wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm từ vựng - Bài 33

Total questions: 28

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

「にげます」 có nghĩa là gì?

a)

Chạy trốn

b)

Bỏ vào

c)

Đóng lại

d)

Nhìn thấy

2.

「さわぎます」 có nghĩa là gì?

a)

Làm ồn

b)

Ngủ

c)

Đóng lại

d)

Nhìn thấy

3.

「あきらめます」 có nghĩa là gì?

a)

Bỏ cuộc

b)

Nhận ra

c)

Nhìn thấy

d)

Học thuộc

4.

「なげます」 có nghĩa là gì?

a)

Ném

b)

Chơi

c)

Đóng lại

d)

Đi ra ngoài

5.

「まもります」 có nghĩa là gì?

a)

Bảo vệ

b)

Chơi

c)

Ngủ

d)

Làm mất

6.

「あげます」 có nghĩa là gì?

a)

Nâng lên

b)

Hạ xuống

c)

Đóng lại

d)

Đi ra ngoài

7.

「さげます」 có nghĩa là gì?

a)

Hạ xuống

b)

Nâng lên

c)

Đóng cửa

d)

Chạy trốn

8.

「つたえます」 có nghĩa là gì?

a)

Truyền đạt

b)

Chơi

c)

Nhìn thấy

d)

Học thuộc

9.

「しようきんし」 có nghĩa là gì?

a)

Cấm sử dụng

b)

Không an toàn

c)

Cấm chụp ảnh

d)

Bắt đầu

10.

「たちいりきんし」 có nghĩa là gì?

a)

Cấm vào

b)

Không an toàn

c)

Không được ăn

d)

Đóng cửa

11.

「ひじょうぐち」 có nghĩa là gì?

a)

Cửa thoát hiểm

b)

Cửa vào

c)

Cửa ra

d)

Cửa hàng

12.

「むりょう」 có nghĩa là gì?

a)

Miễn phí

b)

Giá cao

c)

Mở cửa

d)

Bán vé

13.

「えいぎょうちゅう」 có nghĩa là gì?

a)

Đang mở cửa

b)

Đóng cửa

c)

Nghỉ lễ

d)

Đang sửa chữa

14.

「けいさつ」 có nghĩa là gì?

a)

Cảnh sát

b)

Bác sĩ

c)

Giáo viên

d)

Học sinh

15.

「ばっきん」 có nghĩa là gì?

a)

Tiền phạt

b)

Lương

c)

Thuế

d)

Tiền tiế

16.

「けいさつ」 có nghĩa là gì?

a)

Cảnh sát

b)

Bác sĩ

c)

Giáo viên

d)

Học sinh

17.

「ばっきん」 có nghĩa là gì?

a)

Tiền phạt

b)

Lương

c)

Thuế

d)

Tiền tiết kiệm

18.

「でんぽう」 có nghĩa là gì?

a)

Điện báo

b)

Thư tay

c)

Tin nhắn

d)

Báo cáo

19.

「るすばん」 có nghĩa là gì?

a)

Trông nhà

b)

Đi du lịch

c)

Nghỉ ngơi

d)

Học bài

20.

「かなしい」 có nghĩa là gì?

a)

Buồn

b)

Vui

c)

Giận

d)

Hạnh phúc

21.

「ひとびと」 có nghĩa là gì?

a)

Nhiều người

b)

Gia đình

c)

Bạn bè

d)

Học sinh

22.

「しめきり」 có nghĩa là gì?

a)

Hạn chót

b)

Hướng dẫn

c)

Biển báo

d)

Giấy tờ

23.

「せき」 có nghĩa là gì?

a)

Chỗ ngồi

b)

Hạn chế

c)

Nghỉ lễ

d)

Công ty

24.

「せんたくき」 có nghĩa là gì?

a)

Máy giặt

b)

Máy tính

c)

Tủ lạnh

d)

Điều hòa

25.

「しようちゅう」 có nghĩa là gì?

a)

Đang sử dụng

b)

Đang bảo trì

c)

Đang sửa chữa

d)

Hết hạn

26.

「ほんじつきゅうぎょう」 có nghĩa là gì?

a)

Hôm nay nghỉ

b)

Hôm nay mở cửa

c)

Hôm nay giảm giá

d)

Hôm nay tăng giá

27.

「あす」 có nghĩa là gì?

a)

Ngày mai

b)

Ngày hôm qua

c)

Hôm nay

d)

Cuối tuần

28.

「ゆうべ」 có nghĩa là gì?

a)

Tối qua

b)

Sáng nay

c)

Chiều nay

d)

Ngày mai