NEW
Font size
WorksheetsTrắc nghiệm từ vựng - Bài 33
Total questions: 28
Worksheet time: 14mins
「にげます」 có nghĩa là gì?
Chạy trốn
Bỏ vào
Đóng lại
Nhìn thấy
「さわぎます」 có nghĩa là gì?
Làm ồn
Ngủ
Đóng lại
Nhìn thấy
「あきらめます」 có nghĩa là gì?
Bỏ cuộc
Nhận ra
Nhìn thấy
Học thuộc
「なげます」 có nghĩa là gì?
Ném
Chơi
Đóng lại
Đi ra ngoài
「まもります」 có nghĩa là gì?
Bảo vệ
Chơi
Ngủ
Làm mất
「あげます」 có nghĩa là gì?
Nâng lên
Hạ xuống
Đóng lại
Đi ra ngoài
「さげます」 có nghĩa là gì?
Hạ xuống
Nâng lên
Đóng cửa
Chạy trốn
「つたえます」 có nghĩa là gì?
Truyền đạt
Chơi
Nhìn thấy
Học thuộc
「しようきんし」 có nghĩa là gì?
Cấm sử dụng
Không an toàn
Cấm chụp ảnh
Bắt đầu
「たちいりきんし」 có nghĩa là gì?
Cấm vào
Không an toàn
Không được ăn
Đóng cửa
「ひじょうぐち」 có nghĩa là gì?
Cửa thoát hiểm
Cửa vào
Cửa ra
Cửa hàng
「むりょう」 có nghĩa là gì?
Miễn phí
Giá cao
Mở cửa
Bán vé
「えいぎょうちゅう」 có nghĩa là gì?
Đang mở cửa
Đóng cửa
Nghỉ lễ
Đang sửa chữa
「けいさつ」 có nghĩa là gì?
Cảnh sát
Bác sĩ
Giáo viên
Học sinh
「ばっきん」 có nghĩa là gì?
Tiền phạt
Lương
Thuế
Tiền tiế
「けいさつ」 có nghĩa là gì?
Cảnh sát
Bác sĩ
Giáo viên
Học sinh
「ばっきん」 có nghĩa là gì?
Tiền phạt
Lương
Thuế
Tiền tiết kiệm
「でんぽう」 có nghĩa là gì?
Điện báo
Thư tay
Tin nhắn
Báo cáo
「るすばん」 có nghĩa là gì?
Trông nhà
Đi du lịch
Nghỉ ngơi
Học bài
「かなしい」 có nghĩa là gì?
Buồn
Vui
Giận
Hạnh phúc
「ひとびと」 có nghĩa là gì?
Nhiều người
Gia đình
Bạn bè
Học sinh
「しめきり」 có nghĩa là gì?
Hạn chót
Hướng dẫn
Biển báo
Giấy tờ
「せき」 có nghĩa là gì?
Chỗ ngồi
Hạn chế
Nghỉ lễ
Công ty
「せんたくき」 có nghĩa là gì?
Máy giặt
Máy tính
Tủ lạnh
Điều hòa
「しようちゅう」 có nghĩa là gì?
Đang sử dụng
Đang bảo trì
Đang sửa chữa
Hết hạn
「ほんじつきゅうぎょう」 có nghĩa là gì?
Hôm nay nghỉ
Hôm nay mở cửa
Hôm nay giảm giá
Hôm nay tăng giá
「あす」 có nghĩa là gì?
Ngày mai
Ngày hôm qua
Hôm nay
Cuối tuần
「ゆうべ」 có nghĩa là gì?
Tối qua
Sáng nay
Chiều nay
Ngày mai
