知识

/zhīshì/

d)

外边

/wàibiān/

25.

/zhōng/

a)

trên

b)

cạnh

c)

giữa

26.

nước TQ

a)

中国

/Zhōngguó/

b)

英国

/Yīngguó/

c)

美国

/Měiguó/

d)

法国

/Fǎguó/

27.

中间

/zhōngjiān/

a)

trên

b)

giữa

c)

dưới

d)

bên cạnh

28.

Tiếng Trung ( văn tự)

a)

中国

/Zhōngguó/

b)

汉语

/Hànyǔ/

c)

中文

/Zhōngwén/

d)

中学

/zhōngxué/

29.

cấp trung học

a)

放学

/fàngxué/

b)

小学

/xiǎoxué/

c)

大学

/dàxué/

d)

中学

/zhōngxué/

30.

中学生

/zhōngxuéshēn/

a)

học sinh Tiểu học

b)

học sinh Trung học

c)

sinh viên Đại học

d)

sinh Viên TQ

31.

nặng

a)

/duō/

b)

/shǎo/

c)

/xǐ/

d)

/zhòng/

32.

重要

/zhòngyào/

a)

quan trọng

b)

cảm thấy

c)

ghi nhớ

d)

có ích, có tác dụng

33.

ở tại

a)

/duì/

b)

/gēn/

c)

/zhù/

d)

/hào/

34.

准备

/zhǔnbèi/

a)

quay lại

b)

chuẩn bị

c)

giới thiệu

d)

lái xe

35.

cái bàn

a)

包子

/bāozi/

b)

杯子

/bēizi/

c)

桌子

/zhuōzi/

d)

孩子

/háizi/

36.

/zì/

a)

chữ, chữ viết, văn tự

b)

êm tai, du dương, dễ nghe

c)

người nhà, người trong gia đình

d)

bài khóa, bài đọc

37.

子(桌子)

/zi(zhuōzi)/

a)

đến

b)

mới

c)

cái

d)

đi

38.

đi

a)

/lù/

b)

/lǐ/

c)

/kuài/

d)

/zǒu/

39.

đi đường, đi bộ

a)

没有

/méiyǒu/

b)

奶奶

/nǎinai/

c)

前边

/qiánbian/

d)

走路

/zǒulù/

40.

/zuì/

a)

số 0

b)

đôi, lưỡng, nhị

c)

nhất, số 1

d)

số thứ tự

41.

tốt nhất

a)

睡觉

/shuìjiào/

b)

时候

/shíhòu/

c)

汽车

/qìchē/

d)

最好

/zuìhǎo/

42.

最后

/zuìhòu/

a)

cửa hàng sách, tiệm sách

b)

cuối cùng, sau cùng

c)

tiếng nước ngoài, ngoại ngữ

d)

thích, được yêu thích

43.

hôm qua

a)

白天

/báitiān/

b)

今天

/jīntiān/

c)

昨天

/zuótiān/

d)

后天

/hòutiān/

44.

/zuǒ/

a)

bên trái

b)

bên phải

c)

bên trên

d)

bên

45.

phía bên trái

a)

东边

/dōngbian/

b)

左边

/zuǒbiān/

c)

外边

/wàibiān/

d)

右边

/yòubian/

46.

/zuò/

a)

đi

b)

đứng

c)

ngồi

47.

ngồi xuống

a)

出来

/chūlái/

b)

起床

/qǐchuáng/

c)

起来

/qǐlái/

d)

坐下

/zuòxià/

48.

/zuò/

a)

ngủ

b)

làm

c)

học