wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 4 : 병원

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.
이마
a)
trán
b)
kê đơn thuốc
c)
tiêm phòng
d)
khoa mắt
2.
눈썹
a)
lông mày
b)
triệu chứng
c)
tiêm
d)
khoa răng
3.
a)
mắt
b)
trán
c)
kê đơn thuốc
d)
tiêm phòng
4.
a)
mũi
b)
lông mày
c)
triệu chứng
d)
tiêm
5.
입술
a)
môi
b)
mắt
c)
trán
d)
kê đơn thuốc
6.
a)
miệng
b)
mũi
c)
lông mày
d)
triệu chứng
7.
가슴
a)
ngực
b)
môi
c)
mắt
d)
trán
8.
허리
a)
eo
b)
miệng
c)
mũi
d)
lông mày
9.
a)
bụng
b)
ngực
c)
môi
d)
mắt
10.
파리
a)
cánh tay
b)
eo
c)
miệng
d)
mũi
11.
a)
bàn tay
b)
bụng
c)
ngực
d)
môi
12.
손가락
a)
ngón tay
b)
cánh tay
c)
eo
d)
miệng
13.
다리
a)
chân
b)
bàn tay
c)
bụng
d)
ngực
14.
a)
bàn chân
b)
ngón tay
c)
cánh tay
d)
eo
15.
발가락
a)
ngón chân
b)
chân
c)
bàn tay
d)
bụng
16.
무릎
a)
đầu gối
b)
bàn chân
c)
ngón tay
d)
cánh tay
17.
종아리
a)
bắp chân
b)
ngón chân
c)
chân
d)
bàn tay
18.
머리
a)
đầu
b)
đầu gối
c)
bàn chân
d)
ngón tay
19.
a)
tai
b)
bắp chân
c)
ngón chân
d)
chân
20.
a)
cằm
b)
đầu
c)
đầu gối
d)
bàn chân
21.
a)
cổ
b)
tai
c)
bắp chân
d)
ngón chân
22.
어깨
a)
vai
b)
cằm
c)
đầu
d)
đầu gối
23.
a)
lưng
b)
cổ
c)
tai
d)
bắp chân
24.
엉덩이
a)
mông
b)
vai
c)
cằm
d)
đầu
25.
발복
a)
cổ chân
b)
lưng
c)
cổ
d)
tai
26.
감기에 걸리다
a)
bị cảm (cúm)
b)
mông
c)
vai
d)
cằm
27.
기침하다
a)
ho
b)
cổ chân
c)
lưng
d)
cổ
28.
열이 나다
a)
sốt
b)
bị cảm (cúm)
c)
mông
d)
vai
29.
콧물이 나오다
a)
sổ mũi
b)
ho
c)
cổ chân
d)
lưng
30.
배탈이 나다
a)
rối loạn tiêu hóa
b)
sốt
c)
bị cảm (cúm)
d)
mông
31.
소화가 안 되다
a)
khó tiêu
b)
sổ mũi
c)
ho
d)
cổ chân
32.
다치다
a)
bị thương, bị trầy xước
b)
rối loạn tiêu hóa
c)
sốt
d)
bị cảm (cúm)
33.
상처가 나다
a)
có vết thương
b)
khó tiêu
c)
sổ mũi
d)
ho
34.
피가 나다
a)
chảy máu
b)
bị thương, bị trầy xước
c)
rối loạn tiêu hóa
d)
sốt
35.
심하다
a)
nặng
b)
có vết thương
c)
khó tiêu
d)
sổ mũi
36.
두통
a)
đau đầu
b)
chảy máu
c)
bị thương, bị trầy xước
d)
rối loạn tiêu hóa
37.
치통
a)
đau răng
b)
nặng
c)
có vết thương
d)
khó tiêu
38.
복통
a)
đau bụng, đau dạ dày
b)
đau đầu
c)
chảy máu
d)
bị thương, bị trầy xước
39.
진통제
a)
thuốc giảm đau
b)
đau răng
c)
nặng
d)
có vết thương
40.
소화제
a)
thuốc tiêu hóa
b)
đau bụng, đau dạ dày
c)
đau đầu
d)
chảy máu
41.
해열제
a)
thuốc giảm sốt
b)
thuốc giảm đau
c)
đau răng
d)
nặng
42.
알약
a)
thuốc viên
b)
thuốc tiêu hóa
c)
đau bụng, đau dạ dày
d)
đau đầu
43.
기루약
a)
thuốc bột
b)
thuốc giảm sốt
c)
thuốc giảm đau
d)
đau răng
44.
물약
a)
thuốc nước
b)
thuốc viên
c)
thuốc tiêu hóa
d)
đau bụng, đau dạ dày
45.
내과
a)
khoa nội
b)
thuốc bột
c)
thuốc giảm sốt
d)
thuốc giảm đau
46.
외과
a)
khoa ngoại
b)
thuốc nước
c)
thuốc viên
d)
thuốc tiêu hóa
47.
소아과
a)
khoa nhi
b)
khoa nội
c)
thuốc bột
d)
thuốc giảm sốt
48.
이비인후과
a)
khoa tai mũi họng
b)
khoa ngoại
c)
thuốc nước
d)
thuốc viên
49.
안과
a)
khoa mắt
b)
khoa nhi
c)
khoa nội
d)
thuốc bột
50.
치과
a)
khoa răng
b)
khoa tai mũi họng
c)
khoa ngoại
d)
thuốc nước
51.
예방주사
a)
tiêm phòng
b)
khoa mắt
c)
khoa nhi
d)
khoa nội
52.
주사를 맞다
a)
tiêm
b)
khoa răng
c)
khoa tai mũi họng
d)
khoa ngoại
53.
치방하다
a)
kê đơn thuốc
b)
tiêm phòng
c)
khoa mắt
d)
khoa nhi
54.
증상
a)
triệu chứng
b)
tiêm
c)
khoa răng
d)
khoa tai mũi họng