Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIM LOẠI KIỀM VÀ HỢP CHẤT

Total questions: 24

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Cấu hình electron lớp ngoài cùng của nguyên tử kim loại kiềm là

a)

ns2np2

b)

ns2np1

c)

ns2

d)

ns1

2.

Ở trạng thái cơ bản, số electron lớp ngoài cùng của nguyên tử kim loại kiềm là

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

3.

Kim loại nào sau đây thuộc nhóm IA trong bảng tuần hoàn?

a)

Al

b)

Na

c)

Fe

d)

Ba

4.

Kim loại nào sau đây là kim loại kiềm?

a)

Mg

b)

Ag

c)

Cu

d)

K

5.

Cho dãy các kim loại: Na, Al, Fe, K. Số kim loại kiềm trong dãy là

a)

4

b)

2

c)

1

d)

3

6.

Cấu hình electron của nguyên tử Na (Z = 11)

a)

1s22s22p63s2

b)

1s22s22p6

c)

1s22s22p63s1

d)

1s22s22p63s23p1

7.

Cation M+ có cấu hình electron lớp ngoài cùng 2s22p6 là

a)

Na+

b)

Li+

c)

Rb+

d)

K+

8.

Công thức chung của oxit kim loại thuộc phân nhóm chính nhóm I là

a)

R2O3

b)

RO2

c)

R2O

d)

RO

9.

Trong hợp chất, các kim loại kiềm có số oxi hóa là

a)

+1

b)

+2

c)

+3

d)

+4

10.

Để bảo quản các kim loại kiềm cần

a)

ngâm chúng vào nước

b)

giữ chúng trong lọ có đậy nắp kín

c)

ngâm chúng trong ancol nguyên chất

d)

ngâm chúng trong dầu hoả

11.

Kim loại nhẹ nhất trong tất cả các kim loại là

a)

Al

b)

Mg

c)

Na

d)

Li

12.

Kim loại nào sau đây phản ứng được với dung dịch H2SO4 loãng?

a)

Ag

b)

Au

c)

Na

d)

Cu

13.

Kim loại nào sau đây tan trong nước ở điều kiện thường?

a)

Cu

b)

Al

c)

Na

d)

Al

14.

Ở nhiệt độ thường kim loại Na phản ứng với nước tạo thành

a)

NaOH và H2

b)

NaOH và O2

c)

Na2O và H2

d)

Na2O và O2

15.

Ở nhiệt độ thường, khả năng phản ứng với nước của kim loại nào dưới đây là mạnh nhất?

a)

Li

b)

K

c)

Na

d)

Mg

16.

Kim loại nào sau đây thường được điều chế bằng cách điện phân muối clorua nóng chảy?

a)

Zn

b)

Fe

c)

Cu

d)

Na

17.

Điều chế kim loại K bằng phương pháp

a)

dùng khí CO khử ion K+ trong K2O ở nhiệt độ cao

b)

điện phân dung dịch KCl có màng ngăn

c)

điện phân KCl nóng chảy

d)

điện phân dung dịch KCl không có màng ngăn

18.

Natri hiđroxit (hay xút ăn da) là chất rắn, không màu, dễ nóng chảy, hút ẩm mạnh, tan nhiều trong nước và tỏa ra một lượng nhiệt lớn. Công thức của natri hiđroxit là

a)

Ca(OH)2

b)

NaOH

c)

NaHCO3

d)

Na2CO3

19.

Natri clorua được dùng để làm gia vị thức ăn, điều chế natri, xút, nước Gia-ven. Công thức của natri clorua là

a)

NaHCO3

b)

NaCl

c)

Na2CO3

d)

KCl

20.

Natri cacbonat là hóa chất quan trọng trong công nghiệp thủy tinh, bột giặt, phẩm nhuộm, giấy, sợi. Công thức của natri cacbonat là

a)

Na2CO3

b)

NaHCO3

c)

CaCO3

d)

MgCO3

21.

Natri hiđrocacbonat là chất được dùng làm bột nở, chế thuốc giảm đau dạ dày do thừa axit. Công thức của natri hiđrocacbonat là

a)

Na2CO3

b)

NaHCO3

c)

NaHS

d)

NaOH

22.

Tro thực vật được sử dụng như một loại phân bón cung cấp nguyên tố kali cho cây trồng do chứa muối kali cacbonat. Công thức của kali cacbonat là

a)

KOH

b)

KCl

c)

K2CO3

d)

NaCl

23.

Nhận xét nào sau đây không đúng?

a)

Các kim loại kiềm đều mềm và nhẹ

b)

Các kim loại kiềm đều có nhiệt độ nóng chảy rất cao

c)

Các kim loại kiềm đều có tính khử mạnh

d)

Các nguyên tử kim loại kiềm đều có cấu hình electron lớp ngoài cùng là ns1

24.

Khi nói về kim loại kiềm, phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Các kim loại kiềm có màu trắng bạc và có ánh kim

b)

Trong tự nhiên, các kim loại kiềm chỉ tồn tại ở dạng hợp chất

c)

Từ Li đến Cs khả năng phản ứng với nước giảm dần

d)

Kim loại kiềm có nhiệt độ nóng chảy và nhiệt độ sôi thấp