Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

4B 5과: 생활 속의 경제

Total questions: 27

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

xe cũ

(a)  

2.

trả sau

(a)  

3.

trả trước

(a)  

4.

trả ngay, thanh toán ngay

(a)  

5.

chuyển khoản

(a)  

6.

đơn giản, tiện lợi

(a)  

7.

ATM

(a)  

8.

tự động

(a)  

9.

biểu hiện, biểu thị

(a)  

10.

cửa hàng thành viên, cửa hàng nhượng quyền

(a)  

11.

trả góp

(a)  

12.

nạp tiền vào tài khoản

(a)  

13.

việc này, việc nọ, cái này cái nọ

(a)  

14.

đưa vào, dẫn vào

(a)  

15.

tạm thời

(a)  

16.

lưu thông

(a)  

17.

sản xuất

(a)  

18.

nhu cầu

(a)  

19.

 dù sao đi nữa

(a)  

20.

phí thu

(a)  

21.

rẻ ( giá phải chăng)

(a)  

22.

giá thấp

(a)  

23.

giá cao

(a)  

24.

bao gồm

(a)  

25.

cho thuê

(a)  

26.

cung cấp

(a)  

27.

cái bàn

(a)