Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

日本語 3

Total questions: 29

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

株式会社 (châu thức hội xã)

a)

かぶしきがいしゃ

công ty cổ phần

b)

かぶしきかいしゃ

công ty cổ phần

c)

かぶきがいしゃ

công ty cổ phần

2.

営業部 ( doanh nghiệp bộ)

a)

えいぎょうぶ

phòng kinh doanh

b)

えいぎょうぶう

phòng kinh doanh

c)

えいきょうぶ

phòng kinh doanh

3.

御中 (ngự trung)

a)

おんちゅう

kính gửi

b)

おんちゅ

kính gửi

c)

あんちゅう

4.

拝啓 (bái khải)

a)

はいけい

kính gửi

b)

はけい

kính gửi

c)

はいけ

kính gửi

5.

我が社 (ngã xã)

a)

わがしゃ

công ty chúng tôi

b)

わがし

công ty chúng tôi

6.

過去 (qua khứ)

a)

かこう

quá khứ

b)

かこ

quá khứ

7.

検討 (kiểm thảo)

a)

けんとう

xem xét, bàn luận

b)

けんと

xem xét, bàn luận

8.

価格表 (giá cách biểu)

a)

かかくひょう

bảng giá

b)

かかくひゅ

bảng giá

c)

かかくひょ

bảng giá

9.

はげしい

a)

dữ dội

b)

đau

c)

chóng mặt

10.

めまい

a)

dữ dội

b)

chóng mặt

c)

bất thường

d)

đau bụng

11.

苦しむ

a)

くるしむ

khổ sở

b)

ころしむ

khổ sở

c)

くるし

khổ sở

12.

ふるえる

a)

run

b)

rên rỉ

c)

khổ sở

d)

tê

13.

うなる

a)

run

b)

rên rỉ

c)

tê

d)

khổ

14.

しびれる

a)

tê

b)

run

c)

rên rỉ

d)

sờ

15.

骨折

a)

こっせつ

gãy xương

b)

こせつ

gãy xương

c)

こっつ

gãy xương

16.

患者 ( hoạn giả)

a)

かんじゃ

bệnh nhân

b)

かんや

bệnh nhân

c)

かじゃ

bệnh nhân

17.

おんぶ

a)

cõng

b)

bế

c)

thăm

18.

だっこ

a)

bế

b)

cõng

c)

ẵm

19.

翌日

a)

よくじつ

ngày hôm sau

b)

よくしつ

ngày hôm sau

c)

よくし

ngày hôm sau

20.

そっと

a)

khẽ khàng, nhẹ nhàng

b)

đứng im

c)

ẵm

d)

bế

21.

じっと

a)

khẽ khàng

b)

đứng im

c)

ẵm

d)

bế

22.

包帯 (bao đới)

a)

ほうたい

băng bó

b)

ほたい

băng bó

c)

ほうた

băng bó

23.

巻く ( quyển)

a)

まく

quấn

b)

もく

quấn

c)

まうく

quấn

24.

外科

a)

がいか

ngoại khoa

b)

げか

ngoại khoa

c)

がか

ngoại khoa

25.

内科

a)

げか

b)

がいか

c)

ないか

d)

ないが

26.

手術

a)

ぎゅしゅつ

b)

しゅじゅつ

c)

ぎゅうしゅつ

d)

しゅうじゅつ

27.

はれ

a)

sưng

b)

ho

c)

đau

d)

ngứa

28.

しずめる

a)

làm giảm

b)

làm đau

c)

làm tê

29.

じょう

a)

viên

b)

đau

c)

tê

d)

sưng