wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz Toeic vocab (1) | 1-12

Total questions: 47

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Specialize in

a)

Chuyên

b)

Đặc biệt

c)

Bỏ qua

2.

Install

a)

Lắp đặt

b)

Gây ấn tượng

c)

Sửa chữa

3.

Request / requirement

a)

Yêu cầu

b)

Sự bắt buộc

c)

Sự khuyến khích

4.

Maintenance

a)

Việc bảo trì

b)

Sự tiếp tục

c)

Việc trang trí

5.

Technical support

a)

Hỗ trợ kỹ thuật

b)

Kỹ thuật hỗ trợ

c)

Dịch vụ khách hàng

6.

Reach / contact

a)

Liên hệ

b)

Hợp đồng

c)

Truy cập

7.

Technician

a)

Kỹ thuật viên

b)

Kỹ sư

c)

Người lao động

8.

Special offer

a)

Ưu đãi đặc biệt

b)

Lời đề nghị

c)

Quảng cáo

9.

Subscribe

a)

Bất ngờ

b)

Đăng ký / theo dõi

c)

Hủy bỏ

10.

Renew

a)

Hết hạn

b)

Gia hạn

c)

Sửa chữa

11.

Expire

a)

Gia hạn

b)

Hết hạn

c)

Bắt đầu

12.

Strictly confidential

a)

Bảo mật tuyệt đối

b)

Sự tự tin

c)

Công khai

13.

Establish

a)

Thành lập

b)

Cài đặt

c)

Xây dựng lại

14.

Reliable / dependable

a)

Phụ thuộc

b)

Đáng tin cậy

c)

Thất thường

15.

Reflect

a)

Hồi đáp

b)

Phản ứng

c)

Từ chối

16.

Commit

a)

Cam kết

b)

Bình luận

c)

Lảng tránh

17.

Meet need / requirement

a)

Yêu cầu

b)

Đáp ứng yêu cầu

c)

Bỏ qua nhu cầu

18.

Affordable

a)

Có thể trả được

b)

Phù hợp

c)

Rất đắt

19.

Approximately

a)

Tương đối

b)

Xấp xỉ / khoảng

c)

Chính xác tuyệt đối

20.

Get in touch with

a)

Gọi điện

b)

Giữ liên lạc với

c)

Ngắt kết nối

21.

Frequently

a)

Thỉnh thoảng

b)

Thường xuyên

c)

Hiếm khi

22.

Remind

a)

Bản nhắc nhở

b)

Lời nhắc nhở

c)

Quên mất

23.

Specific

a)

Chi tiết

b)

Tổng quát

c)

Đại khái

24.

Determine

a)

Xác định

b)

Quyết đoán

c)

Bỏ qua

25.

Update

a)

Cập nhật

b)

Mới nhất

c)

Xóa bỏ

26.

Allow s.o to do s.t

a)

Bắt ai đó phải làm gì đó

b)

Cho phép ai đó làm việc gì đó

c)

Ngăn cấm

27.

Determine

a)

Xác định

b)

Quyết đoán

c)

Bỏ qua

28.

Laboratory

a)

Phòng máy tính

b)

Phòng thí nghiệm

c)

Nhà kho

29.

Intend to

a)

Dành cho ai đó

b)

Dự định làm gì đó

c)

Ngẫu nhiên

30.

Punctual

a)

Đúng giờ

b)

Hợp lý

c)

Tạm thời

31.

Temporary

a)

Tạm thời

b)

Lâu dài

c)

Vĩnh viễn

32.

Experience

a)

Trải qua / kinh nghiệm

b)

Thú vị

c)

Vui vẻ

33.

Familiarity with

a)

Quen với

b)

Sự hiểu biết với

c)

Xa lạ với

34.

Collaboratively

a)

Hợp tác

b)

Nhu cầu

c)

Đơn lẻ

35.

Independently

a)

Độc lập

b)

Phụ thuộc vào

c)

Cùng nhau

36.

Comply with / adhere to / abide by

a)

Tuân theo

b)

Ứng dụng

c)

Phản đối

37.

Instruction

a)

Sự hướng dẫn

b)

Điểm đến

c)

Khuyến khích

38.

Take precaution

a)

Nảy ra

b)

Cẩn trọng

c)

Bất cẩn

39.

Guarantee

a)

An toàn

b)

Bảo đảm

c)

Rủi ro

40.

Safety

a)

Sự an toàn

b)

An toàn

c)

Nguy hiểm

41.

Summary / abstract

a)

Bản tóm tắt

b)

Bản ghi nhớ

c)

Lời nhắc

42.

Potential

a)

Tiềm năng

b)

Gần đây

c)

Hiện tại

43.

Recently

a)

Đã từng

b)

Gần đây

c)

Tương lai

44.

Destination

a)

Định mệnh

b)

Điểm đến

c)

Khởi hành

45.

Be capable of

a)

Có khả năng

b)

Nhận được

c)

Bất lực

46.

Demand

a)

Cung cấp

b)

Nhu cầu

c)

Từ chối

47.

Come up with

a)

Tình cờ gặp

b)

Nảy ra, nghĩ ra

c)

Nghe thấy