wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 10 từ vựng

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

感冒

a)

cảm

b)

bệnh

c)

sốt

d)

nóng

2.

請假

a)

xin nghỉ

b)

nghỉ lễ

c)

nghỉ bệnh

d)

nghỉ kết hôn

3.

放假

a)

xin nghỉ

b)

nghỉ lễ

c)

nghỉ bệnh

d)

nghỉ học

4.

病假

a)

nghỉ lễ

b)

nghỉ học

c)

nghỉ bệnh

d)

xin nghỉ

5.

婚假

a)

nghỉ học

b)

nghỉ lễ

c)

nghỉ kết hôn

d)

nghỉ bệnh

6.

喪假

a)

nghỉ học

b)

nghỉ lễ

c)

nghỉ tang

d)

nghỉ kết hôn

7.

發燒

a)

sốt

b)

cảm

c)

bệnh

d)

nóng

8.

醫生

a)

bác sĩ

b)

bệnh viện

c)

trường học

d)

học sinh

9.

醫院

a)

bệnh viện

b)

bác sĩ

c)

trường học

d)

học sinh

10.

a)

(nói) với

b)

cùng với

c)

đi

d)

biết

11.

a)

đeo/ đội

b)

kéo

c)

dính

d)

nghe

12.

口罩

a)

khẩu trang

b)

nón

c)

kính

d)

vòng

13.

a)

giặt

b)

tắm

c)

nhuộm

d)

nước

14.

a)

bàn tay

b)

tai

c)

ngón tay

d)

cánh tay

15.

手指

a)

bàn tay

b)

ngón tay

c)

cánh tay

d)

khuỷa tay

16.

健康

a)

cảm

b)

không tốt

c)

bệnh

d)

khỏe mạnh

17.

生病

a)

mắc bệnh

b)

nghỉ

c)

học sinh

d)

bác sĩ

18.

a)

tai

b)

đầu

c)

mũi

d)

họng

19.

耳朵

a)

tai

b)

mũi

c)

họng

d)

đầu

20.

鼻子

a)

tai

b)

mũi

c)

họng

d)

đầu

21.

肚子

a)

đầu

b)

bụng

c)

chân

d)

tay

22.

a)

bàn chân

b)

bàn tay

c)

khuỷu tay

d)

đầu gối

23.

腳趾

a)

ngón chân

b)

bàn tay

c)

bàn chân

d)

ngón tay

24.

頭髮

a)

tóc

b)

mắt

c)

tay

d)

chân

25.

眼睛

a)

mắt

b)

tay

c)

chân

d)

tai

26.

嘴巴

a)

miệng

b)

lưỡi

c)

chân

d)

tay

27.

舌頭

a)

lưỡi

b)

chân

c)

vai

d)

mắt

28.

肩膀

a)

vai

b)

chân

c)

miệng

d)

lưỡi

29.

手肘

a)

khuỷu tay

b)

cánh tay

c)

ngón tay

d)

bàn tay

30.

手臂

a)

cánh tay

b)

khuỷu tay

c)

ngón tay

d)

bàn tay

31.

a)

chân

b)

ngón chân

c)

bàn chân

d)

đầu gối

32.

膝蓋

a)

đầu gối

b)

cánh tay

c)

bàn tay

d)

bàn chân

33.

注意

a)

chú ý

b)

tập trung

c)

sắp xếp

d)

xem

34.

身體

a)

cơ thể

b)

chân

c)

tay

d)

đầu

35.

蘋果

a)

dưa hấu

b)

chuối

c)

táo

d)

cam

36.

香蕉

a)

chuối

b)

táo

c)

dưa hấu

d)

xoài

37.

咳嗽

a)

cảm

b)

sốt

c)

ho

d)

sổ mũi

38.

a)

nỗi đau

b)

cảm

c)

bệnh

d)

buồn

39.

a)

tóc

b)

mắt

c)

mũi

d)

khuôn mặt

40.

眼鏡

a)

mắt

b)

mắt kính

c)

nón

d)

khẩu trang

41.

乾淨

a)

rửa chén

b)

quét nhà

c)

lau dọn

d)

giặt đồ

42.

需要

a)

đưa cho

b)

nhu cầu

c)

cần

d)

muốn

43.

a)

thuốc

b)

nước

c)

bánh

d)

cơm

44.

記得

a)

nhớ

b)

quên

c)

to

d)

nhỏ

45.

要是/如果

a)

nếu

b)

tại sao

c)

nên

d)

bởi vi

46.

a)

nhiều lần

b)

1 lần

c)

1 chút

d)

1 khoảng

47.

不舒服

a)

khó chịu

b)

thoải mái

c)

thuận tiện

d)

dễ dàng

48.

打電話

a)

gọi lên

b)

trả lời

c)

hỏi

d)

nghe

49.

接電話

a)

trời lời điện thoại

b)

trở lời

c)

gọi

d)

nói

50.

電話

a)

điện thoại

b)

nghe điện thoại

c)

gọi điện thoại

d)

nói chuyện điện thoại

51.

號碼

a)

con số

b)

gọi

c)

nghe

d)

chữ

52.

擔心

a)

căng thẳng

b)

mệt

c)

bận

d)

lo lắng

53.

告訴

a)

nói

b)

kể

c)

nghe

d)

trả lời

54.

忘記

a)

quên

b)

nhớ

c)

suy ngẫm

d)

nói

55.

好了

a)

được rồi

b)

đúng rồi

c)

đúng thế

d)

đúng đó