wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 1 ĐƯƠNG ĐẠI 1

Total questions: 44

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.
🔊 陳月美
a)
Trần Nguyệt Mỹ (tên người)
b)
nước nào
c)
xin lỗi
d)
Mỹ
2.
🔊 李明華
a)
Lý Minh Hoa (tên người)
b)
Trần Nguyệt Mỹ (tên người)
c)
nước nào
d)
xin lỗi
3.
🔊 王開文
a)
Vương Khai Văn (tên người)
b)
Lý Minh Hoa (tên người)
c)
Trần Nguyệt Mỹ (tên người)
d)
nước nào
4.
🔊 你
a)
bạn, cậu
b)
Vương Khai Văn (tên người)
c)
Lý Minh Hoa (tên người)
d)
Trần Nguyệt Mỹ (tên người)
5.
🔊 來
a)
đi, đến
b)
bạn, cậu
c)
Vương Khai Văn (tên người)
d)
Lý Minh Hoa (tên người)
6.
🔊 是
a)
b)
đi, đến
c)
bạn, cậu
d)
Vương Khai Văn (tên người)
7.
🔊 小姐
a)
cô, tiểu thư
b)
c)
đi, đến
d)
bạn, cậu
8.
🔊 嗎
a)
à,ư (dùng để hỏi)
b)
cô, tiểu thư
c)
d)
đi, đến
9.
🔊 接
a)
đón, tiếp
b)
à,ư (dùng để hỏi)
c)
cô, tiểu thư
d)
10.
🔊 我們
a)
chúng tôi, chúng tớ
b)
đón, tiếp
c)
à,ư (dùng để hỏi)
d)
cô, tiểu thư
11.
🔊 我
a)
tôi, tớ
b)
chúng tôi, chúng tớ
c)
đón, tiếp
d)
à,ư (dùng để hỏi)
12.
🔊 這
a)
đây, này
b)
tôi, tớ
c)
chúng tôi, chúng tớ
d)
đón, tiếp
13.
🔊 先生
a)
thầy, ngài
b)
đây, này
c)
tôi, tớ
d)
chúng tôi, chúng tớ
14.
🔊 好
a)
tốt, được, hay
b)
thầy, ngài
c)
đây, này
d)
tôi, tớ
15.
🔊 姓
a)
họ người
b)
tốt, được, hay
c)
thầy, ngài
d)
đây, này
16.
🔊 叫
a)
gọi là, tên là
b)
họ người
c)
tốt, được, hay
d)
thầy, ngài
17.
🔊 你們
a)
các bạn, các cậu
b)
gọi là, tên là
c)
họ người
d)
tốt, được, hay
18.
🔊 臺灣(台灣)
a)
Đài Loan
b)
các bạn, các cậu
c)
gọi là, tên là
d)
họ người
19.
🔊 歡迎
a)
chào mừng, hoan nghênh
b)
Đài Loan
c)
các bạn, các cậu
d)
gọi là, tên là
20.
🔊 請問
a)
xin hỏi
b)
chào mừng, hoan nghênh
c)
Đài Loan
d)
các bạn, các cậu
21.
🔊 是的
a)
đúng vậy, vâng
b)
xin hỏi
c)
chào mừng, hoan nghênh
d)
Đài Loan
22.
🔊 謝謝
a)
cảm ơn
b)
đúng vậy, vâng
c)
xin hỏi
d)
chào mừng, hoan nghênh
23.
🔊 不客氣
a)
đừng khách sáo
b)
cảm ơn
c)
đúng vậy, vâng
d)
xin hỏi
24.
🔊 你好
a)
xin chào
b)
đừng khách sáo
c)
cảm ơn
d)
đúng vậy, vâng
25.
🔊 請
a)
mời, xin
b)
xin chào
c)
đừng khách sáo
d)
cảm ơn
26.
🔊 喝
a)
uống
b)
mời, xin
c)
xin chào
d)
đừng khách sáo
27.
🔊 茶
a)
trà
b)
uống
c)
mời, xin
d)
xin chào
28.
🔊 很
a)
rất
b)
trà
c)
uống
d)
mời, xin
29.
🔊 好喝
a)
uống ngon
b)
rất
c)
trà
d)
uống
30.
🔊 什麼
a)
cái gì
b)
uống ngon
c)
rất
d)
trà
31.
🔊 人
a)
người
b)
cái gì
c)
uống ngon
d)
rất
32.
🔊 喜歡
a)
thích
b)
người
c)
cái gì
d)
uống ngon
33.
🔊 呢
a)
nhé
b)
thích
c)
người
d)
cái gì
34.
🔊 他
a)
anh ấy, ông ấy
b)
nhé
c)
thích
d)
người
35.
🔊 不
a)
không
b)
anh ấy, ông ấy
c)
nhé
d)
thích
36.
🔊 哪
a)
nào, đâu
b)
không
c)
anh ấy, ông ấy
d)
nhé
37.
🔊 要
a)
muốn
b)
nào, đâu
c)
không
d)
anh ấy, ông ấy
38.
🔊 咖啡
a)
cà phê
b)
muốn
c)
nào, đâu
d)
không
39.
🔊 烏龍茶
a)
trà ô long
b)
cà phê
c)
muốn
d)
nào, đâu
40.
🔊 日本
a)
Nhật Bản
b)
trà ô long
c)
cà phê
d)
muốn
41.
🔊 美國
a)
Mỹ
b)
Nhật Bản
c)
trà ô long
d)
cà phê
42.
🔊 對不起
a)
xin lỗi
b)
Mỹ
c)
Nhật Bản
d)
trà ô long
43.
🔊 哪國
a)
nước nào
b)
xin lỗi
c)
Mỹ
d)
Nhật Bản
44.
你是哪国人
a)
Bạn là người nước nào
b)
Bạn là ai