Worksheets日本語 3
Total questions: 29
Worksheet time: 15mins
株式会社 (châu thức hội xã)
かぶしきがいしゃ
công ty cổ phần
かぶしきかいしゃ
công ty cổ phần
かぶきがいしゃ
công ty cổ phần
営業部 ( doanh nghiệp bộ)
えいぎょうぶ
phòng kinh doanh
えいぎょうぶう
phòng kinh doanh
えいきょうぶ
phòng kinh doanh
御中 (ngự trung)
おんちゅう
kính gửi
おんちゅ
kính gửi
あんちゅう
拝啓 (bái khải)
はいけい
kính gửi
はけい
kính gửi
はいけ
kính gửi
我が社 (ngã xã)
わがしゃ
công ty chúng tôi
わがし
công ty chúng tôi
過去 (qua khứ)
かこう
quá khứ
かこ
quá khứ
検討 (kiểm thảo)
けんとう
xem xét, bàn luận
けんと
xem xét, bàn luận
価格表 (giá cách biểu)
かかくひょう
bảng giá
かかくひゅ
bảng giá
かかくひょ
bảng giá
はげしい
dữ dội
đau
chóng mặt
めまい
dữ dội
chóng mặt
bất thường
đau bụng
苦しむ
くるしむ
khổ sở
ころしむ
khổ sở
くるし
khổ sở
ふるえる
run
rên rỉ
khổ sở
tê
うなる
run
rên rỉ
tê
khổ
しびれる
tê
run
rên rỉ
sờ
骨折
こっせつ
gãy xương
こせつ
gãy xương
こっつ
gãy xương
患者 ( hoạn giả)
かんじゃ
bệnh nhân
かんや
bệnh nhân
かじゃ
bệnh nhân
おんぶ
cõng
bế
thăm
だっこ
bế
cõng
ẵm
翌日
よくじつ
ngày hôm sau
よくしつ
ngày hôm sau
よくし
ngày hôm sau
そっと
khẽ khàng, nhẹ nhàng
đứng im
ẵm
bế
じっと
khẽ khàng
đứng im
ẵm
bế
包帯 (bao đới)
ほうたい
băng bó
ほたい
băng bó
ほうた
băng bó
巻く ( quyển)
まく
quấn
もく
quấn
まうく
quấn
外科
がいか
ngoại khoa
げか
ngoại khoa
がか
ngoại khoa
内科
げか
がいか
ないか
ないが
手術
ぎゅしゅつ
しゅじゅつ
ぎゅうしゅつ
しゅうじゅつ
はれ
sưng
ho
đau
ngứa
しずめる
làm giảm
làm đau
làm tê
じょう
viên
đau
tê
sưng
