wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第2課。言葉

Total questions: 44

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Máy chiếu

(a)  

2.

remote

(a)  

3.

Máy điều hòa

(a)  

4.

Loa

(a)  

5.

Quạt máy

(a)  

6.

Điện thoại thông minh

(a)  

7.

Tai nghe bluetooth

(a)  

8.

Cục sạc

(a)  

9.

Sạc dự phòng

(a)  

10.

Bút lông

(a)  

11.

Bình nước giữ nhiệt

(a)  

12.

Bảng tên

(a)  

13.

Đôi dép

(a)  

14.

Áo thun Polo

(a)  

15.

Cái quần

(a)  

16.

Micro

(a)  

17.

Cái rổ

(a)  

18.

Thùng rác

(a)  

19.

Bút dạ quang ( Bút Highlight )

(a)  

20.

Bút xóa

(a)  

21.

Cái chổi

(a)  

22.

Đồ hốt rác

(a)  

23.

Cây lau nhà

(a)  

24.

Cái xô

(a)  

25.

Khăn lau, Nhùi giẻ

(a)  

26.

Móc phơi đồ

(a)  

27.

Giày Sneaker

(a)  

28.

Giường 2 tầng

(a)  

29.

Cái ly

(a)  

30.

Cái bịch, túi nilon

(a)  

31.

Cái kéo

(a)  

32.

Giấy Note, giấy ghi chú

(a)  

33.

Bình sịt côn trùng

(a)  

34.

Băng keo trong

(a)  

35.

Thuốc lá

(a)  

36.

Bật lửa, hộp quẹt

(a)  

37.

Dao cắt giấy

(a)  

38.

Ghim bấm

(a)  

39.

Cục pin

(a)  

40.

Nón bảo hiểm

(a)  

41.

Ổ cắm điện

(a)  

42.

Thuốc uống

(a)  

43.

Kẹp bướm, kẹp giấy

(a)  

44.

Bút xóa giấy, bút xóa kéo

(a)