Font size
S
M
L
XL
Worksheetstrường học
Total questions: 15
Worksheet time: 14mins
Name
Class
Date
1.
화장실
a)
nhà vệ sinh
b)
nhà hàng
c)
nhà bếp
d)
phòng nghĩ
2.
휴게실
a)
phòng học
b)
phòng khách
c)
phòng nghĩ
d)
phòng hút thuốc
3.
trung tâm thương mại
(a)
4.
강의실
(a)
5.
không có bút ở phòng học
(a)
6.
đây là nhà vệ sinh
a)
여기는 화장실입니다
b)
저기는 은행입니다
c)
여기는 은행원입니다
d)
여기는 휴게실입니다
7.
đây không phải là quyển từ điển
(a)
8.
bệnh viện
(a)
9.
ở đó- ở đây- ở kia
a)
여기-저기-거기
b)
여기-거기-저기
c)
거기-여기-저기
10.
danh từ có patchim đi với?
a)
이
b)
가
11.
cái này- cái đó- cái kia
a)
이것-저것-그것
b)
이것-그것 -저것
c)
저것-이것-그것
12.
dịch câu:
여기는 어디입니까?
(a)
13.
(a) 아리방
14.
여기는 어디입니까?
4 lines
15.
가게
a)
nhà hàng
b)
cửa hàng
c)
trung tâm thương mại
Reset
