wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 1 Quyển 4

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Mình (正在)học lớp hai

a)

đang

b)

đáng

c)

đan

d)

đạn

2.

我的表哥。

a)

Em họ của mình

b)

Anh họ của mình

c)

Chị của mình

d)

Mẹ của mình

3.

Em đang học lớp (六)?

a)

một

b)

ba

c)

năm

d)

sáu

4.

Mình đang học lớp…….(三)?

a)

ba

b)

bốn

c)

bảy

d)

chín

5.

Bạn của mình (正在學)lớp hai.

(正在學)越南語是哪一個答案呢?

a)

đang làm

b)

đang hoc

c)

đang học

d)

đang chơi

6.

Anh của mình đang học lớp (四)。

(四)越南語是哪一答案呢?

a)

một

b)

hai

c)

ba

d)

bốn

7.

我的媽媽。???

a)

Bố của em

b)

Mẹ của em

c)

Em của mẹ

d)

Bà của em

8.

Em của mình đang học lớp (一)。

請問(一)越南語是哪一個答案?

a)

năm

b)

bảy

c)

một

d)

bốn

9.

我的表妹。

a)

Ông ngoại của mình

b)

Bà ngoại của mình

c)

Anh họ của mình

d)

Em họ của mình .

10.

Mình đang học lớp (五)。

請問(五)越南語是什麼答案?

a)

năm

b)

bốn

c)

sáu

d)

nem