NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsÔn lại kiến thức bài 6
Total questions: 24
Worksheet time: 17mins
Name
Class
Date
1.
học sinh
a)
근무원
b)
학생
c)
선생님
d)
회사원
2.
cục tẩy
a)
b)
c)
d)
3.
đất nước
a)
반 친구
b)
국적
c)
한국
d)
나라
4.
lịch
a)
의자
b)
달력
c)
들어요
d)
보세요
5.
회사원
a)
nhân viên văn phòng
b)
nơi làm việc
c)
xin chào
d)
người
6.
quốc tịch
a)
나라
b)
지우개
c)
칠판
d)
국적
7.
어느 나라입니까?
a)
cho tôi mượn bút chì
b)
bạn là người nước nào
c)
bạn ăn cơm chưa
d)
hãy mở sách ra
8.
어부입니다
a)
hàn
b)
tôi là ngư dân
c)
tôi là học sinh
d)
học bài
9.
bức tranh
a)
어느
b)
베트남
c)
그림
d)
이름
10.
ngư dân
a)
어부
b)
주부
c)
두부
d)
사랑해요
11.
점원
a)
nhân viên cửa hàng
b)
nhân viên thời vụ
c)
công chức nhà nước
d)
nhân viên công ty
12.
운전기사
a)
bác xe ôm
b)
người yêu cũ
c)
tài xế
d)
kẹo mút
13.
nông dân
a)
지업
b)
경찰관
c)
농부
d)
어부
14.
hộ lí y tá
a)
간호사
b)
변호사
c)
점원
d)
의사
15.
Bác sĩ
a)
의사
b)
학생
c)
선생님
d)
소방관
16.
a)
요리
b)
노동자
c)
달력
d)
설날
17.
의자
a)
máy tính
b)
quyển sách
c)
cái bàn
d)
cái ghế
18.
학생입니까?
a)
네
b)
아니요
19.
그거 달력이니까?
a)
아니예
b)
네, 달력입니다
20.
A: 어느 나라입니까?
B: 배트남 사람입니다.
a)
A: cậu là người nước nào vậy?
B: tôi là người Việt Nam
b)
A: cậu là người nước nào vậy?
B: tôi là người Hàn Quốc
21.
cảm ơn
a)
연필
b)
창문
c)
죄송합니다
d)
감사합니다
22.
bút chì
a)
연필
b)
볼펜
c)
공책
d)
지우개
23.
sách
a)
나라
b)
소방관
c)
책상
d)
책
24.
이거 책입니까?
a)
아니에요
b)
네
Reset
