wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GRADE 10 - UNIT 8 - GETTING STARTED

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Viết từ vựng cho từ sau:

kiểm soát nhiều hơn

(a)  

2.

Viết từ vựng cho từ sau:

nóng lên toàn cầu

(a)  

3.

Viết từ vựng cho từ sau:

học trực tuyến

(a)  

4.

Viết từ vựng cho từ sau:

không giỏi về việc gì đó

(a)  

5.

Viết từ vựng cho từ sau:

tài liệu

(a)  

6.

Choose the best answer:

tải lên – đã tải lên

a)

Upload - Uploading

b)

Upload - Upload

c)

Upload - Uploaded

d)

Upload - Uploded

7.

Viết từ vựng cho từ sau:

thảo luận

(a)  

8.

Viết từ vựng cho từ sau:

nguyên bản, ban đầu

(a)  

9.

Viết từ vựng cho từ sau:

phương pháp giảng dạy truyền thống

(a)  

10.

Viết từ vựng cho từ sau:

ghi chú

(a)  

11.

Viết từ vựng cho từ sau:

học tập kết hợp

(a)  

12.

Viết từ vựng cho từ sau:

tìm kiếm

(a)  

13.

Viết từ vựng cho từ sau:

dự án

(a)  

14.

Viết từ vựng cho từ sau:

tìm kiếm thông tin

(a)  

15.

Viết từ vựng cho từ sau:

học tập trực tiếp

(a)