wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

OD2 Unit 1-9 Voc

Total questions: 150

Worksheet time: 2hrs 53mins

Name
Class
Date
1.

da

(a)  

2.

động vật có vú

(a)  

3.

trứng

(a)  

4.

động vật lưỡng cư

(a)  

5.

vảy (cá, ..)

(a)  

6.

mang (cá, …)

(a)  

7.

lông vũ

(a)  

8.

cánh

(a)  

9.

lông thú

(a)  

10.

vây cá

(a)  

11.

chủ đề

(a)  

12.

so sánh giống nhau

(a)  

13.

đối chiếu khác nhau

(a)  

14.

tai

(a)  

15.

mắt

(a)  

16.

thân

(a)  

17.

mõm, miệng

(a)  

18.

con giun

(a)  

19.

quả chín mọng

(a)  

20.

săn mồi

(a)  

21.

chạy trốn

(a)  

22.

bò, trườn

(a)  

23.

đấu tranh, chiến đấu

(a)  

24.

mổ

(a)  

25.

quả thông

(a)  

26.

kêu gào

(a)  

27.

khỏe

(a)  

28.

hiền lành, nhẹ nhàng

(a)  

29.

kiên nhẫn

(a)  

30.

thông minh

(a)  

31.

bình tĩnh

(a)  

32.

hung dữ

(a)  

33.

dòng chảy

(a)  

34.

chất rắn

(a)  

35.

chất lỏng

(a)  

36.

khí

(a)  

37.

sức nóng, hơi nóng

(a)  

38.

hơi nước

(a)  

39.

đá

(a)  

40.

đông đặc

(a)  

41.

tan chảy

(a)  

42.

kem que

(a)  

43.

bóng bay

(a)  

44.

ấm đun nước

(a)  

45.

bỏng ngô

(a)  

46.

cột băng, trụ băng

(a)  

47.

nến

(a)  

48.

kem

(a)  

49.

đường

(a)  

50.

muối

(a)  

51.

rót

(a)  

52.

túi nhựa

(a)  

53.

trộn

(a)  

54.

mở

(a)  

55.

đóng

(a)  

56.

làm lạnh

(a)  

57.

cà phê

(a)  

58.

trà

(a)  

59.

rau trộn dầu giấm

(a)  

60.

quả, trái cây

(a)  

61.

rau

(a)  

62.

mì ống, nui

(a)  

63.

di chuyển, đi du lịch

(a)  

64.

thông tin liên lạc

(a)  

65.

máy bay

(a)  

66.

tin tức

(a)  

67.

thư

(a)  

68.

tin nhắn

(a)  

69.

thư điện tử

(a)  

70.

đài

(a)  

71.

liên mạng

(a)  

72.

thuyền

(a)  

73.

xe buýt

(a)  

74.

xe máy

(a)  

75.

xe điện

(a)  

76.

xe tải

(a)  

77.

ngựa

(a)  

78.

tới, đến

(a)  

79.

hỏi

(a)  

80.

kiểm tra

(a)  

81.

vào

(a)  

82.

nghèo

(a)  

83.

đông đúc

(a)  

84.

nhân viên

(a)  

85.

thăm, đi thăm

(a)  

86.

ốm

(a)  

87.

ghế đi văng

(a)  

88.

ghế

(a)  

89.

đèn ngủ

(a)  

90.

đồng hồ

(a)  

91.

bồn tắm

(a)  

92.

chậu rửa mặt

(a)  

93.

dấu trừ

(a)  

94.

phép tính trừ

(a)  

95.

mang đi

(a)  

96.

cột hàng dọc

(a)  

97.

cột hàng ngang

(a)  

98.

điểm kiểm tra

(a)  

99.

số có 1 chữ số

(a)  

100.

số có hai chữ số

(a)  

101.

còn lại

(a)  

102.

sạch

(a)  

103.

bẩn

(a)  

104.

mệt

(a)  

105.

đói

(a)  

106.

khát

(a)  

107.

no

(a)  

108.

hãy đi, hãy buông tay, thả tay

(a)  

109.

ăn trộm

(a)  

110.

đào lên

(a)  

111.

trốn

(a)  

112.

lọ, bình

(a)  

113.

tham lan

(a)  

114.

thợ làm bánh

(a)  

115.

đầu bếp nhà hàng

(a)  

116.

chán nản

(a)  

117.

khuôn mặt

(a)  

118.

mũi

(a)  

119.

cánh tay

(a)  

120.

bàn chân

(a)  

121.

bàn tay

(a)  

122.

đầu gối

(a)  

123.

đèn giao thông

(a)  

124.

luân phiên, lần lượt

(a)  

125.

lịch sự

(a)  

126.

dọn dẹp

(a)  

127.

rác thải

(a)  

128.

thủ thư

(a)  

129.

người hướng dẫn qua đường

(a)  

130.

hiệu trưởng

(a)  

131.

người cứu đắm ở bể bơi

(a)  

132.

phân loại

(a)  

133.

động vật có vú

(a)  

134.

con đười ươi

(a)  

135.

loài ếch cây sống ở trên cây

(a)  

136.

làn da ẩm ướt

(a)  

137.

lông

(a)  

138.

chân

(a)  

139.

Của anh ấy

(a)  

140.

Của cô ấy

(a)  

141.

Của tôi

(a)  

142.

Của chúng ta

(a)  

143.

Của bạn

(a)  

144.

Của nó

(a)  

145.

phòng bếp

(a)  

146.

phòng khách

(a)  

147.

quán ăn tự phục vụ

(a)  

148.

lớp học

(a)  

149.

bể bơi

(a)  

150.

vạch kẻ qua đường

(a)