Worksheets35課 単語テストー1
Total questions: 40
Worksheet time: 32mins
Name
Class
Date
1.
Hoa nở
(a)
2.
Màu thay đổi
(a)
3.
Khó khăn
(a)
4.
Đánh dấu tròn
(a)
5.
Khỏi bệnh
(a)
6.
click chuột
(a)
7.
nhập vào
(a)
8.
đúng
(a)
9.
sự cho phép
(a)
10.
lịch sử
(a)
11.
cơ hội
(a)
12.
tầng thượng
(a)
13.
cảng
(a)
14.
đảo, hòn đảo
(a)
15.
leo núi
(a)
16.
cần gạt
(a)
17.
rèm cửa
(a)
18.
sợi dây
(a)
19.
ngày xưa
(a)
20.
lá
(a)
21.
thiết bị
(a)
22.
phím
(a)
23.
nước ngoài
(a)
24.
hàng xóm
(a)
25.
季節
a)
mùa
b)
Xuân hạ thu đông (4 mùa)
c)
Mùa đông
d)
Mùa thu
26.
節分
a)
ngày giao mùa
b)
Bốn mùa
c)
Kỳ nghỉ đông
d)
Tỉnh Akita
27.
青春
a)
Tuổi thanh xuân
b)
ngày giao mùa
c)
Bốn mùa
d)
Mùa đông
28.
夏まつり
a)
Lễ hội mùa hè
b)
Mùa hè
c)
Mùa xuân
d)
Bốn mùa
29.
秋分の日
a)
Ngày thu phân
b)
Mùa thu
c)
Lễ hội mùa hè
d)
Tuổi thanh xuân
30.
残暑
a)
Cái nóng cuối hè
b)
Gió mát
c)
sự nóng lên toàn cầu
d)
Mùa đông ấm áp
31.
寒波
a)
Không khí lạnh
b)
Cái nóng cuối hè
c)
Gió mát
d)
sự nóng lên toàn cầu
32.
暖冬
a)
Mùa đông ấm áp
b)
Không khí lạnh
c)
Cái nóng cuối hè
d)
Gió mát
33.
温暖化
a)
sự nóng lên toàn cầu
b)
Mùa đông ấm áp
c)
Không khí lạnh
d)
Cái nóng cuối hè
34.
涼風
a)
Gió mát
b)
sự nóng lên toàn cầu
c)
Mùa đông ấm áp
d)
Không khí lạnh
35.
暖冬
a)
Mùa đông ấm áp
b)
Không khí lạnh
c)
Cái nóng cuối hè
d)
Gió mát
36.
a)
あかい
くらい
かるい
b)
あかい
くろい
かるい
c)
あかい
くろい
からい
37.
a)
b)
c)
38.
a)
インドネシアの歌
じゅうどうの試合
メキシコのダンス
b)
インドネシアの歌
メキシコのダンス
くうどうの試合
c)
インドネシアのダンス
じゅうどう
メキシコの歌
39.
どうしますか。
a)
b)
c)
40.
社員はしてもいいことは何ですか。
a)
木曜日、7時まで働く。
b)
東京から大阪まで出張のとき、新幹線にのる。
c)
東京から大阪まで出張のとき、飛行機にのる。
100 %
