Font size
S
M
L
XL
WorksheetsAn Hai quizizz
Total questions: 15
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date
1.
2 quả táo
a)
두 사과 개
b)
두 개 사과
c)
사과 두 개
d)
개 두 사과
2.
4 bình/chai nước
a)
물 넷 병
b)
물 네 병
c)
물 병 네
d)
네 병 물
3.
오백 칠십삼
(a)
4.
số 2350 tiếng Hàn là?
4 lines
5.
사과를 주세요
(a)
6.
주스 tiếng Việt là?
a)
bút
b)
sách
c)
bánh mì
d)
nước ép
7.
"bánh mì" tiếng Hàn là?
a)
물
b)
우유
c)
주스
d)
빵
8.
Điền từ thích hợp vào dấu ...
무엇 ... 사요?
a)
은
b)
을
c)
는
d)
를
9.
"sách" tiếng Hàn là?
a)
공책
b)
사전
c)
펜
d)
책
10.
Điền từ thích hợp vào dấu ...
-> 펜... 있어요?
a)
이
b)
는
c)
가
d)
은
11.
한국 사람 tiếng Việt là?
a)
người Nhật
b)
người Trung
c)
Người Hàn
d)
người Việt
12.
회사원 tiếng Việt là?
(a)
13.
"의사" tiếng Việt là?
(a)
14.
Hãy viết câu "Xin chào" bằng tiếng Hàn
4 lines
15.
Dịch sang tiếng Việt câu: "저는 학교에서 한국어를 공부해요."
(a)
Reset
