wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK5 (12)

Total questions: 48

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng:

a)

用户

b)

颠球

c)

明星

d)

直播

e)

宝贝

2.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

颠球

c)

明星

d)

直播

e)

宝贝

3.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

宣传

c)

明星

d)

直播

e)

宝贝

4.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

宣传

c)

手臂

d)

直播

e)

宝贝

5.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

宣传

c)

手臂

d)

推广

e)

宝贝

6.

Chọn đáp án đúng:

“ pha trò; gây cười; chọc cười; buồn cười ”

a)

b)

宣传

c)

手臂

d)

推广

e)

注册

7.

Chọn đáp án đúng:

a)

召开

b)

宣传

c)

手臂

d)

推广

e)

注册

8.

Chọn đáp án đúng:

“mạnh bạo; bạo tay”

a)

召开

b)

合作

c)

手笔

d)

推广

e)

注册

9.

Chọn đáp án đúng:

a)

召开

b)

合作

c)

伙伴

d)

推广

e)

注册

10.

Chọn đáp án đúng:

a)

召开

b)

合作

c)

伙伴

d)

总裁

e)

注册

11.

Chọn đáp án đúng:

a)

召开

b)

合作

c)

伙伴

d)

总裁

e)

实现

12.

Chọn đáp án đúng:

a)

覆盖

b)

合作

c)

伙伴

d)

总裁

e)

实现

13.

Chọn đáp án đúng:

a)

覆盖

b)

移动

c)

伙伴

d)

总裁

e)

实现

14.

Chọn đáp án đúng:

a)

覆盖

b)

移动

c)

通信

d)

总裁

e)

实现

15.

Chọn đáp án đúng:

“thực hiện”

a)

覆盖

b)

移动

c)

通信

d)

应用

e)

实现

16.

Chọn đáp án đúng:

a)

覆盖

b)

移动

c)

通信

d)

应用

e)

企业

17.

Chọn đáp án đúng:

“di động; chuyển dời; di chuyển”

a)

称霸

b)

移动

c)

通信

d)

应用

e)

企业

18.

Chọn đáp án đúng:

a)

称霸

b)

背景

c)

通信

d)

应用

e)

企业

19.

Chọn đáp án đúng:

a)

称霸

b)

背景

c)

高级

d)

应用

e)

企业

20.

Chọn đáp án đúng:

a)

称霸

b)

背景

c)

高级

d)

应用

e)

企业

21.

Chọn đáp án đúng:

“xưng bá; thống trị; làm lãnh chúa; làm chúa tể”

a)

称霸

b)

背景

c)

高级

d)

e)

开发

22.

Chọn đáp án đúng:

“bối cảnh”

a)

中心

b)

背景

c)

高级

d)

e)

开发

23.

Chọn đáp án đúng:

a)

中心

b)

相关

c)

高级

d)

e)

开发

24.

Chọn đáp án đúng:

“phó; thứ; phụ”

a)

中心

b)

相关

c)

业务

d)

e)

开发

25.

Chọn đáp án đúng:

“khai phá; mở mang; mở rộng”

a)

中心

b)

相关

c)

业务

d)

现实

e)

开发

26.

Chọn đáp án đúng:

“trung tâm”

a)

中心

b)

相关

c)

业务

d)

现实

e)

个人

27.

Chọn đáp án đúng:

“tương quan; liên quan”

a)

以及

b)

相关

c)

业务

d)

现实

e)

个人

28.

Chọn đáp án đúng:

a)

以及

b)

程度

c)

业务

d)

现实

e)

个人

29.

Chọn đáp án đúng:

“hiện thực; thực tại”

a)

以及

b)

程度

c)

发达

d)

现实

e)

个人

30.

Chọn đáp án đúng:

“cá nhân”

a)

以及

b)

程度

c)

发达

d)

创新

e)

个人

31.

Chọn đáp án đúng:

a)

以及

b)

程度

c)

发达

d)

创新

e)

领导

32.

Chọn đáp án đúng:

a)

地位

b)

程度

c)

发达

d)

创新

e)

领导

33.

Chọn đáp án đúng:

“phát triển”

a)

地位

b)

经营

c)

发达

d)

创新

e)

领导

34.

Chọn đáp án đúng:

a)

地位

b)

经营

c)

销售

d)

创新

e)

领导

35.

Chọn đáp án đúng:

a)

地位

b)

经营

c)

销售

d)

针对

e)

领导

36.

Chọn đáp án đúng:

a)

地位

b)

经营

c)

销售

d)

针对

e)

当地

37.

Chọn đáp án đúng:

a)

代言

b)

经营

c)

销售

d)

针对

e)

当地

38.

Chọn đáp án đúng:

“tiêu thụ (hàng hóa)”

a)

代言

b)

华裔

c)

销售

d)

针对

e)

当地

39.

Chọn đáp án đúng:

“nhằm vào; chĩa vào; chĩa mũi nhọn vào; đứng trước; đối với”

a)

代言

b)

华裔

c)

移民

d)

针对

e)

当地

40.

Chọn đáp án đúng:

“bản địa; bản xứ”

a)

代言

b)

华裔

c)

移民

d)

微信

e)

当地

41.

Chọn đáp án đúng:

“phát ngôn”

a)

代言

b)

华裔

c)

移民

d)

微信

e)

梅西

42.

Chọn đáp án đúng:

“người gốc Hoa”

a)

  腾讯

b)

华裔

c)

移民

d)

微信

e)

梅西

43.

Chọn đáp án đúng:

a)

  腾讯

b)

华裔

c)

移民

d)

微信

e)

梅西

44.

Chọn đáp án đúng:

a)

  腾讯

b)

刘炽平

c)

张小龙

d)

微信

e)

梅西

45.

Chọn đáp án đúng:

a)

  腾讯

b)

刘炽平

c)

张小龙

d)

微信

e)

梅西

46.

Chọn đáp án đúng:

"Tencent (tên công ty)"

a)

  腾讯

b)

刘炽平

c)

张小龙

d)

微信

e)

梅西

47.

Chọn đáp án đúng:

"Lưu Sí Bình (chủ Tịch công ty Tencent)"

a)

  腾讯

b)

刘炽平

c)

张小龙

d)

微信

e)

梅西

48.

Chọn đáp án đúng:

"Trương Tiểu Long (phó chủ Tịch công ty Tencent)"

a)

  腾讯

b)

刘炽平

c)

张小龙

d)

微信

e)

梅西